Копирование завершено.

snsfont.com

🇪🇨

“🇪🇨” Значение: cờ: Ecuador Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇪🇨 Значение и описание
Quốc kỳ Ecuador 🇪🇨Quốc kỳ Ecuador có ba màu: vàng, xanh lam và đỏ và có hình quốc huy ở giữa. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Ecuador và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Ecuador. Ecuador nổi tiếng với Quần đảo Galapagos🐢 và tự hào có hệ sinh thái đa dạng🌱.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇨🇴 Cờ Colombia, 🐢 rùa, 🦜 chim

Biểu tượng cảm xúc cờ Ecuador | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Ecuador | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Ecuador
🇪🇨 Примеры и использование
ㆍQuần đảo Galapagos của Ecuador thực sự tuyệt vời 🐢🇪🇨
ㆍTôi đang mong chờ những chuyến phiêu lưu của mình ở Ecuador 🇪🇨
ㆍTôi muốn khám phá thiên nhiên của Ecuador 🌱
🇪🇨 Эмодзи в социальных сетях
🇪🇨 Основная информация
Emoji: 🇪🇨
Короткое имя:cờ: Ecuador
Название Apple:cờ Ecuador
Кодовая точка:U+1F1EA 1F1E8 Копировать
Категория:🏁 Cờ
Подкатегория:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключевое слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Ecuador | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Ecuador | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Ecuador
Смотрите также 7
💐 bó hoa Копировать
🍌 chuối Копировать
🦞 tôm hùm Копировать
🍫 thanh sô cô la Копировать
☕ đồ uống nóng Копировать
🌋 núi lửa Копировать
🛫 máy bay khởi hành Копировать
Изображения от разных производителей 10
🇪🇨 Другие языки
ЯзыкКороткое имя и ссылка
العربية 🇪🇨 علم: الإكوادور
Azərbaycan 🇪🇨 bayraq: Ekvador
Български 🇪🇨 Флаг: Еквадор
বাংলা 🇪🇨 পতাকা: ইকুয়েডর
Bosanski 🇪🇨 zastava: Ekvador
Čeština 🇪🇨 vlajka: Ekvádor
Dansk 🇪🇨 flag: Ecuador
Deutsch 🇪🇨 Flagge: Ecuador
Ελληνικά 🇪🇨 σημαία: Ισημερινός
English 🇪🇨 flag: Ecuador
Español 🇪🇨 Bandera: Ecuador
Eesti 🇪🇨 lipp: Ecuador
فارسی 🇪🇨 پرچم: اکوادور
Suomi 🇪🇨 lippu: Ecuador
Filipino 🇪🇨 bandila: Ecuador
Français 🇪🇨 drapeau : Équateur
עברית 🇪🇨 דגל: אקוודור
हिन्दी 🇪🇨 झंडा: इक्वाडोर
Hrvatski 🇪🇨 zastava: Ekvador
Magyar 🇪🇨 zászló: Ecuador
Bahasa Indonesia 🇪🇨 bendera: Ekuador
Italiano 🇪🇨 bandiera: Ecuador
日本語 🇪🇨 旗: エクアドル
ქართველი 🇪🇨 დროშა: ეკვადორი
Қазақ 🇪🇨 ту: Эквадор
한국어 🇪🇨 깃발: 에콰도르
Kurdî 🇪🇨 Ala: Ekvador
Lietuvių 🇪🇨 vėliava: Ekvadoras
Latviešu 🇪🇨 karogs: Ekvadora
Bahasa Melayu 🇪🇨 bendera: Ecuador
ဗမာ 🇪🇨 အလံ − အီကွေဒေါ
Bokmål 🇪🇨 flagg: Ecuador
Nederlands 🇪🇨 vlag: Ecuador
Polski 🇪🇨 flaga: Ekwador
پښتو 🇪🇨 بیرغ: اکوادور
Português 🇪🇨 bandeira: Equador
Română 🇪🇨 steag: Ecuador
Русский 🇪🇨 флаг: Эквадор
سنڌي 🇪🇨 جھنڊو: ايڪواڊور
Slovenčina 🇪🇨 zástava: Ekvádor
Slovenščina 🇪🇨 zastava: Ekvador
Shqip 🇪🇨 flamur: Ekuador
Српски 🇪🇨 застава: Еквадор
Svenska 🇪🇨 flagga: Ecuador
ภาษาไทย 🇪🇨 ธง: เอกวาดอร์
Türkçe 🇪🇨 bayrak: Ekvador
Українська 🇪🇨 прапор: Еквадор
اردو 🇪🇨 پرچم: ایکواڈور
Tiếng Việt 🇪🇨 cờ: Ecuador
简体中文 🇪🇨 旗: 厄瓜多尔
繁體中文 🇪🇨 旗子: 厄瓜多