Копирование завершено.

snsfont.com

🇳🇿

“🇳🇿” Значение: cờ: New Zealand Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇳🇿 Значение и описание
Cờ New Zealand 🇳🇿Biểu tượng này tượng trưng cho quốc kỳ New Zealand có màu xanh lam với cờ Anh ở trên cùng bên trái và bốn ngôi sao màu đỏ ở bên phải. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho cảnh quan thiên nhiên🏞️ của New Zealand, văn hóa Maori🌀 và các môn thể thao mạo hiểm🧗 và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội liên quan đến New Zealand. Nó cũng thường được sử dụng trong nội dung liên quan đến du lịch✈️, trekking🚶 và liên quan đến phim.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇦🇺 Cờ Úc, 🇫🇯 Cờ Fiji, 🇼🇸 Cờ Samoa

Biểu tượng cảm xúc cờ New Zealand | biểu tượng cảm xúc New Zealand | biểu tượng cảm xúc Châu Đại Dương | biểu tượng cảm xúc cờ New Zealand | biểu tượng cảm xúc Wellington | biểu tượng cảm xúc Kiwi
🇳🇿 Примеры и использование
ㆍTôi muốn khám phá thiên nhiên của New Zealand.🇳🇿
ㆍTôi muốn đi bộ xuyên rừng ở New Zealand.🇳🇿
ㆍTôi muốn tìm hiểu về văn hóa Maori của New Zealand.
🇳🇿 Эмодзи в социальных сетях
🇳🇿 Основная информация
Emoji: 🇳🇿
Короткое имя:cờ: New Zealand
Название Apple:cờ New Zealand
Кодовая точка:U+1F1F3 1F1FF Копировать
Категория:🏁 Cờ
Подкатегория:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключевое слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ New Zealand | biểu tượng cảm xúc New Zealand | biểu tượng cảm xúc Châu Đại Dương | biểu tượng cảm xúc cờ New Zealand | biểu tượng cảm xúc Wellington | biểu tượng cảm xúc Kiwi
Смотрите также 8
🐏 cừu đực Копировать
🐦 chim Копировать
🐟 Копировать
🌳 cây rụng lá Копировать
🧀 miếng pho mát Копировать
🥛 cốc sữa Копировать
🛫 máy bay khởi hành Копировать
👑 vương miện Копировать
Изображения от разных производителей 10
🇳🇿 Другие языки
ЯзыкКороткое имя и ссылка
العربية 🇳🇿 علم: نيوزيلندا
Azərbaycan 🇳🇿 bayraq: Yeni Zelandiya
Български 🇳🇿 Флаг: Нова Зеландия
বাংলা 🇳🇿 পতাকা: নিউজিল্যান্ড
Bosanski 🇳🇿 zastava: Novi Zeland
Čeština 🇳🇿 vlajka: Nový Zéland
Dansk 🇳🇿 flag: New Zealand
Deutsch 🇳🇿 Flagge: Neuseeland
Ελληνικά 🇳🇿 σημαία: Νέα Ζηλανδία
English 🇳🇿 flag: New Zealand
Español 🇳🇿 Bandera: Nueva Zelanda
Eesti 🇳🇿 lipp: Uus-Meremaa
فارسی 🇳🇿 پرچم: نیوزیلند
Suomi 🇳🇿 lippu: Uusi-Seelanti
Filipino 🇳🇿 bandila: New Zealand
Français 🇳🇿 drapeau : Nouvelle-Zélande
עברית 🇳🇿 דגל: ניו זילנד
हिन्दी 🇳🇿 झंडा: न्यूज़ीलैंड
Hrvatski 🇳🇿 zastava: Novi Zeland
Magyar 🇳🇿 zászló: Új-Zéland
Bahasa Indonesia 🇳🇿 bendera: Selandia Baru
Italiano 🇳🇿 bandiera: Nuova Zelanda
日本語 🇳🇿 旗: ニュージーランド
ქართველი 🇳🇿 დროშა: ახალი ზელანდია
Қазақ 🇳🇿 ту: Жаңа Зеландия
한국어 🇳🇿 깃발: 뉴질랜드
Kurdî 🇳🇿 Ala: Zelanda Nû
Lietuvių 🇳🇿 vėliava: Naujoji Zelandija
Latviešu 🇳🇿 karogs: Jaunzēlande
Bahasa Melayu 🇳🇿 bendera: New Zealand
ဗမာ 🇳🇿 အလံ − နယူးဇီလန်
Bokmål 🇳🇿 flagg: New Zealand
Nederlands 🇳🇿 vlag: Nieuw-Zeeland
Polski 🇳🇿 flaga: Nowa Zelandia
پښتو 🇳🇿 بیرغ: نیوزیلینډ
Português 🇳🇿 bandeira: Nova Zelândia
Română 🇳🇿 steag: Noua Zeelandă
Русский 🇳🇿 флаг: Новая Зеландия
سنڌي 🇳🇿 جھنڊو: نيوزيلينڊ
Slovenčina 🇳🇿 zástava: Nový Zéland
Slovenščina 🇳🇿 zastava: Nova Zelandija
Shqip 🇳🇿 flamur: Zelandë e Re
Српски 🇳🇿 застава: Нови Зеланд
Svenska 🇳🇿 flagga: Nya Zeeland
ภาษาไทย 🇳🇿 ธง: นิวซีแลนด์
Türkçe 🇳🇿 bayrak: Yeni Zelanda
Українська 🇳🇿 прапор: Нова Зеландія
اردو 🇳🇿 پرچم: نیوزی لینڈ
Tiếng Việt 🇳🇿 cờ: New Zealand
简体中文 🇳🇿 旗: 新西兰
繁體中文 🇳🇿 旗子: 紐西蘭