Копирование завершено.

snsfont.com

🇿🇦

“🇿🇦” Значение: cờ: Nam Phi Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇿🇦 Значение и описание
Nam Phi🇿🇦Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Nam Phi. Nó chủ yếu được sử dụng khi đề cập đến du lịch Châu Phi✈️, các chuyến tham quan safari🦁, các di tích lịch sử🏛️, v.v. Nam Phi là đất nước nổi tiếng với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và nền văn hóa đa dạng.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🦁 sư tử, 🏞️ công viên quốc gia, ✈️ máy bay

Biểu tượng cảm xúc cờ Nam Phi | biểu tượng cảm xúc Nam Phi | biểu tượng cảm xúc châu Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Nam Phi | biểu tượng cảm xúc Pretoria | biểu tượng cảm xúc Nelson Mandela
🇿🇦 Примеры и использование
ㆍTôi rất mong chờ chuyến tham quan safari ở Nam Phi!🇿🇦
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Nam Phi rất đẹp🇿🇦
ㆍTôi thực sự rất thích chuyến đi của mình ở Nam Phi!
🇿🇦 Эмодзи в социальных сетях
🇿🇦 Основная информация
Emoji: 🇿🇦
Короткое имя:cờ: Nam Phi
Название Apple:cờ Nam Phi
Кодовая точка:U+1F1FF 1F1E6 Копировать
Категория:🏁 Cờ
Подкатегория:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключевое слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Nam Phi | biểu tượng cảm xúc Nam Phi | biểu tượng cảm xúc châu Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Nam Phi | biểu tượng cảm xúc Pretoria | biểu tượng cảm xúc Nelson Mandela
Смотрите также 5
🌽 bắp ngô Копировать
🍛 cơm cà ri Копировать
🏭 nhà máy Копировать
🛬 máy bay đến nơi Копировать
💎 đá quý Копировать
Изображения от разных производителей 10
🇿🇦 Другие языки
ЯзыкКороткое имя и ссылка
العربية 🇿🇦 علم: جنوب أفريقيا
Azərbaycan 🇿🇦 bayraq: Cənub Afrika
Български 🇿🇦 Флаг: Южна Африка
বাংলা 🇿🇦 পতাকা: দক্ষিণ আফ্রিকা
Bosanski 🇿🇦 zastava: Južnoafrička Republika
Čeština 🇿🇦 vlajka: Jihoafrická republika
Dansk 🇿🇦 flag: Sydafrika
Deutsch 🇿🇦 Flagge: Südafrika
Ελληνικά 🇿🇦 σημαία: Νότια Αφρική
English 🇿🇦 flag: South Africa
Español 🇿🇦 Bandera: Sudáfrica
Eesti 🇿🇦 lipp: Lõuna-Aafrika Vabariik
فارسی 🇿🇦 پرچم: افریقای جنوبی
Suomi 🇿🇦 lippu: Etelä-Afrikka
Filipino 🇿🇦 bandila: South Africa
Français 🇿🇦 drapeau : Afrique du Sud
עברית 🇿🇦 דגל: דרום אפריקה
हिन्दी 🇿🇦 झंडा: दक्षिण अफ़्रीका
Hrvatski 🇿🇦 zastava: Južnoafrička Republika
Magyar 🇿🇦 zászló: Dél-afrikai Köztársaság
Bahasa Indonesia 🇿🇦 bendera: Afrika Selatan
Italiano 🇿🇦 bandiera: Sudafrica
日本語 🇿🇦 旗: 南アフリカ
ქართველი 🇿🇦 დროშა: სამხრეთ აფრიკის რესპუბლიკა
Қазақ 🇿🇦 ту: Оңтүстік Африка
한국어 🇿🇦 깃발: 남아프리카
Kurdî 🇿🇦 Ala: Afrîkaya Başûr
Lietuvių 🇿🇦 vėliava: Pietų Afrika
Latviešu 🇿🇦 karogs: Dienvidāfrikas Republika
Bahasa Melayu 🇿🇦 bendera: Afrika Selatan
ဗမာ 🇿🇦 အလံ − တောင်အာဖရိက
Bokmål 🇿🇦 flagg: Sør-Afrika
Nederlands 🇿🇦 vlag: Zuid-Afrika
Polski 🇿🇦 flaga: Republika Południowej Afryki
پښتو 🇿🇦 بیرغ: جنوبي افریقا
Português 🇿🇦 bandeira: África do Sul
Română 🇿🇦 steag: Africa de Sud
Русский 🇿🇦 флаг: Южно-Африканская Республика
سنڌي 🇿🇦 جھنڊو: ڏکڻ آفريڪا
Slovenčina 🇿🇦 zástava: Južná Afrika
Slovenščina 🇿🇦 zastava: Južnoafriška republika
Shqip 🇿🇦 flamur: Afrika e Jugut
Српски 🇿🇦 застава: Јужноафричка Република
Svenska 🇿🇦 flagga: Sydafrika
ภาษาไทย 🇿🇦 ธง: แอฟริกาใต้
Türkçe 🇿🇦 bayrak: Güney Afrika
Українська 🇿🇦 прапор: Південно-Африканська Республіка
اردو 🇿🇦 پرچم: جنوبی افریقہ
Tiếng Việt 🇿🇦 cờ: Nam Phi
简体中文 🇿🇦 旗: 南非
繁體中文 🇿🇦 旗子: 南非