Kopjimi përfundoi.

snsfont.com

🐾

“🐾” Kuptim: dấu chân móng vuốt Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật có vú

🐾 Kuptimi dhe përshkrimi
Dấu chân 🐾Dấu chân ám chỉ dấu vết của động vật và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến vật nuôi hoặc động vật hoang dã. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến khám phá🚶‍♂️, đường mòn🔍 và thú cưng🐕. Ngoài ra, dấu chân còn được sử dụng như biểu tượng của sự phiêu lưu và khám phá.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐕 chó, 🐈 mèo, 🌲 cây

Biểu tượng cảm xúc dấu chân | biểu tượng cảm xúc dấu chân động vật | biểu tượng cảm xúc dấu vết | biểu tượng cảm xúc dấu vết động vật | biểu tượng cảm xúc khám phá | biểu tượng cảm xúc dấu vết của ai đó
🐾 Shembuj dhe përdorim
ㆍTôi tìm thấy dấu chân động vật trong rừng 🐾
ㆍCon chó của tôi để lại dấu chân 🐾
ㆍChơi để lại dấu chân trên cát 🐾
🐾 Emoji në mediat sociale
🐾 Informacione bazë
Emoji: 🐾
Emër i shkurtër:dấu chân móng vuốt
Emri Apple:dấu chân móng vuốt
Pika e kodit:U+1F43E Kopjo
Kategori:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Nënkategori:🐀 động vật có vú
Fjalë kyçe:bàn chân | chân | dấu | dấu chân móng vuốt
Biểu tượng cảm xúc dấu chân | biểu tượng cảm xúc dấu chân động vật | biểu tượng cảm xúc dấu vết | biểu tượng cảm xúc dấu vết động vật | biểu tượng cảm xúc khám phá | biểu tượng cảm xúc dấu vết của ai đó
Shiko gjithashtu 13
😸 mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại Kopjo
😹 mặt mèo có nước mắt vui sướng Kopjo
😺 mặt mèo cười tươi Kopjo
😾 mặt mèo hờn dỗi Kopjo
😿 mặt mèo đang khóc Kopjo
🙀 mặt mèo mệt lử Kopjo
🦴 xương Kopjo
👣 dấu chân Kopjo
🐈 mèo Kopjo
🐕 chó Kopjo
🐕‍🦺 chó hỗ trợ Kopjo
🦮 chó dẫn đường Kopjo
🐔 Kopjo
🐾 Gjuhë të tjera
GjuhaEmër i shkurtër & link
العربية 🐾 آثار حوافر
Azərbaycan 🐾 pəncə izləri
Български 🐾 следи от лапи
বাংলা 🐾 প প্রিন্ট
Bosanski 🐾 otisci šapa
Čeština 🐾 otisky tlap
Dansk 🐾 poteaftryk
Deutsch 🐾 Tatzenabdrücke
Ελληνικά 🐾 ίχνη ζώου
English 🐾 paw prints
Español 🐾 huellas de pezuñas
Eesti 🐾 käpajäljed
فارسی 🐾 رد پنجه
Suomi 🐾 tassunjäljet
Filipino 🐾 mga bakas ng paa ng hayop
Français 🐾 empreintes d’animaux
עברית 🐾 טביעות רגל של חיה
हिन्दी 🐾 पंजे की छाप
Hrvatski 🐾 tragovi šapa
Magyar 🐾 mancsnyomok
Bahasa Indonesia 🐾 jejak kaki hewan
Italiano 🐾 impronte di zampe
日本語 🐾 肉球
ქართველი 🐾 თათების ნაკვალევი
Қазақ 🐾 табан іздері
한국어 🐾 곰발바닥
Kurdî 🐾 pêlên hirçê
Lietuvių 🐾 pėdutės
Latviešu 🐾 ķepu nospiedumi
Bahasa Melayu 🐾 tapak kaki haiwan
ဗမာ 🐾 တိရိစ္ဆာန် ခြေရာ
Bokmål 🐾 poteavtrykk
Nederlands 🐾 pootafdrukken
Polski 🐾 ślady łap
پښتو 🐾 د بیر پښې
Português 🐾 patas
Română 🐾 urme de lăbuțe
Русский 🐾 следы животного
سنڌي 🐾 پنن کي کڻڻ
Slovenčina 🐾 labky
Slovenščina 🐾 odtisi tac
Shqip 🐾 gjurmë putrash
Српски 🐾 отисци шапа
Svenska 🐾 tassavtryck
ภาษาไทย 🐾 รอยเท้าสัตว์
Türkçe 🐾 pençe izi
Українська 🐾 сліди лап
اردو 🐾 ریچھ کے پنجے
Tiếng Việt 🐾 dấu chân móng vuốt
简体中文 🐾 爪印
繁體中文 🐾 動物腳印