Kopiering slutförd.

snsfont.com

🇰🇭

“🇰🇭” Betydelse: cờ: Campuchia Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇭 Betydelse och beskrivning
Cờ của Campuchia 🇰🇭
🇰🇭 biểu tượng cảm xúc đại diện cho lá cờ của Campuchia và tượng trưng cho Campuchia. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Campuchia và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Campuchia nổi tiếng với các di tích lịch sử như Angkor Wat. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇯🇵, 🇰🇪 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛕 đền thờ, 🏰 di tích lịch sử, 🏞️ phong cảnh thiên nhiên

Biểu tượng cảm xúc cờ Campuchia | biểu tượng cảm xúc Campuchia | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Campuchia | biểu tượng cảm xúc Phnom Penh | biểu tượng cảm xúc Angkor Wat
🇰🇭 Exempel och användning
ㆍAngkor Wat quả là một di tích lịch sử tuyệt vời 🇰🇭
ㆍMón ăn truyền thống của Campuchia thực sự rất ngon 🇰🇭
ㆍMột chuyến đi đến Phnom Penh là một trải nghiệm khó quên 🇰🇭
🇰🇭 Sociala medier-emojis
🇰🇭 Grundinformation
Emoji: 🇰🇭
Kort namn:cờ: Campuchia
Apple namn:cờ Campuchia
Kodpunkt:U+1F1F0 1F1ED Kopiera
Kategori:🏁 Cờ
Underkategori:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Nyckelord:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Campuchia | biểu tượng cảm xúc Campuchia | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Campuchia | biểu tượng cảm xúc Phnom Penh | biểu tượng cảm xúc Angkor Wat
Se även 7
🐟 Kopiera
🌳 cây rụng lá Kopiera
🌾 bó lúa Kopiera
🚢 tàu thủy Kopiera
🛫 máy bay khởi hành Kopiera
💧 giọt nước Kopiera
🎣 cần câu cá Kopiera
🇰🇭 Fler språk
SpråkKort namn & länk
العربية 🇰🇭 علم: كمبوديا
Azərbaycan 🇰🇭 bayraq: Kamboca
Български 🇰🇭 Флаг: Камбоджа
বাংলা 🇰🇭 পতাকা: কম্বোডিয়া
Bosanski 🇰🇭 zastava: Kambodža
Čeština 🇰🇭 vlajka: Kambodža
Dansk 🇰🇭 flag: Cambodja
Deutsch 🇰🇭 Flagge: Kambodscha
Ελληνικά 🇰🇭 σημαία: Καμπότζη
English 🇰🇭 flag: Cambodia
Español 🇰🇭 Bandera: Camboya
Eesti 🇰🇭 lipp: Kambodža
فارسی 🇰🇭 پرچم: کامبوج
Suomi 🇰🇭 lippu: Kambodža
Filipino 🇰🇭 bandila: Cambodia
Français 🇰🇭 drapeau : Cambodge
עברית 🇰🇭 דגל: קמבודיה
हिन्दी 🇰🇭 झंडा: कंबोडिया
Hrvatski 🇰🇭 zastava: Kambodža
Magyar 🇰🇭 zászló: Kambodzsa
Bahasa Indonesia 🇰🇭 bendera: Kamboja
Italiano 🇰🇭 bandiera: Cambogia
日本語 🇰🇭 旗: カンボジア
ქართველი 🇰🇭 დროშა: კამბოჯა
Қазақ 🇰🇭 ту: Камбоджа
한국어 🇰🇭 깃발: 캄보디아
Kurdî 🇰🇭 Ala: Kamboçya
Lietuvių 🇰🇭 vėliava: Kambodža
Latviešu 🇰🇭 karogs: Kambodža
Bahasa Melayu 🇰🇭 bendera: Kemboja
ဗမာ 🇰🇭 အလံ − ကမ္ဘောဒီးယား
Bokmål 🇰🇭 flagg: Kambodsja
Nederlands 🇰🇭 vlag: Cambodja
Polski 🇰🇭 flaga: Kambodża
پښتو 🇰🇭 بیرغ: کمبوډیا
Português 🇰🇭 bandeira: Camboja
Română 🇰🇭 steag: Cambodgia
Русский 🇰🇭 флаг: Камбоджа
سنڌي 🇰🇭 جھنڊو: ڪمبوڊيا
Slovenčina 🇰🇭 zástava: Kambodža
Slovenščina 🇰🇭 zastava: Kambodža
Shqip 🇰🇭 flamur: Kamboxhia
Српски 🇰🇭 застава: Камбоџа
Svenska 🇰🇭 flagga: Kambodja
ภาษาไทย 🇰🇭 ธง: กัมพูชา
Türkçe 🇰🇭 bayrak: Kamboçya
Українська 🇰🇭 прапор: Камбоджа
اردو 🇰🇭 پرچم: کمبوڈیا
Tiếng Việt 🇰🇭 cờ: Campuchia
简体中文 🇰🇭 旗: 柬埔寨
繁體中文 🇰🇭 旗子: 柬埔寨