Копіювання завершено.

snsfont.com

❣️

“❣️” Значення: dấu chấm than hình trái tim đậm Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > trái tim

❣️ Значення та опис
Trái tim được trang trí❣️Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho đồ trang trí hình trái tim và chủ yếu được sử dụng để thể hiện tình yêu❤️, tình cảm💕 hoặc một cảm xúc đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong những tin nhắn đáng yêu hoặc thể hiện tình cảm. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tình yêu hoặc thể hiện những cảm xúc đặc biệt.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❤️ trái tim màu đỏ, 💕 hai trái tim, 💖 trái tim lấp lánh

Biểu tượng cảm xúc cảm xúc trái tim | biểu tượng cảm xúc nhấn mạnh tình yêu | biểu tượng cảm xúc lãng mạn | biểu tượng cảm xúc biểu hiện tình yêu | biểu tượng cảm xúc tình yêu đặc biệt | biểu tượng cảm xúc tình yêu mạnh mẽ
❣️ Приклади та використання
ㆍAnh yêu em rất nhiều❣️
ㆍKỷ niệm ngày đặc biệt của em❣️
ㆍĐây là trái tim dành cho em❣️
❣️ Соціальні емодзі
❣️ Основна інформація
Emoji: ❣️
Коротка назва:dấu chấm than hình trái tim đậm
Назва Apple:trái tim màu đỏ như một dấu chấm than
Кодова точка:U+2763 FE0F Копіювати
Категорія:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Підкатегорія:❤️ trái tim
Ключове слово:cảm thán | chấm câu | dấu | dấu chấm than hình trái tim đậm
Biểu tượng cảm xúc cảm xúc trái tim | biểu tượng cảm xúc nhấn mạnh tình yêu | biểu tượng cảm xúc lãng mạn | biểu tượng cảm xúc biểu hiện tình yêu | biểu tượng cảm xúc tình yêu đặc biệt | biểu tượng cảm xúc tình yêu mạnh mẽ
Дивіться також 6
💟 hình trang trí trái tim Копіювати
🔯 ngôi sao sáu cánh có dấu chấm Копіювати
dấu chấm hỏi Копіювати
dấu chấm than màu trắng Копіювати
dấu chấm than đỏ Копіювати
🆙 nút UP! Копіювати
Зображення від різних виробників 10
❣️ Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية ❣️ قلب على شكل علامة تعجب
Azərbaycan ❣️ ürək nida işarəsi ornamenti
Български ❣️ Плътен орнамент от сърце – удивителна
বাংলা ❣️ হার্টের আকারের বিস্ময়সূচক চিহ্ন
Bosanski ❣️ uzvičnik u obliku srca
Čeština ❣️ srdce jako vykřičník
Dansk ❣️ hjerte som udråbstegn
Deutsch ❣️ Herz als Ausrufezeichen
Ελληνικά ❣️ καρδιά θαυμαστικό
English ❣️ heart exclamation
Español ❣️ exclamación de corazón
Eesti ❣️ südamega hüüumärk
فارسی ❣️ علامت تعجب قلبی
Suomi ❣️ sydänhuutomerkki
Filipino ❣️ malaking tandang padamdam na hugis-puso
Français ❣️ cœur point d’exclamation
עברית ❣️ סימן קריאה בצורת לב
हिन्दी ❣️ विस्मय चिह्न वाला दिल
Hrvatski ❣️ uskličnik u obliku srca
Magyar ❣️ nagy szív alakú felkiáltójel
Bahasa Indonesia ❣️ tanda seru berbentuk hati
Italiano ❣️ punto esclamativo a cuore
日本語 ❣️ ハートのびっくり
ქართველი ❣️ გულის ფორმის მსხვილი ძახილის ნიშანი
Қазақ ❣️ леп белгісі тәрізді жүрек
한국어 ❣️ 하트 모양 느낌표
Kurdî ❣️ nîşana dilşikestî
Lietuvių ❣️ storas širdelės formos šauktukas
Latviešu ❣️ izsaukuma zīme sirds formā
Bahasa Melayu ❣️ tanda seru hati
ဗမာ ❣️ လေးလံသည့် နှလုံးပုံစံ အာမေဍိတ်အတွဲ
Bokmål ❣️ utropstegn med hjerte
Nederlands ❣️ hart als uitroepteken
Polski ❣️ wykrzyknik w kształcie serca
پښتو ❣️ د زړه په شکل د حیرانتیا نښه
Português ❣️ exclamação de coração
Română ❣️ semnul exclamării cu inimioară
Русский ❣️ восклицательный знак в виде сердца
سنڌي ❣️ دل جي شڪل جو عجب جو نشان
Slovenčina ❣️ výkričník v tvare srdca
Slovenščina ❣️ klicaj v obliki srca
Shqip ❣️ zbukurim i trashë me pikëçuditje me zemër
Српски ❣️ украсни узвичник у облику великог срца
Svenska ❣️ utropstecken i form av ett hjärta
ภาษาไทย ❣️ เครื่องหมายอัศเจรีย์รูปหัวใจ
Türkçe ❣️ kalp şeklinde ünlem işareti
Українська ❣️ знак оклику у формі серця
اردو ❣️ دل کے سائز کا فجائیہ نشان
Tiếng Việt ❣️ dấu chấm than hình trái tim đậm
简体中文 ❣️ 心叹号
繁體中文 ❣️ 心嘆號