Копіювання завершено.

snsfont.com

〰️

“〰️” Значення: dấu gạch ngang lượn sóng Emoji

Home > Biểu tượng > chấm câu

〰️ Значення та опис
Dấu ngã 〰️Dấu ngã là biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho sự kết nối hoặc liên tục. Nó chủ yếu được sử dụng để tiếp tục cuộc trò chuyện hoặc tạo ra một bầu không khí nhẹ nhàng. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như How are you〰️ và How are you〰️. Nó có hiệu quả khi nhấn mạnh tính linh hoạt hoặc tính liên tục.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ➖ dấu gạch ngang,📈 đồ thị hướng lên,🌀 xoáy

Biểu tượng cảm xúc dạng sóng | biểu tượng cảm xúc ngoằn ngoèo | biểu tượng cảm xúc dạng sóng | biểu tượng cảm xúc hình dạng | biểu tượng cảm xúc trang trí | biểu tượng cảm xúc lắc
〰️ Приклади та використання
ㆍNgày hôm nay của bạn thế nào〰️
ㆍChuyện gì đã xảy ra〰️
ㆍKhi nào chúng ta sẽ gặp nhau〰️
〰️ Соціальні емодзі
〰️ Основна інформація
Emoji: 〰️
Коротка назва:dấu gạch ngang lượn sóng
Назва Apple:Wavy Dash
Кодова точка:U+3030 FE0F Копіювати
Категорія:🛑 Biểu tượng
Підкатегорія:‼️ chấm câu
Ключове слово:dấu | dấu gạch ngang | dấu gạch ngang lượn sóng | lượn sóng
Biểu tượng cảm xúc dạng sóng | biểu tượng cảm xúc ngoằn ngoèo | biểu tượng cảm xúc dạng sóng | biểu tượng cảm xúc hình dạng | biểu tượng cảm xúc trang trí | biểu tượng cảm xúc lắc
Дивіться також 4
🔊 âm lượng loa cao Копіювати
Xà Phu Копіювати
vòng lặp đôi Копіювати
🏴 cờ đen Копіювати
〰️ Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية 〰️ شرطة مموجة
Azərbaycan 〰️ dalğalı tire
Български 〰️ Вълнообразно тире
বাংলা 〰️ তরঙ্গায়িত ড্যাশ
Bosanski 〰️ talasasta crta
Čeština 〰️ dlouhá vlnovka
Dansk 〰️ bølgestreg
Deutsch 〰️ Wellenlinie
Ελληνικά 〰️ κυματιστή παύλα
English 〰️ wavy dash
Español 〰️ guion ondulado
Eesti 〰️ laineline kriips
فارسی 〰️ خط موج‌دار
Suomi 〰️ aaltoviiva
Filipino 〰️ maalon na gitling
Français 〰️ ligne ondulée
עברית 〰️ קו גלי
हिन्दी 〰️ लहरिल डैश
Hrvatski 〰️ valovita crta
Magyar 〰️ hullámos gondolatjel
Bahasa Indonesia 〰️ garis bergelombang
Italiano 〰️ trattino ondulato
日本語 〰️ 波線
ქართველი 〰️ ტალღოვანი ტირე
Қазақ 〰️ ирек сызықша
한국어 〰️ 물결표
Kurdî 〰️ tilde
Lietuvių 〰️ vingiuotas brūkšnys
Latviešu 〰️ viļņota domuzīme
Bahasa Melayu 〰️ sengkang berombak-ombak
ဗမာ 〰️ လှိုင်းထနေသည့် မျဉ်းရှည်
Bokmål 〰️ bølgestrek
Nederlands 〰️ golvend streepje
Polski 〰️ falista kreska
پښتو 〰️ ټیلډ
Português 〰️ travessão ondulado
Română 〰️ liniuță ondulată
Русский 〰️ волнистая линия
سنڌي 〰️ ٽيلڊ
Slovenčina 〰️ vlnovková pomlčka
Slovenščina 〰️ valovit pomišljaj
Shqip 〰️ vijë e valëzuar
Српски 〰️ таласаста црта
Svenska 〰️ vågigt tankstreck
ภาษาไทย 〰️ เส้นคลื่น
Türkçe 〰️ dalgalı çizgi
Українська 〰️ хвилясте тире
اردو 〰️ ٹیلڈ
Tiếng Việt 〰️ dấu gạch ngang lượn sóng
简体中文 〰️ 波浪型破折号
繁體中文 〰️ 波浪線