Копіювання завершено.

snsfont.com

🇦🇫

“🇦🇫” Значення: cờ: Afghanistan Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇦🇫 Значення та опис
Cờ Afghanistan 🇦🇫Afghanistan là một quốc gia nằm ở Trung Á có lịch sử lâu đời và di sản văn hóa phong phú. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến lịch sử📜, văn hóa🏺 và chính trị🗳️ của Afghanistan. Nó cũng thường xuất hiện trên các tin tức quốc tế hoặc các câu chuyện về viện trợ nhân đạo🌍.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏺 Đồ tạo tác cổ đại, 🗳️ Bầu cử, 🌍 Trái đất

Biểu tượng cảm xúc cờ Afghanistan | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Afghanistan | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Afghanistan
🇦🇫 Приклади та використання
ㆍTôi muốn xem hiện vật lịch sử từ Afghanistan! 🇦🇫
ㆍBạn đã nghe tin tức quốc tế về Afghanistan chưa? 🇦🇫
ㆍCó vẻ như chúng ta cần viện trợ nhân đạo 🇦🇫
🇦🇫 Соціальні емодзі
🇦🇫 Основна інформація
Emoji: 🇦🇫
Коротка назва:cờ: Afghanistan
Назва Apple:cờ Afghanistan
Кодова точка:U+1F1E6 1F1EB Копіювати
Категорія:🏁 Cờ
Підкатегорія:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключове слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Afghanistan | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Afghanistan | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Afghanistan
Дивіться також 7
👨‍🌾 nông dân nam Копіювати
👩‍🌾 nông dân nữ Копіювати
🐎 ngựa Копіювати
🌾 bó lúa Копіювати
🫓 bánh mỳ cắt lát Копіювати
🥛 cốc sữa Копіювати
🔫 súng nước Копіювати
Зображення від різних виробників 8
🇦🇫 Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية 🇦🇫 علم: أفغانستان
Azərbaycan 🇦🇫 bayraq: Əfqanıstan
Български 🇦🇫 Флаг: Афганистан
বাংলা 🇦🇫 পতাকা: আফগানিস্তান
Bosanski 🇦🇫 zastava: Afganistan
Čeština 🇦🇫 vlajka: Afghánistán
Dansk 🇦🇫 flag: Afghanistan
Deutsch 🇦🇫 Flagge: Afghanistan
Ελληνικά 🇦🇫 σημαία: Αφγανιστάν
English 🇦🇫 flag: Afghanistan
Español 🇦🇫 Bandera: Afganistán
Eesti 🇦🇫 lipp: Afganistan
فارسی 🇦🇫 پرچم: افغانستان
Suomi 🇦🇫 lippu: Afganistan
Filipino 🇦🇫 bandila: Afghanistan
Français 🇦🇫 drapeau : Afghanistan
עברית 🇦🇫 דגל: אפגניסטן
हिन्दी 🇦🇫 झंडा: अफ़गानिस्तान
Hrvatski 🇦🇫 zastava: Afganistan
Magyar 🇦🇫 zászló: Afganisztán
Bahasa Indonesia 🇦🇫 bendera: Afganistan
Italiano 🇦🇫 bandiera: Afghanistan
日本語 🇦🇫 旗: アフガニスタン
ქართველი 🇦🇫 დროშა: ავღანეთი
Қазақ 🇦🇫 ту: Ауғанстан
한국어 🇦🇫 깃발: 아프가니스탄
Kurdî 🇦🇫 Ala: Afganistan
Lietuvių 🇦🇫 vėliava: Afganistanas
Latviešu 🇦🇫 karogs: Afganistāna
Bahasa Melayu 🇦🇫 bendera: Afghanistan
ဗမာ 🇦🇫 အလံ − အာဖဂန်နစ္စတန်
Bokmål 🇦🇫 flagg: Afghanistan
Nederlands 🇦🇫 vlag: Afghanistan
Polski 🇦🇫 flaga: Afganistan
پښتو 🇦🇫 بیرغ: افغانستان
Português 🇦🇫 bandeira: Afeganistão
Română 🇦🇫 steag: Afganistan
Русский 🇦🇫 флаг: Афганистан
سنڌي 🇦🇫 جھنڊو: افغانستان
Slovenčina 🇦🇫 zástava: Afganistan
Slovenščina 🇦🇫 zastava: Afganistan
Shqip 🇦🇫 flamur: Afganistan
Српски 🇦🇫 застава: Авганистан
Svenska 🇦🇫 flagga: Afghanistan
ภาษาไทย 🇦🇫 ธง: อัฟกานิสถาน
Türkçe 🇦🇫 bayrak: Afganistan
Українська 🇦🇫 прапор: Афганістан
اردو 🇦🇫 جھنڈا: افغانستان
Tiếng Việt 🇦🇫 cờ: Afghanistan
简体中文 🇦🇫 旗: 阿富汗
繁體中文 🇦🇫 旗子: 阿富汗