Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🐦‍🔥

“🐦‍🔥” Ý nghĩa: con phượng hoàng Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật-chim

🐦‍🔥 Ý nghĩa và mô tả
Chim lửa 🐦‍🔥Con chim cháy chủ yếu gợi nhớ đến phượng hoàng, tượng trưng cho sự hồi sinh và tái sinh. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện sự đổi mới♻️, hy vọng🌟 và sức mạnh💪. Phượng hoàng là sinh vật biểu tượng được tái sinh sau khi chết trong nhiều huyền thoại và truyền thuyết.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔥 lửa, 🦅 đại bàng, 🌟 ngôi sao

Biểu tượng cảm xúc Firebird | biểu tượng cảm xúc chim nhỏ | biểu tượng cảm xúc chim lửa bay | biểu tượng cảm xúc chim đốt | biểu tượng cảm xúc chim lửa bay | biểu tượng cảm xúc đôi cánh cháy nhỏ
🐦‍🔥 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍCon chim cháy là biểu tượng của sự tái sinh 🐦‍🔥
ㆍTôi sẽ sống lại như phượng hoàng 🐦‍🔥
ㆍCon chim cháy đang bay trên bầu trời 🐦‍🔥
🐦‍🔥 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🐦‍🔥 Thông tin cơ bản
Emoji: 🐦‍🔥
Tên ngắn:con phượng hoàng
Điểm mã:U+1F426 200D 1F525 Sao chép
Danh mục:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Danh mục con:🐓 động vật-chim
Từ khóa:
Biểu tượng cảm xúc Firebird | biểu tượng cảm xúc chim nhỏ | biểu tượng cảm xúc chim lửa bay | biểu tượng cảm xúc chim đốt | biểu tượng cảm xúc chim lửa bay | biểu tượng cảm xúc đôi cánh cháy nhỏ
Xem thêm 0
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 0
🐦‍🔥 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🐦‍🔥 عنقاء
Azərbaycan 🐦‍🔥 qırğı
Български 🐦‍🔥 феникс
বাংলা 🐦‍🔥 ফিনিক্স
Bosanski 🐦‍🔥 feniks
Čeština 🐦‍🔥 Fénix
Dansk 🐦‍🔥 Føniks
Deutsch 🐦‍🔥 Phönix
Ελληνικά 🐦‍🔥 Φοίνικας
English 🐦‍🔥 phoenix
Español 🐦‍🔥 fénix
Eesti 🐦‍🔥 Fööniks
فارسی 🐦‍🔥 ققنوس
Suomi 🐦‍🔥 Feeniks
Filipino 🐦‍🔥 Phoenix
Français 🐦‍🔥 Phénix
עברית 🐦‍🔥 פניקס
हिन्दी 🐦‍🔥 फीनिक्स
Hrvatski 🐦‍🔥 feniks
Magyar 🐦‍🔥 Főnix
Bahasa Indonesia 🐦‍🔥 burung phoenix
Italiano 🐦‍🔥 fenice
日本語 🐦‍🔥 フェニックス
ქართველი 🐦‍🔥 ფენიქსი
Қазақ 🐦‍🔥 Феникс
한국어 🐦‍🔥 피닉스
Kurdî 🐦‍🔥 Phoenix
Lietuvių 🐦‍🔥 feniksas
Latviešu 🐦‍🔥 fēnikss
Bahasa Melayu 🐦‍🔥 burung phoenix
ဗမာ 🐦‍🔥 ဖနစ်ဝတ်
Bokmål 🐦‍🔥 føniks
Nederlands 🐦‍🔥 Feniks
Polski 🐦‍🔥 feniks
پښتو 🐦‍🔥 فینکس
Português 🐦‍🔥 fênix
Română 🐦‍🔥 pasăre phoenix
Русский 🐦‍🔥 Феникс
سنڌي 🐦‍🔥 فينڪس
Slovenčina 🐦‍🔥 fenix
Slovenščina 🐦‍🔥 feniks
Shqip 🐦‍🔥 feniks
Српски 🐦‍🔥 Feniks
Svenska 🐦‍🔥 fågel fenix
ภาษาไทย 🐦‍🔥 นกฟินิกซ์
Türkçe 🐦‍🔥 anka kuşu
Українська 🐦‍🔥 Фенікс
اردو 🐦‍🔥 فینکس
Tiếng Việt 🐦‍🔥 con phượng hoàng
简体中文 🐦‍🔥 凤凰
繁體中文 🐦‍🔥 鳳凰