复制完成。

snsfont.com

🇨🇭

“🇨🇭” 意思: cờ: Thụy Sĩ Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇭 意义和描述
Cờ Thụy Sĩ 🇨🇭Biểu tượng cờ Thụy Sĩ là hình chữ thập màu trắng trên nền đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Thụy Sĩ và thường được sử dụng để đại diện cho thiên nhiên🌲, dãy Alps🏔️ và tính trung lập. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Thụy Sĩ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇫🇷 cờ Pháp, 🇩🇪 cờ Đức, 🇮🇹 cờ Ý

Biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Thụy Sĩ
🇨🇭 示例和用法
ㆍDãy núi Alps của Thụy Sĩ đẹp quá🇨🇭
ㆍSô cô la Thụy Sĩ ngon thật đấy🇨🇭
ㆍTôi muốn trượt tuyết ở Thụy Sĩ🇨🇭
🇨🇭 社交媒体表情符号
🇨🇭 基本信息
Emoji: 🇨🇭
简短名称:cờ: Thụy Sĩ
Apple 名称:cờ Thụy Sĩ
代码点:U+1F1E8 1F1ED 复制
类别:🏁 Cờ
子类别:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
关键词:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Thụy Sĩ
另见 10
🏂 người trượt ván tuyết 复制
🧀 miếng pho mát 复制
🫕 lẩu pho mai 复制
⌚ đồng hồ đeo tay 复制
🎾 quần vợt 复制
🎿 ván trượt tuyết 复制
🏒 khúc côn cầu trên băng 复制
🥌 bi đá trên băng 复制
💹 biểu đồ đồng yên tăng 复制
💱 đổi tiền 复制
🇨🇭 其他语言
语言简短名称 & 链接
العربية 🇨🇭 علم: سويسرا
Azərbaycan 🇨🇭 bayraq: İsveçrə
Български 🇨🇭 Флаг: Швейцария
বাংলা 🇨🇭 পতাকা: সুইজারল্যান্ড
Bosanski 🇨🇭 zastava: Švicarska
Čeština 🇨🇭 vlajka: Švýcarsko
Dansk 🇨🇭 flag: Schweiz
Deutsch 🇨🇭 Flagge: Schweiz
Ελληνικά 🇨🇭 σημαία: Ελβετία
English 🇨🇭 flag: Switzerland
Español 🇨🇭 Bandera: Suiza
Eesti 🇨🇭 lipp: Šveits
فارسی 🇨🇭 پرچم: سوئیس
Suomi 🇨🇭 lippu: Sveitsi
Filipino 🇨🇭 bandila: Switzerland
Français 🇨🇭 drapeau : Suisse
עברית 🇨🇭 דגל: שווייץ
हिन्दी 🇨🇭 झंडा: स्विट्ज़रलैंड
Hrvatski 🇨🇭 zastava: Švicarska
Magyar 🇨🇭 zászló: Svájc
Bahasa Indonesia 🇨🇭 bendera: Swiss
Italiano 🇨🇭 bandiera: Svizzera
日本語 🇨🇭 旗: スイス
ქართველი 🇨🇭 დროშა: შვეიცარია
Қазақ 🇨🇭 ту: Швейцария
한국어 🇨🇭 깃발: 스위스
Kurdî 🇨🇭 Ala: Swîsre
Lietuvių 🇨🇭 vėliava: Šveicarija
Latviešu 🇨🇭 karogs: Šveice
Bahasa Melayu 🇨🇭 bendera: Switzerland
ဗမာ 🇨🇭 အလံ − ဆွစ်ဇာလန်
Bokmål 🇨🇭 flagg: Sveits
Nederlands 🇨🇭 vlag: Zwitserland
Polski 🇨🇭 flaga: Szwajcaria
پښتو 🇨🇭 بیرغ: سویس
Português 🇨🇭 bandeira: Suíça
Română 🇨🇭 steag: Elveția
Русский 🇨🇭 флаг: Швейцария
سنڌي 🇨🇭 جھنڊو: سوئٽزرلينڊ
Slovenčina 🇨🇭 zástava: Švajčiarsko
Slovenščina 🇨🇭 zastava: Švica
Shqip 🇨🇭 flamur: Zvicër
Српски 🇨🇭 застава: Швајцарска
Svenska 🇨🇭 flagga: Schweiz
ภาษาไทย 🇨🇭 ธง: สวิตเซอร์แลนด์
Türkçe 🇨🇭 bayrak: İsviçre
Українська 🇨🇭 прапор: Швейцарія
اردو 🇨🇭 پرچم: سوئٹزرلینڈ
Tiếng Việt 🇨🇭 cờ: Thụy Sĩ
简体中文 🇨🇭 旗: 瑞士
繁體中文 🇨🇭 旗子: 瑞士