Kopiranje dovršeno.

snsfont.com

☢️

“☢️” Značenje: phóng xạ Emoji

Home > Biểu tượng > cảnh báo

☢️ Značenje i opis
Phóng xạ ☢️Biểu tượng cảm xúc phóng xạ là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhiễm phóng xạ. Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nguy hiểm⚠️, vật liệu phóng xạ và các biện pháp phòng ngừa an toàn. Nó rất hữu ích khi xử lý các khu vực nguy hiểm phóng xạ hoặc vật liệu phóng xạ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☣️ Nguy hiểm sinh học,⚠️ Cảnh báo,🛑 Dừng lại

Biểu tượng cảm xúc bức xạ | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc bức xạ | biểu tượng cảm xúc quần áo bảo hộ
☢️ Primjeri i upotreba
ㆍCó nguy cơ phóng xạ ở khu vực này☢️
ㆍHãy cẩn thận khi xử lý chất phóng xạ☢️
ㆍĐây là dấu hiệu cảnh báo bức xạ☢️
☢️ Emotikoni društvenih mreža
☢️ Osnovne informacije
Emoji: ☢️
Kratko ime:phóng xạ
Apple ime:phóng xạ
Kodna točka:U+2622 FE0F Kopiraj
Kategorija:🛑 Biểu tượng
Podkategorija:⚠️ cảnh báo
Ključna riječ:ký hiệu | phóng xạ
Biểu tượng cảm xúc bức xạ | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc cảnh báo | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc bức xạ | biểu tượng cảm xúc quần áo bảo hộ
Vidi također 5
🤯 đầu nổ tung Kopiraj
💥 va chạm Kopiraj
👨‍🔬 nhà khoa học nam Kopiraj
👩‍🔬 nhà khoa học nữ Kopiraj
💣 bom Kopiraj
☢️ Ostali jezici
JezikKratko ime & link
العربية ☢️ إشعاع
Azərbaycan ☢️ radioaktiv
Български ☢️ радиоактивно
বাংলা ☢️ রেডিওঅ্যাকটিভ
Bosanski ☢️ radioaktivno
Čeština ☢️ radioaktivita
Dansk ☢️ radioaktiv
Deutsch ☢️ Radioaktiv
Ελληνικά ☢️ ραδιενέργεια
English ☢️ radioactive
Español ☢️ radiactivo
Eesti ☢️ radioaktiivne
فارسی ☢️ رادیواکتیو
Suomi ☢️ säteilyvaara
Filipino ☢️ radioactive
Français ☢️ radioactif
עברית ☢️ רדיואקטיבי
हिन्दी ☢️ रेडियो सक्रिय
Hrvatski ☢️ radioaktivnost
Magyar ☢️ radioaktív
Bahasa Indonesia ☢️ radioaktif
Italiano ☢️ simbolo della radioattività
日本語 ☢️ 放射能
ქართველი ☢️ რადიოაქტიური
Қазақ ☢️ радиоактивті аймақ
한국어 ☢️ 방사능
Kurdî ☢️ xûyankirinî
Lietuvių ☢️ radioaktyvu
Latviešu ☢️ radioaktīvs
Bahasa Melayu ☢️ radioaktif
ဗမာ ☢️ ရဒေီယိုသတ်တိကွှ
Bokmål ☢️ radioaktivt
Nederlands ☢️ radioactief
Polski ☢️ promieniowanie radioaktywne
پښتو ☢️ وړانګې
Português ☢️ radioativo
Română ☢️ radioactiv
Русский ☢️ радиация
سنڌي ☢️ تابڪاري
Slovenčina ☢️ rádioaktivita
Slovenščina ☢️ radioaktivno
Shqip ☢️ rrezik radioaktiv
Српски ☢️ радиоактивно
Svenska ☢️ varning för strålrisk
ภาษาไทย ☢️ กัมมันตรังสี
Türkçe ☢️ radyoaktif
Українська ☢️ радіаційна небезпека
اردو ☢️ تابکاری
Tiếng Việt ☢️ phóng xạ
简体中文 ☢️ 辐射
繁體中文 ☢️ 放射性