Penyalinan selesai.

snsfont.com

🇷🇺

“🇷🇺” Arti: cờ: Nga Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇷🇺 Arti dan deskripsi
Cờ Nga 🇷🇺Quốc kỳ Nga tượng trưng cho nước Nga, trải dài khắp Châu Âu và Châu Á. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Nga và thường thấy trong các chủ đề như du lịch✈️, văn hóa🎭 và lịch sử📜. Các thành phố thủ đô của Nga, Moscow🏙️ và St. Petersburg🏰, nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên rộng lớn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇧🇾 Cờ Belarus, 🇰🇿 Cờ Kazakhstan, 🇺🇦 Cờ Ukraina

Biểu tượng cảm xúc cờ Nga | biểu tượng cảm xúc Nga | biểu tượng cảm xúc Á-Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Nga | biểu tượng cảm xúc Moscow | biểu tượng cảm xúc Liên Xô cũ
🇷🇺 Contoh dan penggunaan
ㆍTôi thực sự mong chờ chuyến đi tới Nga! 🇷🇺
ㆍMón ăn Nga rất ngon! 🇷🇺
ㆍKiến trúc lịch sử của Nga thật tuyệt vời! 🇷🇺
🇷🇺 Emoji media sosial
🇷🇺 Informasi dasar
Emoji: 🇷🇺
Nama pendek:cờ: Nga
Nama Apple:cờ Nga
Titik kode:U+1F1F7 1F1FA Salin
Kategori:🏁 Cờ
Subkategori:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Kata kunci:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Nga | biểu tượng cảm xúc Nga | biểu tượng cảm xúc Á-Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Nga | biểu tượng cảm xúc Moscow | biểu tượng cảm xúc Liên Xô cũ
Lihat juga 10
🐻 mặt gấu Salin
🍞 bánh mì Salin
🍫 thanh sô cô la Salin
🎂 bánh sinh nhật Salin
🥃 ly đáy phẳng Salin
🧊 viên đá Salin
🌏 địa cầu thể hiện Châu Á-Châu Úc Salin
người tuyết không có tuyết Salin
❄️ bông tuyết Salin
🪆 búp bê matryoshka Salin
🇷🇺 Bahasa lain
BahasaNama pendek & tautan
العربية 🇷🇺 علم: روسيا
Azərbaycan 🇷🇺 bayraq: Rusiya
Български 🇷🇺 Флаг: Русия
বাংলা 🇷🇺 পতাকা: রাশিয়া
Bosanski 🇷🇺 zastava: Rusija
Čeština 🇷🇺 vlajka: Rusko
Dansk 🇷🇺 flag: Rusland
Deutsch 🇷🇺 Flagge: Russland
Ελληνικά 🇷🇺 σημαία: Ρωσία
English 🇷🇺 flag: Russia
Español 🇷🇺 Bandera: Rusia
Eesti 🇷🇺 lipp: Venemaa
فارسی 🇷🇺 پرچم: روسیه
Suomi 🇷🇺 lippu: Venäjä
Filipino 🇷🇺 bandila: Russia
Français 🇷🇺 drapeau : Russie
עברית 🇷🇺 דגל: רוסיה
हिन्दी 🇷🇺 झंडा: रूस
Hrvatski 🇷🇺 zastava: Rusija
Magyar 🇷🇺 zászló: Oroszország
Bahasa Indonesia 🇷🇺 bendera: Rusia
Italiano 🇷🇺 bandiera: Russia
日本語 🇷🇺 旗: ロシア
ქართველი 🇷🇺 დროშა: რუსეთი
Қазақ 🇷🇺 ту: Ресей
한국어 🇷🇺 깃발: 러시아
Kurdî 🇷🇺 Ala: Rûsya
Lietuvių 🇷🇺 vėliava: Rusija
Latviešu 🇷🇺 karogs: Krievija
Bahasa Melayu 🇷🇺 bendera: Rusia
ဗမာ 🇷🇺 အလံ − ရုရှား
Bokmål 🇷🇺 flagg: Russland
Nederlands 🇷🇺 vlag: Rusland
Polski 🇷🇺 flaga: Rosja
پښتو 🇷🇺 بیرغ: روسیه
Português 🇷🇺 bandeira: Rússia
Română 🇷🇺 steag: Rusia
Русский 🇷🇺 флаг: Россия
سنڌي 🇷🇺 پرچم: روس
Slovenčina 🇷🇺 zástava: Rusko
Slovenščina 🇷🇺 zastava: Rusija
Shqip 🇷🇺 flamur: Rusi
Српски 🇷🇺 застава: Русија
Svenska 🇷🇺 flagga: Ryssland
ภาษาไทย 🇷🇺 ธง: รัสเซีย
Türkçe 🇷🇺 bayrak: Rusya
Українська 🇷🇺 прапор: Росія
اردو 🇷🇺 پرچم: روس
Tiếng Việt 🇷🇺 cờ: Nga
简体中文 🇷🇺 旗: 俄罗斯
繁體中文 🇷🇺 旗子: 俄羅斯