Copia completata.

snsfont.com

🇱🇺

“🇱🇺” Significato: cờ: Luxembourg Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇱🇺 Significato e descrizione
Cờ Luxembourg 🇱🇺Biểu tượng cảm xúc của cờ Luxembourg có sọc ngang gồm ba màu: đỏ, trắng và xanh nhạt. Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Luxembourg và tượng trưng cho lịch sử📜, văn hóa🎭 và vị trí🇪🇺 của đất nước ở Châu Âu. Nó thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Luxembourg🏰.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 📜 Cuộn, 🎭 Mặt nạ biểu diễn, 🇪🇺 Liên minh Châu Âu, 🏰 Lâu đài

Biểu tượng cảm xúc cờ Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Châu Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Luxembourg | biểu tượng cảm xúc thành phố Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Đại công quốc
🇱🇺 Esempi e utilizzo
ㆍLâu đài Luxembourg🏰 đẹp quá 🇱🇺
ㆍTôi muốn dành kỳ nghỉ này ở Luxembourg 🇱🇺
ㆍTôi muốn đi dự lễ hội truyền thống của Luxembourg 🇱🇺
🇱🇺 Emoticon dei social media
🇱🇺 Informazioni di base
Emoji: 🇱🇺
Nome breve:cờ: Luxembourg
Nome Apple:cờ Luxembourg
Punto codice:U+1F1F1 1F1FA Copia
Categoria:🏁 Cờ
Sottocategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Parola chiave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Châu Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Luxembourg | biểu tượng cảm xúc thành phố Luxembourg | biểu tượng cảm xúc Đại công quốc
Vedi anche 8
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam Copia
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ Copia
🌹 hoa hồng Copia
🌳 cây rụng lá Copia
🏭 nhà máy Copia
🏰 lâu đài Copia
nhà thờ Copia
🛫 máy bay khởi hành Copia
🇱🇺 Altre lingue
LinguaNome breve e link
العربية 🇱🇺 علم: لوكسمبورغ
Azərbaycan 🇱🇺 bayraq: Lüksemburq
Български 🇱🇺 Флаг: Люксембург
বাংলা 🇱🇺 পতাকা: লাক্সেমবার্গ
Bosanski 🇱🇺 zastava: Luksemburg
Čeština 🇱🇺 vlajka: Lucembursko
Dansk 🇱🇺 flag: Luxembourg
Deutsch 🇱🇺 Flagge: Luxemburg
Ελληνικά 🇱🇺 σημαία: Λουξεμβούργο
English 🇱🇺 flag: Luxembourg
Español 🇱🇺 Bandera: Luxemburgo
Eesti 🇱🇺 lipp: Luksemburg
فارسی 🇱🇺 پرچم: لوکزامبورگ
Suomi 🇱🇺 lippu: Luxemburg
Filipino 🇱🇺 bandila: Luxembourg
Français 🇱🇺 drapeau : Luxembourg
עברית 🇱🇺 דגל: לוקסמבורג
हिन्दी 🇱🇺 झंडा: लग्ज़मबर्ग
Hrvatski 🇱🇺 zastava: Luksemburg
Magyar 🇱🇺 zászló: Luxemburg
Bahasa Indonesia 🇱🇺 bendera: Luksemburg
Italiano 🇱🇺 bandiera: Lussemburgo
日本語 🇱🇺 旗: ルクセンブルク
ქართველი 🇱🇺 დროშა: ლუქსემბურგი
Қазақ 🇱🇺 ту: Люксембург
한국어 🇱🇺 깃발: 룩셈부르크
Kurdî 🇱🇺 Ala: Luksemburg
Lietuvių 🇱🇺 vėliava: Liuksemburgas
Latviešu 🇱🇺 karogs: Luksemburga
Bahasa Melayu 🇱🇺 bendera: Luxembourg
ဗမာ 🇱🇺 အလံ − လူဇင်ဘတ်
Bokmål 🇱🇺 flagg: Luxemburg
Nederlands 🇱🇺 vlag: Luxemburg
Polski 🇱🇺 flaga: Luksemburg
پښتو 🇱🇺 بیرغ: لوګزامبورګ
Português 🇱🇺 bandeira: Luxemburgo
Română 🇱🇺 steag: Luxemburg
Русский 🇱🇺 флаг: Люксембург
سنڌي 🇱🇺 جھنڊو: لگزمبرگ
Slovenčina 🇱🇺 zástava: Luxembursko
Slovenščina 🇱🇺 zastava: Luksemburg
Shqip 🇱🇺 flamur: Luksemburg
Српски 🇱🇺 застава: Луксембург
Svenska 🇱🇺 flagga: Luxemburg
ภาษาไทย 🇱🇺 ธง: ลักเซมเบิร์ก
Türkçe 🇱🇺 bayrak: Lüksemburg
Українська 🇱🇺 прапор: Люксембург
اردو 🇱🇺 پرچم: لکسمبرگ
Tiếng Việt 🇱🇺 cờ: Luxembourg
简体中文 🇱🇺 旗: 卢森堡
繁體中文 🇱🇺 旗子: 盧森堡