Copy completed.

snsfont.com

🩸

“🩸” މާނަ: giọt máu Emoji

Home > Vật phẩm > Y khoa

🩸 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Biểu tượng cảm xúc máu 🩸
🩸 tượng trưng cho máu. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống như hiến máu🏥, xét nghiệm máu🩺, vết thương🩹, v.v. Nó cũng tượng trưng cho các bài kiểm tra sức khỏe hoặc nhóm máu.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💉 ống tiêm, 🩺 ống nghe, 🩹 băng

Biểu tượng cảm xúc máu | biểu tượng cảm xúc máu | biểu tượng cảm xúc hiến máu | biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc bệnh viện | biểu tượng cảm xúc cuộc sống
🩸 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTôi đã hiến máu 🩸
ㆍTôi đã xét nghiệm máu ở bệnh viện 🩸
ㆍTôi bị chảy máu từ vết thương 🩸
🩸 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
🩸 އައްތަރާފް
Emoji: 🩸
ކުރި ނަމަ:giọt máu
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+1FA78 ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:⌚ Vật phẩm
ސަބްކެޓެގަރީ:💊 Y khoa
ކީވޯޑް:chu kỳ kinh nguyệt | giọt máu | hiến máu | thuốc | y tế
Biểu tượng cảm xúc máu | biểu tượng cảm xúc máu | biểu tượng cảm xúc hiến máu | biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc bệnh viện | biểu tượng cảm xúc cuộc sống
ބަދަލުކުރަން 12
💦 giọt mồ hôi ކޮޕީ
🦟 con muỗi ކޮޕީ
🔪 dao làm bếp ކޮޕީ
🏥 bệnh viện ކޮޕީ
💧 giọt nước ކޮޕީ
🩲 quần lót ކޮޕީ
💉 ống tiêm ކޮޕީ
💊 viên thuốc ކޮޕީ
🩹 băng dính ކޮޕީ
🩺 ống nghe ކޮޕީ
🧻 cuộn giấy ކޮޕީ
🆎 nút AB (nhóm máu) ކޮޕީ
ބައިވަރު ވިއުރި އިމެޖުތައް 10
🩸 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية 🩸 قطرة دم
Azərbaycan 🩸 qan damlası
Български 🩸 капка кръв
বাংলা 🩸 এক ফোঁটা রক্ত
Bosanski 🩸 kapljica krvi
Čeština 🩸 kapka krve
Dansk 🩸 bloddråbe
Deutsch 🩸 Blutstropfen
Ελληνικά 🩸 σταγόνα αίματος
English 🩸 drop of blood
Español 🩸 gota de sangre
Eesti 🩸 veretilk
فارسی 🩸 قطره خون
Suomi 🩸 veripisara
Filipino 🩸 patak ng dugo
Français 🩸 goutte de sang
עברית 🩸 טיפת דם
हिन्दी 🩸 ख़ून की बूँद
Hrvatski 🩸 kap krvi
Magyar 🩸 vércsepp
Bahasa Indonesia 🩸 tetesan darah
Italiano 🩸 goccia di sangue
日本語 🩸 血液
ქართველი 🩸 სისხლის წვეთი
Қазақ 🩸 қан тамшысы
한국어 🩸 핏방울
Kurdî 🩸 dilopa xwînê
Lietuvių 🩸 kraujo lašas
Latviešu 🩸 asins pile
Bahasa Melayu 🩸 titisan darah
ဗမာ 🩸 သွေးတစ်စက်
Bokmål 🩸 bloddråpe
Nederlands 🩸 bloeddruppel
Polski 🩸 kropla krwi
پښتو 🩸 د وینې څاڅکي
Português 🩸 gota de sangue
Română 🩸 picătură de sânge
Русский 🩸 капля крови
سنڌي 🩸 رت جو قطرو
Slovenčina 🩸 kvapka krvi
Slovenščina 🩸 kaplja krvi
Shqip 🩸 pikë gjaku
Српски 🩸 кап крви
Svenska 🩸 blodsdroppe
ภาษาไทย 🩸 หยดเลือด
Türkçe 🩸 kan damlası
Українська 🩸 крапля крові
اردو 🩸 خون کا قطرہ
Tiếng Việt 🩸 giọt máu
简体中文 🩸 血滴
繁體中文 🩸 血滴