💧
“💧” މާނަ: giọt nước Emoji
Home > Du lịch & Địa điểm > bầu trời và thời tiết
💧 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Giọt nước 💧Biểu tượng giọt nước tượng trưng cho một giọt nước nhỏ, tượng trưng cho nước mắt 😭, mồ hôi 💦 hoặc mưa 🌧️. Nó cũng được sử dụng để thể hiện sự sảng khoái hoặc sạch sẽ💧. Nó thường được sử dụng trong những khoảnh khắc tình cảm hoặc tình cảm.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌧️ mưa, 💦 mồ hôi, 😢 khóc
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌧️ mưa, 💦 mồ hôi, 😢 khóc
Biểu tượng cảm xúc giọt nước | biểu tượng cảm xúc hình giọt nước | biểu tượng cảm xúc nước | biểu tượng cảm xúc giọt chất lỏng | biểu tượng cảm xúc giọt mưa | biểu tượng cảm xúc nước mắt
💧 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTôi đã khóc💧
ㆍTôi yêu tiếng giọt nước💧
ㆍTôi đổ mồ hôi rất nhiều💧
ㆍTôi yêu tiếng giọt nước💧
ㆍTôi đổ mồ hôi rất nhiều💧
💧 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
💧 އައްތަރާފް
| Emoji: | 💧 |
| ކުރި ނަމަ: | giọt nước |
| ކޯޑް ޕޮއިންޓް: | U+1F4A7 ކޮޕީ |
| ކެޓެގަރީ: | 🚌 Du lịch & Địa điểm |
| ސަބްކެޓެގަރީ: | ☂️ bầu trời và thời tiết |
| ކީވޯޑް: | giọt nước | hài hước | lạnh | mồ hôi | rơi |
| Biểu tượng cảm xúc giọt nước | biểu tượng cảm xúc hình giọt nước | biểu tượng cảm xúc nước | biểu tượng cảm xúc giọt chất lỏng | biểu tượng cảm xúc giọt mưa | biểu tượng cảm xúc nước mắt |
ބަދަލުކުރަން 16
💧 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
| ބަޔަ | ކުރި ނަމަ & ލިންކް |
|---|---|
| العربية | 💧 قطرة |
| Azərbaycan | 💧 damcı |
| Български | 💧 капка |
| বাংলা | 💧 ফোঁটা |
| Bosanski | 💧 kapljica vode |
| Čeština | 💧 kapka |
| Dansk | 💧 dråbe |
| Deutsch | 💧 Tropfen |
| Ελληνικά | 💧 σταγόνα |
| English | 💧 droplet |
| Español | 💧 gota |
| Eesti | 💧 piisk |
| فارسی | 💧 قطره |
| Suomi | 💧 pisara |
| Filipino | 💧 maliit na patak |
| Français | 💧 goutte d’eau |
| עברית | 💧 טיפה |
| हिन्दी | 💧 ठंडा पसीना |
| Hrvatski | 💧 kapljica |
| Magyar | 💧 csepp |
| Bahasa Indonesia | 💧 tetesan air |
| Italiano | 💧 goccia |
| 日本語 | 💧 水滴 |
| ქართველი | 💧 წვეთი |
| Қазақ | 💧 тамшы |
| 한국어 | 💧 물방울 |
| Kurdî | 💧 dilopa avê |
| Lietuvių | 💧 lašas |
| Latviešu | 💧 lāse |
| Bahasa Melayu | 💧 titisan air |
| ဗမာ | 💧 အစက်ကလေး |
| Bokmål | 💧 dråpe |
| Nederlands | 💧 druppel |
| Polski | 💧 kropla |
| پښتو | 💧 د اوبو څاڅکی |
| Português | 💧 gota |
| Română | 💧 picătură |
| Русский | 💧 капля |
| سنڌي | 💧 پاڻي جو ڦڙو |
| Slovenčina | 💧 kvapka |
| Slovenščina | 💧 kapljica |
| Shqip | 💧 pikëz |
| Српски | 💧 капљица |
| Svenska | 💧 droppe |
| ภาษาไทย | 💧 หยดน้ำ |
| Türkçe | 💧 damlacık |
| Українська | 💧 крапля |
| اردو | 💧 پانی کی بوند |
| Tiếng Việt | 💧 giọt nước |
| 简体中文 | 💧 水滴 |
| 繁體中文 | 💧 水滴 |















