♂️
“♂️” Значення: ký hiệu nam Emoji
Home > Biểu tượng > giới tính
♂️ Значення та опис
Biểu tượng nam ♂️
♂️ biểu tượng cảm xúc là biểu tượng đại diện cho giới tính nam. Nó chủ yếu được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến nam giới👨, nam tính🤴 và nam giới. Điều này rất hữu ích khi làm rõ giới tính hoặc khi trò chuyện về nam giới.
ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Người đàn ông, 🤴 Hoàng tử, 🏋️♂️ Người đàn ông cử tạ
♂️ biểu tượng cảm xúc là biểu tượng đại diện cho giới tính nam. Nó chủ yếu được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến nam giới👨, nam tính🤴 và nam giới. Điều này rất hữu ích khi làm rõ giới tính hoặc khi trò chuyện về nam giới.
ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Người đàn ông, 🤴 Hoàng tử, 🏋️♂️ Người đàn ông cử tạ
Biểu tượng cảm xúc nam | biểu tượng cảm xúc nam | biểu tượng cảm xúc giới tính | biểu tượng cảm xúc tượng trưng | biểu tượng cảm xúc nam tính | biểu tượng cảm xúc ái nam ái nữ
♂️ Приклади та використання
ㆍTôi là đàn ông ♂️
ㆍTôi ủng hộ quyền nam giới ♂️
ㆍĐây là không gian duy nhất dành cho nam giới ♂️
ㆍTôi ủng hộ quyền nam giới ♂️
ㆍĐây là không gian duy nhất dành cho nam giới ♂️
♂️ Соціальні емодзі
♂️ Основна інформація
| Emoji: | ♂️ |
| Коротка назва: | ký hiệu nam |
| Кодова точка: | U+2642 FE0F Копіювати |
| Категорія: | 🛑 Biểu tượng |
| Підкатегорія: | ♀️ giới tính |
| Ключове слово: | đàn ông | ký hiệu nam |
| Biểu tượng cảm xúc nam | biểu tượng cảm xúc nam | biểu tượng cảm xúc giới tính | biểu tượng cảm xúc tượng trưng | biểu tượng cảm xúc nam tính | biểu tượng cảm xúc ái nam ái nữ |







