Копіювання завершено.

snsfont.com

🇧🇩

“🇧🇩” Значення: cờ: Bangladesh Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇩 Значення та опис
Cờ Bangladesh 🇧🇩Biểu tượng cảm xúc của cờ Bangladesh là một vòng tròn màu đỏ trên nền xanh lục. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Bangladesh và thường được sử dụng để đại diện cho văn hóa 🎭, lịch sử 📜 và thiên nhiên 🌿. Nó cũng được thấy rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bangladesh.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇮🇳 Cờ Ấn Độ, 🇵🇰 Cờ Pakistan, 🇳🇵 Cờ Nepal

Biểu tượng cảm xúc cờ Bangladesh | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Bangladesh | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bangladesh
🇧🇩 Приклади та використання
ㆍLễ hội văn hóa ở Bangladesh thật sự rất thú vị🇧🇩
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Bangladesh thật đẹp🇧🇩
ㆍTôi muốn đến thăm những địa điểm lịch sử ở Bangladesh🇧🇩
🇧🇩 Соціальні емодзі
🇧🇩 Основна інформація
Emoji: 🇧🇩
Коротка назва:cờ: Bangladesh
Назва Apple:cờ Bangladesh
Кодова точка:U+1F1E7 1F1E9 Копіювати
Категорія:🏁 Cờ
Підкатегорія:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключове слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bangladesh | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Bangladesh | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bangladesh
Дивіться також 6
🐅 hổ Копіювати
🐯 mặt hổ Копіювати
🌴 cây cọ Копіювати
🥥 dừa Копіювати
🛫 máy bay khởi hành Копіювати
☀️ mặt trời Копіювати
Зображення від різних виробників 10
🇧🇩 Інші мови
МоваКоротка назва & посилання
العربية 🇧🇩 علم: بنغلاديش
Azərbaycan 🇧🇩 bayraq: Banqladeş
Български 🇧🇩 Флаг: Бангладеш
বাংলা 🇧🇩 পতাকা: বাংলাদেশ
Bosanski 🇧🇩 zastava: Bangladeš
Čeština 🇧🇩 vlajka: Bangladéš
Dansk 🇧🇩 flag: Bangladesh
Deutsch 🇧🇩 Flagge: Bangladesch
Ελληνικά 🇧🇩 σημαία: Μπανγκλαντές
English 🇧🇩 flag: Bangladesh
Español 🇧🇩 Bandera: Bangladés
Eesti 🇧🇩 lipp: Bangladesh
فارسی 🇧🇩 پرچم: بنگلادش
Suomi 🇧🇩 lippu: Bangladesh
Filipino 🇧🇩 bandila: Bangladesh
Français 🇧🇩 drapeau : Bangladesh
עברית 🇧🇩 דגל: בנגלדש
हिन्दी 🇧🇩 झंडा: बांग्लादेश
Hrvatski 🇧🇩 zastava: Bangladeš
Magyar 🇧🇩 zászló: Banglades
Bahasa Indonesia 🇧🇩 bendera: Bangladesh
Italiano 🇧🇩 bandiera: Bangladesh
日本語 🇧🇩 旗: バングラデシュ
ქართველი 🇧🇩 დროშა: ბანგლადეში
Қазақ 🇧🇩 ту: Бангладеш
한국어 🇧🇩 깃발: 방글라데시
Kurdî 🇧🇩 Ala: Bangladeş
Lietuvių 🇧🇩 vėliava: Bangladešas
Latviešu 🇧🇩 karogs: Bangladeša
Bahasa Melayu 🇧🇩 bendera: Bangladesh
ဗမာ 🇧🇩 အလံ − ဘင်္ဂလားဒေ့ရှ်
Bokmål 🇧🇩 flagg: Bangladesh
Nederlands 🇧🇩 vlag: Bangladesh
Polski 🇧🇩 flaga: Bangladesz
پښتو 🇧🇩 بیرغ: بنګله دیش
Português 🇧🇩 bandeira: Bangladesh
Română 🇧🇩 steag: Bangladesh
Русский 🇧🇩 флаг: Бангладеш
سنڌي 🇧🇩 جھنڊو: بنگلاديش
Slovenčina 🇧🇩 zástava: Bangladéš
Slovenščina 🇧🇩 zastava: Bangladeš
Shqip 🇧🇩 flamur: Bangladesh
Српски 🇧🇩 застава: Бангладеш
Svenska 🇧🇩 flagga: Bangladesh
ภาษาไทย 🇧🇩 ธง: บังกลาเทศ
Türkçe 🇧🇩 bayrak: Bangladeş
Українська 🇧🇩 прапор: Бангладеш
اردو 🇧🇩 جھنڈا: بنگلہ دیش
Tiếng Việt 🇧🇩 cờ: Bangladesh
简体中文 🇧🇩 旗: 孟加拉国
繁體中文 🇧🇩 旗子: 孟加拉