Copy completed.

snsfont.com

⚡

“⚡” މާނަ: điện cao thế Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > bầu trời và thời tiết

⚡ މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Sét ⚡
⚡ tượng trưng cho tia chớp lóe lên trên bầu trời và tượng trưng cho năng lượng ⚡, tác động 😲 và sức mạnh. Nó chủ yếu được sử dụng để thể hiện những cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ và cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thời tiết.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⛈️ giông bão, 🔋 pin, 🔥 vụ nổ

Biểu tượng cảm xúc sét | biểu tượng cảm xúc sấm sét | biểu tượng cảm xúc bão | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc điện | biểu tượng cảm xúc ngày sét
⚡ ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍĐêm qua tôi đã bị sốc bởi tia sét⚡
ㆍBài hát này thực sự có sức mạnh như tia chớp⚡
ㆍTôi đã hoàn thành công việc nhanh như chớp⚡
⚡ އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
⚡ އައްތަރާފް
Emoji: ⚡
ކުރި ނަމަ:điện cao thế
އެޕަލް ނަމަ:Lightning Bolt
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+26A1 ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:🚌 Du lịch & Địa điểm
ސަބްކެޓެގަރީ:☂️ bầu trời và thời tiết
ކީވޯޑް:cú đánh | điện | điện cao thế | nguy hiểm | sét
Biểu tượng cảm xúc sét | biểu tượng cảm xúc sấm sét | biểu tượng cảm xúc bão | biểu tượng cảm xúc thời tiết | biểu tượng cảm xúc điện | biểu tượng cảm xúc ngày sét
ބަދަލުކުރަން 12
💥 va chạm ކޮޕީ
💨 chớp nhoáng ކޮޕީ
💫 choáng váng ކޮޕީ
🌀 hình lốc xoáy ކޮޕީ
💧 giọt nước ކޮޕީ
🔥 lửa ކޮޕީ
✨ ánh lấp lánh ކޮޕީ
🔋 pin ކޮޕީ
🔌 phích cắm điện ކޮޕީ
💡 bóng đèn ކޮޕީ
🔦 đèn pin ކޮޕީ
🧲 nam châm ކޮޕީ
⚡ އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية ⚡ جهد كهربي عالٍ
Azərbaycan ⚡ yüksək voltaj
Български ⚡ високо напрежение
বাংলা ⚡ বেশি ভোল্টেজ
Bosanski ⚡ visoki napon
Čeština ⚡ vysoké napětí
Dansk ⚡ højspænding
Deutsch ⚡ Hochspannung
Ελληνικά ⚡ υψηλή τάση
English ⚡ high voltage
Español ⚡ alto voltaje
Eesti ⚡ kõrgepinge
فارسی ⚡ ولتاژ بالا
Suomi ⚡ korkeajännite
Filipino ⚡ may mataas na boltahe
Français ⚡ haute tension
עברית ⚡ ברק
हिन्दी ⚡ उच्च वोल्टेज
Hrvatski ⚡ visoki napon
Magyar ⚡ magasfeszültség
Bahasa Indonesia ⚡ tegangan tinggi
Italiano ⚡ alta tensione
日本語 ⚡ 高電圧
ქართველი ⚡ მაღალი ძაბვა
Қазақ ⚡ жоғары кернеу
한국어 ⚡ 고압 주의
Kurdî ⚡ Hişyariya tansiyona bilind
Lietuvių ⚡ aukštoji įtampa
Latviešu ⚡ augstspriegums
Bahasa Melayu ⚡ voltan tinggi
ဗမာ ⚡ ဗို့အားမြင့်
Bokmål ⚡ høyspenning
Nederlands ⚡ hoog voltage
Polski ⚡ wysokie napięcie
پښتو ⚡ د لوړ فشار احتیاط
Português ⚡ alta tensão
Română ⚡ înaltă tensiune
Русский ⚡ высокое напряжение
سنڌي ⚡ هاء پريشر احتياط
Slovenčina ⚡ vysoké napätie
Slovenščina ⚡ visoka napetost
Shqip ⚡ tension i lartë
Српски ⚡ висок напон
Svenska ⚡ högspänning
ภาษาไทย ⚡ ไฟฟ้าแรงสูง
Türkçe ⚡ yüksek voltaj
Українська ⚡ висока напруга
اردو ⚡ ہائی پریشر احتیاط
Tiếng Việt ⚡ điện cao thế
简体中文 ⚡ 高压
繁體中文 ⚡ 高壓電