Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

⚧️

“⚧️” Ý nghĩa: biểu tượng chuyển giới Emoji

Home > Biểu tượng > giới tính

⚧️ Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng chuyển giới ⚧️
⚧️ biểu tượng cảm xúc thể hiện bản sắc giới tính gắn liền với người chuyển giới. Nó chủ yếu được sử dụng khi nói về quyền con người của người chuyển giới🌈, sự đa dạng🤝, bản dạng giới🌍, v.v. Điều này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bản sắc giới tính.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏳️‍🌈 cờ cầu vồng, 👨‍❤️‍👨 cặp đôi nam, 👩‍❤️‍👩 cặp đôi nữ

Biểu tượng cảm xúc chuyển giới | biểu tượng cảm xúc giới tính | biểu tượng cảm xúc chuyển giới | biểu tượng cảm xúc biểu tượng | biểu tượng cảm xúc niềm tự hào của người chuyển giới | biểu tượng cảm xúc đa dạng tình dục
⚧️ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍỦng hộ nhân quyền của người chuyển giới ⚧️
ㆍTôn trọng bản dạng giới đa dạng ⚧️
ㆍCần có những cuộc đối thoại về bản dạng giới ⚧️
⚧️ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
⚧️ Thông tin cơ bản
Emoji: ⚧️
Tên ngắn:biểu tượng chuyển giới
Điểm mã:U+26A7 FE0F Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:♀️ giới tính
Từ khóa:biểu tượng chuyển giới | người chuyển giới
Biểu tượng cảm xúc chuyển giới | biểu tượng cảm xúc giới tính | biểu tượng cảm xúc chuyển giới | biểu tượng cảm xúc biểu tượng | biểu tượng cảm xúc niềm tự hào của người chuyển giới | biểu tượng cảm xúc đa dạng tình dục
Xem thêm 3
🚹 nhà vệ sinh nam Sao chép
🚺 nhà vệ sinh nữ Sao chép
🏳️‍🌈 cờ cầu vồng Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 8
⚧️ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية ⚧️ رمز المتحوّلين جنسيًا
Azərbaycan ⚧️ transgender simvolu
Български ⚧️ символ за трансджендър
বাংলা ⚧️ রূপান্তরিত লিঙ্গ চিহ্ন
Bosanski ⚧️ simbol transrodnih osoba
Čeština ⚧️ symbol pro transgender osoby
Dansk ⚧️ symbol for transkønnethed
Deutsch ⚧️ Symbol für Transgender
Ελληνικά ⚧️ σύμβολο της διεμφυλικότητας
English ⚧️ transgender symbol
Español ⚧️ símbolo de transgénero
Eesti ⚧️ transsoolisuse sümbol
فارسی ⚧️ علامت تراجنسیتی
Suomi ⚧️ transsymboli
Filipino ⚧️ simbolo ng transgender
Français ⚧️ symbole de la communauté transgenre
עברית ⚧️ סמל לטרנסג׳נדר
हिन्दी ⚧️ ट्रांसजेंडर चिह्न
Hrvatski ⚧️ simbol transrodnosti
Magyar ⚧️ transznemű szimbólum
Bahasa Indonesia ⚧️ simbol transgender
Italiano ⚧️ simbolo transgender
日本語 ⚧️ トランスジェンダーのマーク
ქართველი ⚧️ ტრანსგენდერი სიმბოლო
Қазақ ⚧️ трансгендерлік таңба
한국어 ⚧️ 트랜스젠더 기호
Kurdî ⚧️ sembola transgender
Lietuvių ⚧️ translyčių simbolis
Latviešu ⚧️ transdzimuma simbols
Bahasa Melayu ⚧️ simbol transgender
ဗမာ ⚧️ လိင်ပြောင်းခြင်း သင်္ကေတ
Bokmål ⚧️ transperson-symbol
Nederlands ⚧️ transgendersymbool
Polski ⚧️ symbol transpłciowości
پښتو ⚧️ د ټرانسجنډر سمبول
Português ⚧️ símbolo transgênero
Română ⚧️ transgender
Русский ⚧️ трансгендер
سنڌي ⚧️ transgender علامت
Slovenčina ⚧️ transgenderový symbol
Slovenščina ⚧️ simbol za transseksualnost
Shqip ⚧️ simboli për transgjinorë
Српски ⚧️ трансродни симбол
Svenska ⚧️ transgendersymbol
ภาษาไทย ⚧️ สัญลักษณ์คนข้ามเพศ
Türkçe ⚧️ transgender sembolü
Українська ⚧️ трансгендерний символ
اردو ⚧️ ٹرانسجینڈر علامت
Tiếng Việt ⚧️ biểu tượng chuyển giới
简体中文 ⚧️ 跨性别符号
繁體中文 ⚧️ 變性符號