Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🇩🇿

“🇩🇿” Ý nghĩa: cờ: Algeria Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇩🇿 Ý nghĩa và mô tả
Cờ Algeria 🇩🇿Quốc kỳ Algeria có hình mặt trăng lưỡi liềm màu đỏ và ngôi sao trên nền xanh lục và trắng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Algeria và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Algeria. Algeria là một quốc gia rộng lớn ở Bắc Phi và nó thường xuất hiện trong các câu chuyện liên quan đến sa mạc🏜.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇲🇦 cờ Ma-rốc, 🏜 sa mạc, 🌟 ngôi sao

Biểu tượng cảm xúc cờ Algeria | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Algeria | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Algeria
🇩🇿 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍSa mạc ở Algeria đẹp thật 🏜🇩🇿
ㆍTôi đang chuẩn bị cho chuyến đi Algeria 🇩🇿
ㆍBầu trời đêm ở Algeria đầy sao 🌟
🇩🇿 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🇩🇿 Thông tin cơ bản
Emoji: 🇩🇿
Tên ngắn:cờ: Algeria
Tên Apple:cờ Algeria
Điểm mã:U+1F1E9 1F1FF Sao chép
Danh mục:🏁 Cờ
Danh mục con:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Từ khóa:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Algeria | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Algeria | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Algeria
Xem thêm 6
👳 người đội khăn xếp Sao chép
👳‍♀️ người phụ nữ đội khăn xếp Sao chép
🏖️ bãi biển với chiếc ô Sao chép
🕌 nhà thờ hồi giáo Sao chép
🛫 máy bay khởi hành Sao chép
🛐 nơi thờ phụng Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 10
🇩🇿 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🇩🇿 علم: الجزائر
Azərbaycan 🇩🇿 bayraq: Əlcəzair
Български 🇩🇿 Флаг: Алжир
বাংলা 🇩🇿 পতাকা: আলজেরিয়া
Bosanski 🇩🇿 zastava: Alžir
Čeština 🇩🇿 vlajka: Alžírsko
Dansk 🇩🇿 flag: Algeriet
Deutsch 🇩🇿 Flagge: Algerien
Ελληνικά 🇩🇿 σημαία: Αλγερία
English 🇩🇿 flag: Algeria
Español 🇩🇿 Bandera: Argelia
Eesti 🇩🇿 lipp: Alžeeria
فارسی 🇩🇿 پرچم: الجزایر
Suomi 🇩🇿 lippu: Algeria
Filipino 🇩🇿 bandila: Algeria
Français 🇩🇿 drapeau : Algérie
עברית 🇩🇿 דגל: אלג׳יריה
हिन्दी 🇩🇿 झंडा: अल्जीरिया
Hrvatski 🇩🇿 zastava: Alžir
Magyar 🇩🇿 zászló: Algéria
Bahasa Indonesia 🇩🇿 bendera: Aljazair
Italiano 🇩🇿 bandiera: Algeria
日本語 🇩🇿 旗: アルジェリア
ქართველი 🇩🇿 დროშა: ალჟირი
Қазақ 🇩🇿 ту: Алжир
한국어 🇩🇿 깃발: 알제리
Kurdî 🇩🇿 Ala: Cezayîr
Lietuvių 🇩🇿 vėliava: Alžyras
Latviešu 🇩🇿 karogs: Alžīrija
Bahasa Melayu 🇩🇿 bendera: Algeria
ဗမာ 🇩🇿 အလံ − အယ်လ်ဂျီးရီးယား
Bokmål 🇩🇿 flagg: Algerie
Nederlands 🇩🇿 vlag: Algerije
Polski 🇩🇿 flaga: Algieria
پښتو 🇩🇿 بیرغ: الجزایر
Português 🇩🇿 bandeira: Argélia
Română 🇩🇿 steag: Algeria
Русский 🇩🇿 флаг: Алжир
سنڌي 🇩🇿 جھنڊو: الجزائر
Slovenčina 🇩🇿 zástava: Alžírsko
Slovenščina 🇩🇿 zastava: Alžirija
Shqip 🇩🇿 flamur: Algjeri
Српски 🇩🇿 застава: Алжир
Svenska 🇩🇿 flagga: Algeriet
ภาษาไทย 🇩🇿 ธง: แอลจีเรีย
Türkçe 🇩🇿 bayrak: Cezayir
Українська 🇩🇿 прапор: Алжир
اردو 🇩🇿 جھنڈا: الجزائر
Tiếng Việt 🇩🇿 cờ: Algeria
简体中文 🇩🇿 旗: 阿尔及利亚
繁體中文 🇩🇿 旗子: 阿爾及利亞