Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

↘️

“↘️” Ý nghĩa: mũi tên xuống bên phải Emoji

Home > Biểu tượng > mũi tên

↘️ Ý nghĩa và mô tả
Mũi tên xuống bên phải ↘️Biểu tượng cảm xúc này là mũi tên chỉ hướng xuống bên phải và chủ yếu được sử dụng để biểu thị hướng📍 hoặc thay đổi vị trí🔀. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điểm hoặc hướng cụ thể.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ↗️ mũi tên phía trên bên phải, ⬅️ mũi tên trái, ⬇️ mũi tên xuống

Biểu tượng cảm xúc mũi tên xuống bên phải | biểu tượng cảm xúc chỉ hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc xuống | biểu tượng cảm xúc bên phải | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp
↘️ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍChỉ vào phía dưới bên phải↘️
ㆍBạn phải đi lối này↘️
ㆍDi chuyển xuống phía dưới bên phải↘️
↘️ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
↘️ Thông tin cơ bản
Emoji: ↘️
Tên ngắn:mũi tên xuống bên phải
Tên Apple:mũi tên xuống bên phải
Điểm mã:U+2198 FE0F Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:↩️ mũi tên
Từ khóa:đông nam | hướng | mũi tên | mũi tên xuống bên phải | nhiều hướng
Biểu tượng cảm xúc mũi tên xuống bên phải | biểu tượng cảm xúc chỉ hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc xuống | biểu tượng cảm xúc bên phải | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp
Xem thêm 9
📩 phong bì với mũi tên Sao chép
↗️ mũi tên lên bên phải Sao chép
↙️ mũi tên xuống bên trái Sao chép
➡️ mũi tên phải Sao chép
⤴️ mũi tên phải cong lên Sao chép
⤵️ mũi tên phải cong xuống Sao chép
⬇️ mũi tên xuống Sao chép
🔜 mũi tên SOON Sao chép
🔽 nút đi xuống Sao chép
↘️ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية ↘️ سهم لأسفل اليمين
Azərbaycan ↘️ üzüaşağı sağa yönəlmiş ox
Български ↘️ Стрелка надолу и надясно
বাংলা ↘️ নীচে ডানে তীর
Bosanski ↘️ strjelica dolje-desno
Čeština ↘️ šipka doprava dolů
Dansk ↘️ nedadvendt pil mod højre
Deutsch ↘️ Pfeil nach rechts unten
Ελληνικά ↘️ κάτω δεξιό βέλος
English ↘️ down-right arrow
Español ↘️ flecha hacia la esquina inferior derecha
Eesti ↘️ nool alla paremale
فارسی ↘️ پیکان پایین راست
Suomi ↘️ nuoli alaoikealle
Filipino ↘️ pababang pakanan na arrow
Français ↘️ flèche bas droite
עברית ↘️ חץ למטה וימינה
हिन्दी ↘️ नीचे-दायाँ तीर
Hrvatski ↘️ strelica prema dolje-desno
Magyar ↘️ jobbra lefelé mutató nyíl
Bahasa Indonesia ↘️ tanda panah kanan bawah
Italiano ↘️ freccia in basso a destra
日本語 ↘️ 右下矢印
ქართველი ↘️ ისარი ქვემოთ და მარჯვნივ
Қазақ ↘️ төменгі оң жақ көрсеткісі
한국어 ↘️ 우하향 화살표
Kurdî ↘️ tîra rastê ber bi jêr ve
Lietuvių ↘️ rodyklė į apačią ir į dešinę
Latviešu ↘️ uz apakšējo labo stūri vērsta bultiņa
Bahasa Melayu ↘️ anak panah penjuru bawah kanan
ဗမာ ↘️ ညာဘက်အောက်ညွှန် မြား
Bokmål ↘️ pil ned-høyre
Nederlands ↘️ pijl rechtsomlaag
Polski ↘️ strzałka w dół w prawo
پښتو ↘️ ښکته ښي تیر
Português ↘️ seta para baixo e para a direita
Română ↘️ săgeată orientată în dreapta-jos
Русский ↘️ стрелка вправо-вниз
سنڌي ↘️ هيٺيون ساڄي تير
Slovenčina ↘️ šípka doprava nadol
Slovenščina ↘️ puščica desno dol
Shqip ↘️ shigjetë poshtë djathtas
Српски ↘️ стрелица надоле и надесно
Svenska ↘️ nedåtpil höger
ภาษาไทย ↘️ ลูกศรชี้มุมขวาล่าง
Türkçe ↘️ sağ aşağı ok
Українська ↘️ стрілка вниз управо
اردو ↘️ نیچے کی طرف دائیں تیر
Tiếng Việt ↘️ mũi tên xuống bên phải
简体中文 ↘️ 右下箭头
繁體中文 ↘️ 右下箭頭