Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

◀️

“◀️” Ý nghĩa: nút tua lại Emoji

Home > Biểu tượng > biểu tượng

◀️ Ý nghĩa và mô tả
Nút quay lại ◀️
◀️ biểu tượng cảm xúc cho biết chức năng quay lại khi phát media. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn quay lại phần trước trong âm nhạc🎵, video🎥, podcast📻, v.v. Biểu tượng cảm xúc này rất hữu ích để kiểm tra kỹ những gì bạn cần.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ▶️ Nút phát, ⏮️ Nút bài hát trước, ⏪ Nút chuyển tiếp nhanh

Biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp | biểu tượng cảm xúc đa phương tiện
◀️ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi sẽ quay lại một lát ◀️
ㆍTôi sẽ xem lại phần này ◀️
ㆍTôi sẽ quay lại và kiểm tra ◀️
◀️ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
◀️ Thông tin cơ bản
Emoji: ◀️
Tên ngắn:nút tua lại
Tên Apple:hình tam giác trỏ sang trái
Điểm mã:U+25C0 FE0F Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:⏏️ biểu tượng
Từ khóa:mũi tên | nút tua lại | tam giác | trái | tua lại
Biểu tượng cảm xúc quay lại | biểu tượng cảm xúc di chuyển | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc lùi | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp | biểu tượng cảm xúc đa phương tiện
Xem thêm 9
📐 thước tam giác Sao chép
nút tua đi nhanh Sao chép
nút tua lại nhanh Sao chép
nút lên nhanh Sao chép
nút xuống nhanh Sao chép
🔼 nút đi lên Sao chép
🔽 nút đi xuống Sao chép
🔺 tam giác màu đỏ trỏ lên trên Sao chép
🔻 tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới Sao chép
◀️ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية ◀️ زر ترجيع
Azərbaycan ◀️ geriyə düyməsi
Български ◀️ бутон за връщане
বাংলা ◀️ রিভার্স বোতাম
Bosanski ◀️ dugme za premotavanje
Čeština ◀️ tlačítko přehrávání pozpátku
Dansk ◀️ knap til baglæns afspilning
Deutsch ◀️ Pfeil zurück
Ελληνικά ◀️ κουμπί επαναφοράς
English ◀️ reverse button
Español ◀️ retroceso
Eesti ◀️ tagurpidi esitamise nupp
فارسی ◀️ دکمهٔ برگرداندن
Suomi ◀️ kelaa hitaasti taakse
Filipino ◀️ button na i-reverse
Français ◀️ bouton retour
עברית ◀️ לחצן השמעה לאחור
हिन्दी ◀️ पीछे जाएँ बटन
Hrvatski ◀️ tipka za pretraživanje unatrag
Magyar ◀️ visszajátszás gomb
Bahasa Indonesia ◀️ tombol mundur
Italiano ◀️ pulsante di riavvolgimento
日本語 ◀️ 逆再生ボタン
ქართველი ◀️ გადახვევის ღილაკი
Қазақ ◀️ кері қайтару түймесі
한국어 ◀️ 반대로 버튼
Kurdî ◀️ bişkoka berevajî
Lietuvių ◀️ atvirkštinė tvarka
Latviešu ◀️ poga Atpakaļ
Bahasa Melayu ◀️ butang undur
ဗမာ ◀️ နောက်ပြန် ခလုတ်
Bokmål ◀️ bakover-knapp
Nederlands ◀️ knop voor terugspoelen
Polski ◀️ wstecz
پښتو ◀️ بیرته تڼۍ
Português ◀️ botão de voltar
Română ◀️ buton de inversare
Русский ◀️ реверс
سنڌي ◀️ ريورس بٽڻ
Slovenčina ◀️ tlačidlo spätného prehrávania
Slovenščina ◀️ gumb za predvajanje nazaj
Shqip ◀️ butoni i kthimit prapa
Српски ◀️ дугме за репродукцију уназад
Svenska ◀️ bakåtspolningsknapp
ภาษาไทย ◀️ ย้อนกลับ
Türkçe ◀️ geri düğmesi
Українська ◀️ кнопка реверсу
اردو ◀️ ریورس بٹن
Tiếng Việt ◀️ nút tua lại
简体中文 ◀️ 倒退按钮
繁體中文 ◀️ 倒轉