Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🔄

“🔄” Ý nghĩa: nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ Emoji

Home > Biểu tượng > mũi tên

🔄 Ý nghĩa và mô tả
Mũi tên ngược 🔄Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một mũi tên ngược và chủ yếu được dùng với nghĩa xoay, đổi mới, lặp lại🔁, v.v. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự lặp lại của hành động hoặc sự thay đổi hướng.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔃 mũi tên theo chiều kim đồng hồ, 🔁 lặp lại, ↩️ mũi tên rẽ trái

Biểu tượng cảm xúc mũi tên ngược chiều kim đồng hồ | biểu tượng cảm xúc xoay | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp | biểu tượng cảm xúc lặp lại
🔄 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍBấm vào biểu tượng này để làm mới🔄
ㆍXoay ngược chiều kim đồng hồ🔄
ㆍLặp lại động tác này🔄
🔄 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🔄 Thông tin cơ bản
Emoji: 🔄
Tên ngắn:nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
Tên Apple:mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
Điểm mã:U+1F504 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:↩️ mũi tên
Từ khóa:mũi tên | ngược chiều kim đồng | nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
Biểu tượng cảm xúc mũi tên ngược chiều kim đồng hồ | biểu tượng cảm xúc xoay | biểu tượng cảm xúc hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp | biểu tượng cảm xúc lặp lại
Xem thêm 7
🙃 mặt lộn ngược Sao chép
🚌 xe buýt Sao chép
🚗 ô tô Sao chép
🔃 mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ Sao chép
🔀 nút xáo trộn bài Sao chép
🔁 nút lặp lại Sao chép
🔂 nút lặp lại một lần Sao chép
🔄 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🔄 زر عكس اتجاه عقارب الساعة
Azərbaycan 🔄 saat istiqamətinin əksinə yönəlmiş oxlar düyməsi
Български 🔄 бутон със стрелки срещу часовниковата стрелка
বাংলা 🔄 ঘড়ির কাঁটার বিপরীতে তীর বোতাম
Bosanski 🔄 strelice suprotno od smjera kretanja sata
Čeština 🔄 šipky proti směru hodinových ručiček
Dansk 🔄 vandrette cirkulære pile mod uret
Deutsch 🔄 Pfeile gegen den Uhrzeigersinn
Ελληνικά 🔄 κουμπί αριστερόστροφων βελών
English 🔄 counterclockwise arrows button
Español 🔄 flechas en sentido antihorario
Eesti 🔄 nooled vastupäeva
فارسی 🔄 خلاف جهت عقربه‌های ساعت
Suomi 🔄 nuolet vastapäivään
Filipino 🔄 mga counterclockwise na arrow
Français 🔄 flèches dans le sens antihoraire
עברית 🔄 לחצן חצים נגד כיוון השעון
हिन्दी 🔄 घड़ी की उल्टी दिशा में तीर
Hrvatski 🔄 tipka sa strelicama ulijevo
Magyar 🔄 óramutató járásával ellentétes irányú nyilak gombja
Bahasa Indonesia 🔄 tanda panah berlawanan arah jarum jam
Italiano 🔄 frecce che ruotano in senso antiorario
日本語 🔄 左回り矢印
ქართველი 🔄 საათის მიმართულების საწინააღმდეგო ისრების ღილაკი
Қазақ 🔄 сағат тіліне қарама-қарсы көрсеткілер түймесі
한국어 🔄 반시계 방향 화살표
Kurdî 🔄 tîra berevajî demajoyê
Lietuvių 🔄 prieš laikrodžio rodyklę nukreiptų rodyklių mygtukas
Latviešu 🔄 pretēji pulksteņrādītāja virzienam vērstas bultiņas
Bahasa Melayu 🔄 butang anak panah lawan jam
ဗမာ 🔄 ဘယ်ရစ် မြားများ ခလုတ်
Bokmål 🔄 piler mot klokken
Nederlands 🔄 pijlen tegen de klok in
Polski 🔄 przycisk ze strzałkami przeciwnie do ruchu wskazówek zegara
پښتو 🔄 د ساعت په مقابل کې تیر
Português 🔄 botão de setas em sentido anti-horário
Română 🔄 buton cu săgeți în sens antiorar
Русский 🔄 против часовой стрелки
سنڌي 🔄 گھڙي جي مخالف طرف تير
Slovenčina 🔄 tlačidlo so šípkami proti smeru hodinových ručičiek
Slovenščina 🔄 gumb s puščicama, ki se ukrivljata v obratni smeri urnega kazalca
Shqip 🔄 butoni me shigjetat antiorare
Српски 🔄 стрелице које се врте улево
Svenska 🔄 pilar moturs
ภาษาไทย 🔄 ลูกศรทวนเข็มนาฬิกา
Türkçe 🔄 saat yönünün tersinde dönen oklar
Українська 🔄 кнопка стрілок проти ходу годинника
اردو 🔄 گھڑی کی مخالف سمت میں تیر
Tiếng Việt 🔄 nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ
简体中文 🔄 逆时针箭头按钮
繁體中文 🔄 逆時針