Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🔩

“🔩” Ý nghĩa: đai ốc và bu lông Emoji

Home > Vật phẩm > dụng cụ

🔩 Ý nghĩa và mô tả
Bu lông và đai ốc🔩Biểu tượng cảm xúc bu lông và đai ốc tượng trưng cho sự buộc chặt và kết nối. Nó chủ yếu được sử dụng để sửa chữa máy móc⚙️, cấu trúc🏗️, thiết bị điện tử🔧, v.v. Biểu tượng cảm xúc này rất hữu ích để tượng trưng cho sự kết nối mạnh mẽ🔗 và sự ổn định.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔧 cờ lê, ⚙️ bánh răng, 🛠️ công cụ

Biểu tượng cảm xúc bu lông | biểu tượng cảm xúc đai ốc | biểu tượng cảm xúc máy | biểu tượng cảm xúc lắp ráp | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc công cụ
🔩 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍPhần này cần sửa lại🔩
ㆍTôi sẽ nối chặt lại🔩
ㆍTôi đang lắp ráp máy🔩
🔩 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🔩 Thông tin cơ bản
Emoji: 🔩
Tên ngắn:đai ốc và bu lông
Tên Apple:đai ốc và bu lông
Điểm mã:U+1F529 Sao chép
Danh mục:⌚ Vật phẩm
Danh mục con:⛏️ dụng cụ
Từ khóa:bu lông | đai ốc | đai ốc và bu lông | dụng cụ
Biểu tượng cảm xúc bu lông | biểu tượng cảm xúc đai ốc | biểu tượng cảm xúc máy | biểu tượng cảm xúc lắp ráp | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc công cụ
Xem thêm 9
👷 công nhân xây dựng Sao chép
🧱 gạch Sao chép
📎 kẹp giấy Sao chép
🔓 mở khóa Sao chép
🔗 mắt xích Sao chép
🔧 cờ lê Sao chép
🔨 búa Sao chép
🧰 hộp dụng cụ Sao chép
🧲 nam châm Sao chép
🔩 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🔩 صامولة ومسمار
Azərbaycan 🔩 bolt və qayka
Български 🔩 болт и гайка
বাংলা 🔩 নাট এবং বোল্ট
Bosanski 🔩 šaraf i matica
Čeština 🔩 šroub a matice
Dansk 🔩 møtrik og bolt
Deutsch 🔩 Mutter und Schraube
Ελληνικά 🔩 βίδα και παξιμάδι
English 🔩 nut and bolt
Español 🔩 tornillo y tuerca
Eesti 🔩 polt ja mutter
فارسی 🔩 پیچ و مهره
Suomi 🔩 ruuvi ja mutteri
Filipino 🔩 nut at bolt
Français 🔩 vis et écrou
עברית 🔩 בורג ואום
हिन्दी 🔩 नट और बोल्ट
Hrvatski 🔩 vijak i matica
Magyar 🔩 csavar és anya
Bahasa Indonesia 🔩 mur dan baut
Italiano 🔩 vite e bullone
日本語 🔩 ボルトとナット
ქართველი 🔩 ქანჩი და ჭანჭიკი
Қазақ 🔩 сомын мен бұранда
한국어 🔩 볼트와 너트
Kurdî 🔩 pêl û gwîz
Lietuvių 🔩 veržlė ir varžtas
Latviešu 🔩 skrūve un uzgrieznis
Bahasa Melayu 🔩 nat dan bolt
ဗမာ 🔩 မူလီနှင့် မူလီခေါင်း
Bokmål 🔩 mutter og skrue
Nederlands 🔩 bout en moer
Polski 🔩 śruba i nakrętka
پښتو 🔩 بولټ او مغز
Português 🔩 porca e parafuso
Română 🔩 șurub și piuliță
Русский 🔩 болт и гайка
سنڌي 🔩 بولٽ ۽ نٽ
Slovenčina 🔩 matica a skrutka
Slovenščina 🔩 matica in vijak
Shqip 🔩 bulon dhe dado
Српски 🔩 навртка и завртањ
Svenska 🔩 skruv och mutter
ภาษาไทย 🔩 สลักและน็อต
Türkçe 🔩 somun ve vida
Українська 🔩 гайка та болт
اردو 🔩 بولٹ اور گری دار میوے
Tiếng Việt 🔩 đai ốc và bu lông
简体中文 🔩 螺母与螺栓
繁體中文 🔩 螺絲