Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🔷

“🔷” Ý nghĩa: hình thoi lớn màu lam Emoji

Home > Biểu tượng > hình học

🔷 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc Viên kim cương xanh lớn 🔷
🔷 đại diện cho một viên kim cương lớn màu xanh lam và thường được sử dụng để thể hiện sự tin tưởng💙, sự ổn định⚖️ hoặc sự bình tĩnh🌊. Biểu tượng cảm xúc này truyền tải cảm giác êm dịu của màu xanh lam và rất hữu ích để làm nổi bật thông tin quan trọng một cách trực quan.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💙 trái tim xanh, ⚖️ thang đo, 🌊 làn sóng

biểu tượng cảm xúc kim cương lớn màu xanh | biểu tượng cảm xúc kim cương | biểu tượng cảm xúc kim cương lớn | biểu tượng cảm xúc kim cương | biểu tượng cảm xúc kim cương xanh | biểu tượng cảm xúc kim cương trang trí
🔷 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍĐây là thông tin đáng tin cậy🔷
ㆍNó mang lại cảm giác bình yên🔷
ㆍNó là một thiết kế mang lại cảm giác ổn định🔷
🔷 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🔷 Thông tin cơ bản
Emoji: 🔷
Tên ngắn:hình thoi lớn màu lam
Tên Apple:hình thoi lớn màu lam
Điểm mã:U+1F537 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:⚪ hình học
Từ khóa:hình học | hình thoi | hình thoi lớn màu lam | màu lam
biểu tượng cảm xúc kim cương lớn màu xanh | biểu tượng cảm xúc kim cương | biểu tượng cảm xúc kim cương lớn | biểu tượng cảm xúc kim cương | biểu tượng cảm xúc kim cương xanh | biểu tượng cảm xúc kim cương trang trí
Xem thêm 6
💎 đá quý Sao chép
📘 sách màu lam Sao chép
🧿 bùa may mắn nazar Sao chép
🔵 hình tròn màu lam Sao chép
🔶 hình thoi lớn màu cam Sao chép
🔸 hình thoi nhỏ màu cam Sao chép
🔷 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🔷 ماسة زرقاء كبيرة
Azərbaycan 🔷 böyük mavi romb
Български 🔷 голям син ромб
বাংলা 🔷 নীল রঙের বড় হীরে
Bosanski 🔷 veliki plavi romb
Čeština 🔷 velký modrý kosočtverec
Dansk 🔷 stor blå ruder
Deutsch 🔷 große blaue Raute
Ελληνικά 🔷 μεγάλος μπλε ρόμβος
English 🔷 large blue diamond
Español 🔷 rombo azul grande
Eesti 🔷 suur sinine romb
فارسی 🔷 لوزی آبی بزرگ
Suomi 🔷 iso sininen vinoneliö
Filipino 🔷 malaking asul na diamond
Français 🔷 grand losange bleu
עברית 🔷 מעוין כחול גדול
हिन्दी 🔷 बड़ा नीला हीरा
Hrvatski 🔷 veliki plavi romb
Magyar 🔷 nagy kék rombusz
Bahasa Indonesia 🔷 wajik biru besar
Italiano 🔷 rombo blu grande
日本語 🔷 大きい青のひし形
ქართველი 🔷 დიდი ლურჯი რომბი
Қазақ 🔷 үлкен көк ромб
한국어 🔷 큰 파란색 마름모
Kurdî 🔷 rombusek şîn a mezin
Lietuvių 🔷 didelis mėlynas deimantas
Latviešu 🔷 liels zils rombs
Bahasa Melayu 🔷 berlian biru besar
ဗမာ 🔷 အပြာရောင် စိန်ကြီး
Bokmål 🔷 stort blått rutersymbol
Nederlands 🔷 grote blauwe ruit
Polski 🔷 duży niebieski romb
پښتو 🔷 لوی نیلي رومبس
Português 🔷 losango azul grande
Română 🔷 romb albastru mare
Русский 🔷 большой голубой ромб
سنڌي 🔷 وڏو نيرو رومبس
Slovenčina 🔷 veľký modrý kosoštvorec
Slovenščina 🔷 velik moder karo
Shqip 🔷 diamant i madh blu
Српски 🔷 велики плави ромб
Svenska 🔷 stor blå diamantform
ภาษาไทย 🔷 เพชรใหญ่สีน้ำเงิน
Türkçe 🔷 büyük mavi karo
Українська 🔷 великий синій ромб
اردو 🔷 بڑا نیلے رومبس
Tiếng Việt 🔷 hình thoi lớn màu lam
简体中文 🔷 蓝色大菱形
繁體中文 🔷 大藍色菱形