Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🤼‍♀️

“🤼‍♀️” Ý nghĩa: những người phụ nữ chơi vật Emoji

Home > Người & Cơ thể > người-thể thao

🤼‍♀️ Ý nghĩa và mô tả
Đấu vật nữ🤼‍♀️ Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho hai người phụ nữ tham gia vào một trận đấu vật. Nó được dùng để thể hiện sự tập luyện🤼‍♀️, sức mạnh💪, sự cạnh tranh🏆 và tinh thần đồng đội. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các trận đấu vật và các cuộc trò chuyện liên quan đến thể thao.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💪 cơ bắp, 🏆 cúp, 🤼 đấu vật, 🤼‍♂️ đấu vật nam, 🏋️‍♀️ cử tạ

biểu tượng cảm xúc đấu vật | biểu tượng cảm xúc đấu vật nữ | biểu tượng cảm xúc đấu vật nữ | biểu tượng cảm xúc võ thuật nữ | biểu tượng cảm xúc võ thuật nữ | biểu tượng cảm xúc đô vật nữ
🤼‍♀️ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍHôm nay việc tập đấu vật của nữ thực sự rất khó khăn! 🤼‍♀️
ㆍBạn có muốn đi xem trận đấu vật của nữ không? 🤼‍♀️
ㆍTôi đã tập đấu vật với bạn mình! 🤼‍♀️
🤼‍♀️ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🤼‍♀️ Thông tin cơ bản
Emoji: 🤼‍♀️
Tên ngắn:những người phụ nữ chơi vật
Tên Apple:đấu vật nữ
Điểm mã:U+1F93C 200D 2640 FE0F Sao chép
Danh mục:👌 Người & Cơ thể
Danh mục con:🚴 người-thể thao
Từ khóa:những người phụ nữ chơi vật | phụ nữ | vật
biểu tượng cảm xúc đấu vật | biểu tượng cảm xúc đấu vật nữ | biểu tượng cảm xúc đấu vật nữ | biểu tượng cảm xúc võ thuật nữ | biểu tượng cảm xúc võ thuật nữ | biểu tượng cảm xúc đô vật nữ
Xem thêm 7
👯 những người đeo tai thỏ Sao chép
🤺 người đấu kiếm Sao chép
🤼 người chơi vật Sao chép
👭 hai người phụ nữ nắm tay Sao chép
👜 túi xách Sao chép
🚺 nhà vệ sinh nữ Sao chép
♀️ ký hiệu nữ Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 8
🤼‍♀️ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🤼‍♀️ مصارعة سيدات
Azərbaycan 🤼‍♀️ güləşçi qadın
Български 🤼‍♀️ борещи се жени
বাংলা 🤼‍♀️ মহিলা কুস্তিগীর
Bosanski 🤼‍♀️ hrvačica
Čeština 🤼‍♀️ zápasící ženy
Dansk 🤼‍♀️ kvindelige brydere
Deutsch 🤼‍♀️ ringende Frauen
Ελληνικά 🤼‍♀️ παλαίστριες
English 🤼‍♀️ women wrestling
Español 🤼‍♀️ mujeres luchando
Eesti 🤼‍♀️ maadlevad naised
فارسی 🤼‍♀️ کُشتی‌گیر زن
Suomi 🤼‍♀️ painivat naiset
Filipino 🤼‍♀️ babaeng nakikipagbuno
Français 🤼‍♀️ femmes luttant
עברית 🤼‍♀️ נשים מתאבקות
हिन्दी 🤼‍♀️ महिला पहलवान
Hrvatski 🤼‍♀️ žene se hrvaju
Magyar 🤼‍♀️ birkózó nők
Bahasa Indonesia 🤼‍♀️ wanita bergulat
Italiano 🤼‍♀️ lottatrici
日本語 🤼‍♀️ レスリングする女
ქართველი 🤼‍♀️ მოჭიდავე ქალები
Қазақ 🤼‍♀️ күресші әйел
한국어 🤼‍♀️ 레슬링하는 여자
Kurdî 🤼‍♀️ têkoşîna jinê
Lietuvių 🤼‍♀️ moterų imtynės
Latviešu 🤼‍♀️ cīkstone
Bahasa Melayu 🤼‍♀️ wanita bergusti
ဗမာ 🤼‍♀️ အမျိုးသမီး နပန်းပွဲ
Bokmål 🤼‍♀️ kvinnelige brytere
Nederlands 🤼‍♀️ worstelende vrouwen
Polski 🤼‍♀️ kobiety uprawiające zapasy
پښتو 🤼‍♀️ ښځه کشتی
Português 🤼‍♀️ mulheres lutando
Română 🤼‍♀️ femeie care practică wrestling
Русский 🤼‍♀️ женщины-борцы
سنڌي 🤼‍♀️ عورت وڙهندي
Slovenčina 🤼‍♀️ zápasníčky
Slovenščina 🤼‍♀️ ženska rokoborba
Shqip 🤼‍♀️ gra që bëjnë mundje
Српски 🤼‍♀️ рвачице
Svenska 🤼‍♀️ brottande kvinnor
ภาษาไทย 🤼‍♀️ ผู้หญิงเล่นมวยปล้ำ
Türkçe 🤼‍♀️ güreş yapan kadın
Українська 🤼‍♀️ борчиня
اردو 🤼‍♀️ عورت کشتی
Tiếng Việt 🤼‍♀️ những người phụ nữ chơi vật
简体中文 🤼‍♀️ 女子摔跤
繁體中文 🤼‍♀️ 女子摔跤