Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🦣

“🦣” Ý nghĩa: voi ma mút Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật có vú

🦣 Ý nghĩa và mô tả
Voi ma mút 🦣Mammoth là loài động vật cổ xưa, to lớn, sống chủ yếu ở vùng có khí hậu lạnh. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện lịch sử📜, quyền lực💪 và sự cổ xưa🗿. Voi ma mút là loài động vật đã tuyệt chủng xuất hiện chủ yếu trong các câu chuyện liên quan đến khảo cổ học.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐘 voi, 🦏 tê giác, ❄️ mắt

biểu tượng cảm xúc voi ma mút | biểu tượng cảm xúc động vật lớn | biểu tượng cảm xúc động vật cổ đại | biểu tượng cảm xúc voi ma mút mũi dài | biểu tượng cảm xúc động vật hoang dã | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt voi ma mút
🦣 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi đã nhìn thấy một hóa thạch voi ma mút trong viện bảo tàng 🦣
ㆍTôi muốn trở nên mạnh mẽ như voi ma mút 🦣
ㆍTôi đã nghe một câu chuyện về một con voi ma mút cổ đại 🦣
🦣 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🦣 Thông tin cơ bản
Emoji: 🦣
Tên ngắn:voi ma mút
Điểm mã:U+1F9A3 Sao chép
Danh mục:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Danh mục con:🐀 động vật có vú
Từ khóa:có lông | lớn | ngà | tuyệt chủng | voi ma mút
biểu tượng cảm xúc voi ma mút | biểu tượng cảm xúc động vật lớn | biểu tượng cảm xúc động vật cổ đại | biểu tượng cảm xúc voi ma mút mũi dài | biểu tượng cảm xúc động vật hoang dã | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt voi ma mút
Xem thêm 9
🦹 nhân vật siêu phản diện Sao chép
🧙 pháp sư Sao chép
🦩 hồng hạc Sao chép
🧃 hộp đồ uống Sao chép
🧊 viên đá Sao chép
🏙️ khung cảnh thành phố Sao chép
🧳 hành lý Sao chép
🧣 khăn quàng Sao chép
🧹 cây chổi Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 8
🦣 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🦣 ماموث
Azərbaycan 🦣 mamont
Български 🦣 мамут
বাংলা 🦣 লুপ্ত লোমশ হাতি
Bosanski 🦣 mamut
Čeština 🦣 mamut
Dansk 🦣 mammut
Deutsch 🦣 Mammut
Ελληνικά 🦣 μαμούθ
English 🦣 mammoth
Español 🦣 mamut
Eesti 🦣 mammut
فارسی 🦣 ماموت
Suomi 🦣 mammutti
Filipino 🦣 mammoth
Français 🦣 mammouth
עברית 🦣 ממותה
हिन्दी 🦣 मैमथ
Hrvatski 🦣 mamut
Magyar 🦣 mamut
Bahasa Indonesia 🦣 mamut
Italiano 🦣 mammut
日本語 🦣 マンモス
ქართველი 🦣 მამონტი
Қазақ 🦣 мамонт
한국어 🦣 매머드
Kurdî 🦣 mammoth
Lietuvių 🦣 mamutas
Latviešu 🦣 mamuts
Bahasa Melayu 🦣 mamot
ဗမာ 🦣 ရှေးဆင်
Bokmål 🦣 mammut
Nederlands 🦣 mammoet
Polski 🦣 mamut
پښتو 🦣 لوی
Português 🦣 mamute
Română 🦣 mamut
Русский 🦣 мамонт
سنڌي 🦣 ممٿ
Slovenčina 🦣 mamut
Slovenščina 🦣 mamut
Shqip 🦣 mamuth
Српски 🦣 мамут
Svenska 🦣 mammut
ภาษาไทย 🦣 ช้างแมมมอธ
Türkçe 🦣 mamut
Українська 🦣 мамонт
اردو 🦣 mammoth
Tiếng Việt 🦣 voi ma mút
简体中文 🦣 猛犸
繁體中文 🦣 毛象