Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🆖

“🆖” Ý nghĩa: nút NG Emoji

Home > Biểu tượng > chữ và số

🆖 Ý nghĩa và mô tả
Not Approved 🆖Not Approved 🆖 là viết tắt của 'NG', nghĩa là 'No Good', dùng để chỉ điều gì đó không thể chấp nhận được hoặc sai. Điều này rất hữu ích, chẳng hạn như để chỉ ra các yêu cầu trái phép, các lần thử không thành công, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để làm nổi bật những điều không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan ❌ không đúng, 🚫 bị cấm, ⛔ biển báo bị cấm

Biểu tượng cảm xúc NG | biểu tượng cảm xúc thất bại | biểu tượng cảm xúc có vấn đề | biểu tượng cảm xúc lỗi | biểu tượng cảm xúc không tốt | biểu tượng cảm xúc không ổn
🆖 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍYêu cầu này 🆖
ㆍKhông được phê duyệt và 🆖 đã xử lý
ㆍPhương pháp này là 🆖
🆖 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🆖 Thông tin cơ bản
Emoji: 🆖
Tên ngắn:nút NG
Tên Apple:ký hiệu không tốt
Điểm mã:U+1F196 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:🅰️ chữ và số
Từ khóa:ng | nút NG
Biểu tượng cảm xúc NG | biểu tượng cảm xúc thất bại | biểu tượng cảm xúc có vấn đề | biểu tượng cảm xúc lỗi | biểu tượng cảm xúc không tốt | biểu tượng cảm xúc không ổn
Xem thêm 8
👎 dấu ra hiệu từ chối Sao chép
🙅 người ra hiệu phản đối Sao chép
dấu gạch chéo Sao chép
nút dấu gạch chéo Sao chép
🆑 nút CL Sao chép
🆕 nút NEW Sao chép
🆙 nút UP! Sao chép
🈁 nút Tiếng Nhật “tại đây” Sao chép
🆖 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🆖 زر "غير جيد"
Azərbaycan 🆖 NG düyməsi
Български 🆖 „Ng“ в квадрат
বাংলা 🆖 বর্গক্ষেত্রের মধ্যে এন জি
Bosanski 🆖 dugme ng
Čeština 🆖 štítek NG
Dansk 🆖 NG-knap
Deutsch 🆖 Großbuchstaben NG in blauem Quadrat
Ελληνικά 🆖 κουμπί NG
English 🆖 NG button
Español 🆖 botón NG
Eesti 🆖 nupp NG
فارسی 🆖 دکمهٔ NG
Suomi 🆖 NG
Filipino 🆖 button na NG
Français 🆖 bouton Pas bien
עברית 🆖 לחצן NG
हिन्दी 🆖 चौकोर में ठीक नहीं चिह्न
Hrvatski 🆖 tipka NG
Magyar 🆖 NG gomb
Bahasa Indonesia 🆖 tombol NG
Italiano 🆖 pulsante NG
日本語 🆖 NGマーク
ქართველი 🆖 ღილაკი NG
Қазақ 🆖 NG түймесі
한국어 🆖 엔지
Kurdî 🆖 Engie
Lietuvių 🆖 simbolis „NG“
Latviešu 🆖 uzraksts NG kvadrātveida ietvarā
Bahasa Melayu 🆖 butang NG
ဗမာ 🆖 မကောင်းပါ ခလုတ်
Bokmål 🆖 NG-knapp
Nederlands 🆖 NG-knop
Polski 🆖 przycisk NG
پښتو 🆖 انجنی
Português 🆖 botão NG
Română 🆖 buton NG
Русский 🆖 значок «не годится»
سنڌي 🆖 انجي
Slovenčina 🆖 štítok NG
Slovenščina 🆖 gumb NG
Shqip 🆖 butoni «NG»
Српски 🆖 дугме NG
Svenska 🆖 NG-knapp
ภาษาไทย 🆖 ปุ่มเอ็นจี
Türkçe 🆖 NG düğmesi
Українська 🆖 кнопка "NG"
اردو 🆖 اینجی
Tiếng Việt 🆖 nút NG
简体中文 🆖 NG按钮
繁體中文 🆖 NG