Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🇨🇫

“🇨🇫” Ý nghĩa: cờ: Cộng hòa Trung Phi Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇫 Ý nghĩa và mô tả
Cờ của Cộng hòa Trung Phi 🇨🇫Biểu tượng cảm xúc của cờ Cộng hòa Trung Phi có bốn sọc dọc: xanh dương, trắng, xanh lá cây và vàng, một sọc ngang màu đỏ ở giữa và một ngôi sao màu vàng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Cộng hòa Trung Phi và thường được sử dụng để đại diện cho thiên nhiên🌿, văn hóa🎭 và lịch sử📜. Chúng tôi cũng thấy điều đó rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Cộng hòa Trung Phi.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇨🇲 cờ Cameroon, 🇨🇬 cờ Cộng hòa Congo, 🇸🇩 cờ Sudan

Biểu tượng cảm xúc cờ Cộng hòa Trung Phi | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Trung Phi | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Trung Phi
🇨🇫 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Cộng hòa Trung Phi đẹp quá🇨🇫
ㆍTôi muốn học điệu múa truyền thống của Cộng hòa Trung Phi🇨🇫
ㆍTôi muốn đến thăm những địa điểm lịch sử của Cộng hòa Trung Phi🇨🇫
🇨🇫 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🇨🇫 Thông tin cơ bản
Emoji: 🇨🇫
Tên ngắn:cờ: Cộng hòa Trung Phi
Tên Apple:cờ Cộng hòa Trung Phi
Điểm mã:U+1F1E8 1F1EB Sao chép
Danh mục:🏁 Cờ
Danh mục con:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Từ khóa:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Cộng hòa Trung Phi | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Trung Phi | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Trung Phi
Xem thêm 8
👨‍🌾 nông dân nam Sao chép
👩‍🌾 nông dân nữ Sao chép
🌳 cây rụng lá Sao chép
🌽 bắp ngô Sao chép
🥔 khoai tây Sao chép
🥜 đậu phộng Sao chép
đồ uống nóng Sao chép
🛫 máy bay khởi hành Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 8
🇨🇫 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🇨🇫 علم: جمهورية أفريقيا الوسطى
Azərbaycan 🇨🇫 bayraq: Mərkəzi Afrika Respublikası
Български 🇨🇫 Флаг: Централноафриканска република
বাংলা 🇨🇫 পতাকা: মধ্য আফ্রিকার প্রজাতন্ত্র
Bosanski 🇨🇫 zastava: Centralnoafrička Republika
Čeština 🇨🇫 vlajka: Středoafrická republika
Dansk 🇨🇫 flag: Den Centralafrikanske Republik
Deutsch 🇨🇫 Flagge: Zentralafrikanische Republik
Ελληνικά 🇨🇫 σημαία: Κεντροαφρικανική Δημοκρατία
English 🇨🇫 flag: Central African Republic
Español 🇨🇫 Bandera: República Centroafricana
Eesti 🇨🇫 lipp: Kesk-Aafrika Vabariik
فارسی 🇨🇫 پرچم: جمهوری افریقای مرکزی
Suomi 🇨🇫 lippu: Keski-Afrikan tasavalta
Filipino 🇨🇫 bandila: Central African Republic
Français 🇨🇫 drapeau : République centrafricaine
עברית 🇨🇫 דגל: הרפובליקה המרכז-אפריקאית
हिन्दी 🇨🇫 झंडा: मध्य अफ़्रीकी गणराज्य
Hrvatski 🇨🇫 zastava: Srednjoafrička Republika
Magyar 🇨🇫 zászló: Közép-afrikai Köztársaság
Bahasa Indonesia 🇨🇫 bendera: Republik Afrika Tengah
Italiano 🇨🇫 bandiera: Repubblica Centrafricana
日本語 🇨🇫 旗: 中央アフリカ共和国
ქართველი 🇨🇫 დროშა: ცენტრალური აფრიკის რესპუბლიკა
Қазақ 🇨🇫 ту: Орталық Африка Республикасы
한국어 🇨🇫 깃발: 중앙 아프리카 공화국
Kurdî 🇨🇫 Ala: Komara Afrîkaya Navîn
Lietuvių 🇨🇫 vėliava: Centrinės Afrikos Respublika
Latviešu 🇨🇫 karogs: Centrālāfrikas Republika
Bahasa Melayu 🇨🇫 bendera: Republik Afrika Tengah
ဗမာ 🇨🇫 အလံ − ဗဟို အာဖရိက ပြည်ထောင်စု
Bokmål 🇨🇫 flagg: Den sentralafrikanske republikk
Nederlands 🇨🇫 vlag: Centraal-Afrikaanse Republiek
Polski 🇨🇫 flaga: Republika Środkowoafrykańska
پښتو 🇨🇫 بیرغ: د مرکزي افریقا جمهوریت
Português 🇨🇫 bandeira: República Centro-Africana
Română 🇨🇫 steag: Republica Centrafricană
Русский 🇨🇫 флаг: Центрально-Африканская Республика
سنڌي 🇨🇫 جھنڊو: وچ آفريڪا جمهوريت
Slovenčina 🇨🇫 zástava: Stredoafrická republika
Slovenščina 🇨🇫 zastava: Srednjeafriška republika
Shqip 🇨🇫 flamur: Republika e Afrikës Qendrore
Српски 🇨🇫 застава: Централноафричка Република
Svenska 🇨🇫 flagga: Centralafrikanska republiken
ภาษาไทย 🇨🇫 ธง: สาธารณรัฐแอฟริกากลาง
Türkçe 🇨🇫 bayrak: Orta Afrika Cumhuriyeti
Українська 🇨🇫 прапор: Центральноафриканська Республіка
اردو 🇨🇫 پرچم: وسطی افریقی جمہوریہ
Tiếng Việt 🇨🇫 cờ: Cộng hòa Trung Phi
简体中文 🇨🇫 旗: 中非共和国
繁體中文 🇨🇫 旗子: 中非共和國