Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🦵

“🦵” Ý nghĩa: 腿 Emoji

Home > 人类和身体 > 部分身体

🦵 Ý nghĩa và mô tả
腿🦵这个表情符号代表腿,常用来表达锻炼🏃、行走🚶或腿部健康。当谈论腿部锻炼或步行时经常使用它。它用于指示行走和运动。

ㆍ相关表情符号 🚶 走路, 🏃 跑步, 🦶 脚

腿部表情符号、腿部伸展表情符号、行走表情符号、脚表情符号、腿部运动表情符号、下半身表情符号
🦵 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍ让我们锻炼一下双腿吧🦵
ㆍ健康的双腿🦵
ㆍ今天是散步的好日子🦵
🦵 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🦵 Thông tin cơ bản
Emoji: 🦵
Tên ngắn:
Điểm mã:U+1F9B5 Sao chép
Danh mục:👌 人类和身体
Danh mục con:👃 部分身体
Từ khóa:腿 | 跛行 | 踢 | 练腿
腿部表情符号、腿部伸展表情符号、行走表情符号、脚表情符号、腿部运动表情符号、下半身表情符号
Xem thêm 10
💪 肌肉 Sao chép
🦶 Sao chép
🦿 机械腿 Sao chép
🏃 跑步者 Sao chép
🚶 行人 Sao chép
👣 脚印 Sao chép
👞 男鞋 Sao chép
👟 跑鞋 Sao chép
👠 高跟鞋 Sao chép
🥿 平底鞋 Sao chép
🦵 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🦵 ساق
Azərbaycan 🦵 qıç
Български 🦵 крак
বাংলা 🦵 পা
Bosanski 🦵 noga
Čeština 🦵 noha
Dansk 🦵 ben
Deutsch 🦵 Bein
Ελληνικά 🦵 πόδι
English 🦵 leg
Español 🦵 pierna
Eesti 🦵 jalg
فارسی 🦵 لنگ
Suomi 🦵 jalka
Filipino 🦵 hita
Français 🦵 jambe
עברית 🦵 רגל
हिन्दी 🦵 पैर
Hrvatski 🦵 noga
Magyar 🦵 lábszár
Bahasa Indonesia 🦵 tungkai
Italiano 🦵 gamba
日本語 🦵 脚
ქართველი 🦵 ფეხი
Қазақ 🦵 аяқ
한국어 🦵 한쪽 다리
Kurdî 🦵 yek ling
Lietuvių 🦵 koja
Latviešu 🦵 kāja
Bahasa Melayu 🦵 kaki
ဗမာ 🦵 ခြေထောက်
Bokmål 🦵 bein
Nederlands 🦵 been
Polski 🦵 noga
پښتو 🦵 یوه پښه
Português 🦵 perna
Română 🦵 picior
Русский 🦵 нога
سنڌي 🦵 هڪ ٽنگ
Slovenčina 🦵 noha
Slovenščina 🦵 noga
Shqip 🦵 këmbë
Српски 🦵 нога
Svenska 🦵 ben
ภาษาไทย 🦵 ขา
Türkçe 🦵 bacak
Українська 🦵 нога
اردو 🦵 ایک ٹانگ
Tiếng Việt 🦵 Chân
简体中文 🦵 腿
繁體中文 🦵 腿