Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🧩

“🧩” Ý nghĩa: ghép hình Emoji

Home > Hoạt động > trò chơi

🧩 Ý nghĩa và mô tả
Puzzle🧩Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một câu đố và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến giải quyết vấn đề🧠, logic🧩 và chơi🎮. Nó rất hữu ích khi nói về việc giải các câu đố, quá trình giải quyết một vấn đề🧠 hoặc một trò chơi trí tuệ🧠.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🧠 Não, 🎲 Xúc xắc, 🎮 Trò chơi điện tử

Biểu tượng cảm xúc mảnh ghép | biểu tượng cảm xúc câu đố | biểu tượng cảm xúc trò chơi phù hợp | biểu tượng cảm xúc giải quyết vấn đề | biểu tượng cảm xúc trò chơi câu đố | biểu tượng cảm xúc trò chơi ghép hình
🧩 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍHôm nay tôi đã làm được một câu đố🧩
ㆍCâu đố này thực sự rất khó🧩
ㆍTôi rất thích chơi xếp hình với bạn bè🧩
🧩 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🧩 Thông tin cơ bản
Emoji: 🧩
Tên ngắn:ghép hình
Tên Apple:miếng ghép hình
Điểm mã:U+1F9E9 Sao chép
Danh mục:⚽ Hoạt động
Danh mục con:🎯 trò chơi
Từ khóa:đầu mối | ghép hình | ghép vào nhau | mảnh | trò ghép hình
Biểu tượng cảm xúc mảnh ghép | biểu tượng cảm xúc câu đố | biểu tượng cảm xúc trò chơi phù hợp | biểu tượng cảm xúc giải quyết vấn đề | biểu tượng cảm xúc trò chơi câu đố | biểu tượng cảm xúc trò chơi ghép hình
Xem thêm 9
🧑 người Sao chép
🧒 trẻ em Sao chép
🕵️ thám tử Sao chép
🀄 mạt chược rồng đỏ Sao chép
🃏 quân phăng teo Sao chép
🎮 trò chơi điện tử Sao chép
🎲 trò xúc xắc Sao chép
🧸 gấu bông Sao chép
🧣 khăn quàng Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 10
🧩 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🧩 أحجية الصور المقطوعة
Azərbaycan 🧩 pazl
Български 🧩 част от пъзел
বাংলা 🧩 পাজেলের টুকরো
Bosanski 🧩 slagalica
Čeština 🧩 puzzle
Dansk 🧩 brik til puslespil
Deutsch 🧩 Puzzleteil
Ελληνικά 🧩 κομμάτι παζλ
English 🧩 puzzle piece
Español 🧩 pieza de puzle
Eesti 🧩 pusletükk
فارسی 🧩 قطعه پازل
Suomi 🧩 palapeli
Filipino 🧩 jigsaw
Français 🧩 pièce de puzzle
עברית 🧩 חלק בפאזל
हिन्दी 🧩 पज़ल गेम
Hrvatski 🧩 slagalica
Magyar 🧩 kirakó
Bahasa Indonesia 🧩 keping puzzle
Italiano 🧩 pezzo di puzzle
日本語 🧩 ジグソーパズル
ქართველი 🧩 პაზლი
Қазақ 🧩 мозаика
한국어 🧩 퍼즐
Kurdî 🧩 rêçe
Lietuvių 🧩 dėlionė
Latviešu 🧩 attēlu mīkla
Bahasa Melayu 🧩 kepingan suai gambar
ဗမာ 🧩 ဂျစ်စော အပိုင်းအစ
Bokmål 🧩 puslespillbrikke
Nederlands 🧩 puzzelstukje
Polski 🧩 element układanki
پښتو 🧩 معما
Português 🧩 quebra-cabeça
Română 🧩 piesă de puzzle
Русский 🧩 пазл
سنڌي 🧩 پہیلی
Slovenčina 🧩 skladačka
Slovenščina 🧩 delček sestavljanke
Shqip 🧩 lojë me bashkim pjesësh figure
Српски 🧩 део слагалице
Svenska 🧩 pusselbit
ภาษาไทย 🧩 จิ๊กซอว์
Türkçe 🧩 yapboz parçası
Українська 🧩 елемент пазла
اردو 🧩 پہیلی
Tiếng Việt 🧩 ghép hình
简体中文 🧩 拼图
繁體中文 🧩 拼圖