Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🆒

“🆒” Ý nghĩa: nút COOL Emoji

Home > Biểu tượng > chữ và số

🆒 Ý nghĩa và mô tả
Cool 🆒Cool 🆒 là viết tắt của từ 'cool' và được dùng để chỉ điều gì đó hay ho, thú vị. Ví dụ: nó rất hữu ích để thể hiện những ý tưởng thú vị💡, xu hướng mới nhất🌟, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để truyền tải những nhận xét tích cực hoặc cảm giác thú vị.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😎 mặt đeo kính râm, 🌟 ngôi sao, 👍 thích

biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc hài hước | biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc hay nhất | biểu tượng cảm xúc thú vị
🆒 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi thực sự 🆒 thích ý tưởng này
ㆍTôi yêu 🆒 thiết kế mới
ㆍBạn thực sự là 🆒 một con người
🆒 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🆒 Thông tin cơ bản
Emoji: 🆒
Tên ngắn:nút COOL
Tên Apple:ký hiệu mát
Điểm mã:U+1F192 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:🅰️ chữ và số
Từ khóa:cool | nút COOL
biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc hài hước | biểu tượng cảm xúc thú vị | biểu tượng cảm xúc hay nhất | biểu tượng cảm xúc thú vị
Xem thêm 9
😎 mặt cười đeo kính Sao chép
💮 hoa trắng Sao chép
🔥 lửa Sao chép
🔜 mũi tên SOON Sao chép
🆓 nút FREE Sao chép
🆔 nút ID Sao chép
🆕 nút NEW Sao chép
🆗 nút OK Sao chép
🆘 nút SOS Sao chép
🆒 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🆒 بارد داخل مربع
Azərbaycan 🆒 kvadrat əla düyməsi
Български 🆒 „Cool“ в квадрат
বাংলা 🆒 বর্গক্ষেত্রের মধ্যে কুল
Bosanski 🆒 dugme cool
Čeština 🆒 štítek COOL
Dansk 🆒 COOL-knap
Deutsch 🆒 Wort „Cool“ in blauem Quadrat
Ελληνικά 🆒 κουμπί COOL
English 🆒 COOL button
Español 🆒 botón COOL
Eesti 🆒 nupp COOL
فارسی 🆒 دکمهٔ COOL
Suomi 🆒 COOL
Filipino 🆒 button na COOL
Français 🆒 bouton Cool
עברית 🆒 לחצן cool
हिन्दी 🆒 ठंडा, ठंडा चिह्न
Hrvatski 🆒 tipka COOL
Magyar 🆒 COOL gomb
Bahasa Indonesia 🆒 tombol COOL
Italiano 🆒 pulsante COOL
日本語 🆒 COOLマーク
ქართველი 🆒 ღილაკი COOL
Қазақ 🆒 COOL түймесі
한국어 🆒 쿨
Kurdî 🆒 xwînsar
Lietuvių 🆒 simbolis „COOL“
Latviešu 🆒 uzraksts Cool kvadrātveida ietvarā
Bahasa Melayu 🆒 butang COOL
ဗမာ 🆒 အေးဆေးပဲ ခလုတ်
Bokmål 🆒 COOL-knapp
Nederlands 🆒 COOL-knop
Polski 🆒 przycisk COOL
پښتو 🆒 ارام
Português 🆒 botão "COOL"
Română 🆒 buton cu textul COOL
Русский 🆒 значок «круто»
سنڌي 🆒 عمده
Slovenčina 🆒 štítok COOL
Slovenščina 🆒 gumb COOL
Shqip 🆒 butoni «COOL»
Српски 🆒 дугме COOL
Svenska 🆒 COOL-knapp
ภาษาไทย 🆒 เย็น
Türkçe 🆒 COOL düğmesi
Українська 🆒 кнопка «COOL»
اردو 🆒 ٹھنڈا
Tiếng Việt 🆒 nút COOL
简体中文 🆒 cool按钮
繁體中文 🆒 酷