Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🇫🇯

“🇫🇯” Ý nghĩa: cờ: Fiji Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇫🇯 Ý nghĩa và mô tả
Cờ Fiji 🇫🇯Quốc kỳ Fiji có cờ Anh và quốc huy Fiji trên nền màu xanh nhạt. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Fiji và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Fiji. Fiji là một quốc đảo ở Nam Thái Bình Dương nổi tiếng với những bãi biển đẹp🏖 và nước biển trong xanh🌊.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏝 đảo, 🌊 sóng, ☀️ mặt trời

Biểu tượng cảm xúc cờ Fiji | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Fiji | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Fiji
🇫🇯 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍCác bãi biển của Fiji thực sự rất đẹp 🏖🇫🇯
ㆍTôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình ở Fiji ☀️🇫🇯
ㆍTôi muốn tận hưởng làn nước biển trong xanh của Fiji 🌊
🇫🇯 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🇫🇯 Thông tin cơ bản
Emoji: 🇫🇯
Tên ngắn:cờ: Fiji
Tên Apple:cờ Fiji
Điểm mã:U+1F1EB 1F1EF Sao chép
Danh mục:🏁 Cờ
Danh mục con:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Từ khóa:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Fiji | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Fiji | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Fiji
Xem thêm 7
🐟 Sao chép
🥥 dừa Sao chép
thuyền buồm Sao chép
🛫 máy bay khởi hành Sao chép
🌊 sóng nước Sao chép
🤿 mặt nạ lặn Sao chép
👙 áo tắm hai mảnh Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 8
🇫🇯 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🇫🇯 علم: فيجي
Azərbaycan 🇫🇯 bayraq: Fici
Български 🇫🇯 Флаг: Фиджи
বাংলা 🇫🇯 পতাকা: ফিজি
Bosanski 🇫🇯 zastava: Fidži
Čeština 🇫🇯 vlajka: Fidži
Dansk 🇫🇯 flag: Fiji
Deutsch 🇫🇯 Flagge: Fidschi
Ελληνικά 🇫🇯 σημαία: Φίτζι
English 🇫🇯 flag: Fiji
Español 🇫🇯 Bandera: Fiyi
Eesti 🇫🇯 lipp: Fidži
فارسی 🇫🇯 پرچم: فیجی
Suomi 🇫🇯 lippu: Fidži
Filipino 🇫🇯 bandila: Fiji
Français 🇫🇯 drapeau : Fidji
עברית 🇫🇯 דגל: פיג׳י
हिन्दी 🇫🇯 झंडा: फ़िजी
Hrvatski 🇫🇯 zastava: Fidži
Magyar 🇫🇯 zászló: Fidzsi
Bahasa Indonesia 🇫🇯 bendera: Fiji
Italiano 🇫🇯 bandiera: Figi
日本語 🇫🇯 旗: フィジー
ქართველი 🇫🇯 დროშა: ფიჯი
Қазақ 🇫🇯 ту: Фиджи
한국어 🇫🇯 깃발: 피지
Kurdî 🇫🇯 Ala: Fiji
Lietuvių 🇫🇯 vėliava: Fidžis
Latviešu 🇫🇯 karogs: Fidži
Bahasa Melayu 🇫🇯 bendera: Fiji
ဗမာ 🇫🇯 အလံ − ဖီဂျီ
Bokmål 🇫🇯 flagg: Fiji
Nederlands 🇫🇯 vlag: Fiji
Polski 🇫🇯 flaga: Fidżi
پښتو 🇫🇯 بیرغ: فیجي
Português 🇫🇯 bandeira: Fiji
Română 🇫🇯 steag: Fiji
Русский 🇫🇯 флаг: Фиджи
سنڌي 🇫🇯 پرچم: فجي
Slovenčina 🇫🇯 zástava: Fidži
Slovenščina 🇫🇯 zastava: Fidži
Shqip 🇫🇯 flamur: Fixhi
Српски 🇫🇯 застава: Фиџи
Svenska 🇫🇯 flagga: Fiji
ภาษาไทย 🇫🇯 ธง: ฟิจิ
Türkçe 🇫🇯 bayrak: Fiji
Українська 🇫🇯 прапор: Фіджі
اردو 🇫🇯 پرچم: فجی
Tiếng Việt 🇫🇯 cờ: Fiji
简体中文 🇫🇯 旗: 斐济
繁體中文 🇫🇯 旗子: 斐濟