Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🗑️

“🗑️” Ý nghĩa: sọt rác Emoji

Home > Vật phẩm > văn phòng

🗑️ Ý nghĩa và mô tả
Thùng rác 🗑️Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một thùng rác và chủ yếu được sử dụng để xóa hoặc sắp xếp các tài liệu📄 hoặc tập tin📂 không cần thiết. Nó thường được sử dụng khi sắp xếp các vật liệu không cần thiết hoặc dọn dẹp🧹 trong môi trường văn phòng🏢.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🚮 vứt rác, 🧹 chổi, 🗑️ thùng rác

Biểu tượng cảm xúc thùng rác | biểu tượng cảm xúc vứt bỏ | biểu tượng cảm xúc sắp xếp | biểu tượng cảm xúc văn phòng | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc dọn dẹp
🗑️ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi đã vứt bỏ những tài liệu không cần thiết trong 🗑️
ㆍTôi đã sắp xếp tất cả thùng rác trong 🗑️
ㆍTôi sử dụng 🗑️ khi sắp xếp tệp.
🗑️ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🗑️ Thông tin cơ bản
Emoji: 🗑️
Tên ngắn:sọt rác
Tên Apple:Wastebasket
Điểm mã:U+1F5D1 FE0F Sao chép
Danh mục:⌚ Vật phẩm
Danh mục con:✂️ văn phòng
Từ khóa:sọt rác
Biểu tượng cảm xúc thùng rác | biểu tượng cảm xúc vứt bỏ | biểu tượng cảm xúc sắp xếp | biểu tượng cảm xúc văn phòng | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc dọn dẹp
Xem thêm 15
👨‍💼 nhân viên văn phòng nam Sao chép
👩‍💼 nhân viên văn phòng nữ Sao chép
⛹️‍♀️ người phụ nữ chơi bóng Sao chép
⛹️‍♂️ người đàn ông chơi bóng Sao chép
🦝 gấu trúc Sao chép
🏢 tòa nhà văn phòng Sao chép
🔥 lửa Sao chép
🏀 bóng rổ Sao chép
🚽 bồn cầu Sao chép
🧹 cây chổi Sao chép
🧺 cái giỏ Sao chép
🧼 xà phòng Sao chép
🧽 bọt biển Sao chép
🚮 ký hiệu bỏ rác vào thùng Sao chép
🚯 cấm xả rác Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 10
🗑️ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🗑️ سلة نفايات
Azərbaycan 🗑️ zibilqabı
Български 🗑️ кошче
বাংলা 🗑️ নোংরা ফেলার ঝুড়ি
Bosanski 🗑️ korpa za otpatke
Čeština 🗑️ odpadkový koš
Dansk 🗑️ papirkurv
Deutsch 🗑️ Papierkorb
Ελληνικά 🗑️ καλάθι αχρήστων
English 🗑️ wastebasket
Español 🗑️ papelera
Eesti 🗑️ prügikorv
فارسی 🗑️ سطل کاغذ باطله
Suomi 🗑️ roskakori
Filipino 🗑️ basurahan
Français 🗑️ corbeille à papiers
עברית 🗑️ סל ניירות
हिन्दी 🗑️ कचरा पेटी
Hrvatski 🗑️ koš za smeće
Magyar 🗑️ papírkosár
Bahasa Indonesia 🗑️ keranjang sampah
Italiano 🗑️ cestino
日本語 🗑️ ごみ箱
ქართველი 🗑️ სანაგვე ურნა
Қазақ 🗑️ қоқыс себеті
한국어 🗑️ 쓰레기통
Kurdî 🗑️ çopê
Lietuvių 🗑️ šiukšliadėžė
Latviešu 🗑️ atkritumu grozs
Bahasa Melayu 🗑️ tong sampah
ဗမာ 🗑️ အမှိုက်ခြင်း
Bokmål 🗑️ papirkurv
Nederlands 🗑️ prullenmand
Polski 🗑️ kosz na śmieci
پښتو 🗑️ چټل دانی
Português 🗑️ lixeira
Română 🗑️ coș de gunoi
Русский 🗑️ корзина для мусора
سنڌي 🗑️ ڪچري جا ٿانو
Slovenčina 🗑️ odpadkový kôš
Slovenščina 🗑️ koš za smeti
Shqip 🗑️ kosh basketbolli
Српски 🗑️ корпа за ђубре
Svenska 🗑️ papperskorg
ภาษาไทย 🗑️ ตะกร้าขยะ
Türkçe 🗑️ çöp sepeti
Українська 🗑️ сміттєвий кошик
اردو 🗑️ کچرے دان
Tiếng Việt 🗑️ sọt rác
简体中文 🗑️ 垃圾桶
繁體中文 🗑️ 廢紙簍