Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

2️⃣

“2️⃣” Ý nghĩa: mũ phím: 2 Emoji

Home > Biểu tượng > keycap

2️⃣ Ý nghĩa và mô tả
Số 2️⃣Số 2️⃣ tượng trưng cho số '2', nghĩa là số thứ hai. Ví dụ: nó được dùng để chỉ vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng🥈, khái niệm về số chẵn hoặc cả hai. Biểu tượng cảm xúc cũng thường được sử dụng để thể hiện đối tác 👫 hoặc tính hai mặt. Nó cũng được sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác hoặc quan hệ đối tác.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 1️⃣ Số 1, 3️⃣ Số 3, 🥈 Huy chương Bạc

Biểu tượng cảm xúc số 2 | biểu tượng cảm xúc hai | biểu tượng cảm xúc thứ hai | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số 2
2️⃣ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍChúng tôi làm việc cùng nhau với 2️⃣ người
ㆍChúng tôi đã thành công trong lần thử thứ 2️⃣
ㆍChúng tôi đang thực hiện dự án với một đối tác mới và 2️⃣ người
2️⃣ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
2️⃣ Thông tin cơ bản
Emoji: 2️⃣
Tên ngắn:mũ phím: 2
Tên Apple:phím số 2
Điểm mã:U+0032 FE0F 20E3 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:0️⃣ keycap
Từ khóa:mũ phím
Biểu tượng cảm xúc số 2 | biểu tượng cảm xúc hai | biểu tượng cảm xúc thứ hai | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số 2
Xem thêm 6
🕑 hai giờ Sao chép
📞 ống nghe điện thoại bàn Sao chép
📟 máy nhắn tin Sao chép
📱 điện thoại di động Sao chép
🔟 mũ phím: 10 Sao chép
🔢 nhập số Sao chép
2️⃣ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 2️⃣ مفتاح: 2
Azərbaycan 2️⃣ klaviatura qapağı: 2
Български 2️⃣ Клавиш: 2
বাংলা 2️⃣ কিক্যাপ: 2
Bosanski 2️⃣ Kapica za tipku: 2
Čeština 2️⃣ klávesa: 2
Dansk 2️⃣ keycap: 2
Deutsch 2️⃣ Taste: 2
Ελληνικά 2️⃣ πλήκτρο: 2
English 2️⃣ keycap: 2
Español 2️⃣ Teclas: 2
Eesti 2️⃣ klahv: 2
فارسی 2️⃣ جلد کلید: 2
Suomi 2️⃣ näppäin: 2
Filipino 2️⃣ keycap: 2
Français 2️⃣ keycap: 2
עברית 2️⃣ מקש: 2
हिन्दी 2️⃣ कीकैप: 2
Hrvatski 2️⃣ tipka: 2
Magyar 2️⃣ gombfej: 2
Bahasa Indonesia 2️⃣ keycap: 2
Italiano 2️⃣ tasto: 2
日本語 2️⃣ 囲み数字: 2
ქართველი 2️⃣ კლავიში: 2
Қазақ 2️⃣ перне: 2
한국어 2️⃣ 키 캡: 2
Kurdî 2️⃣ Sermaseyên sereke: 2
Lietuvių 2️⃣ mygtukas: 2
Latviešu 2️⃣ taustiņš: 2
Bahasa Melayu 2️⃣ butang kekunci: 2
ဗမာ 2️⃣ ခလုတ် − 2
Bokmål 2️⃣ taster: 2
Nederlands 2️⃣ toets: 2
Polski 2️⃣ klawisz: 2
پښتو 2️⃣ Keycaps: 2
Português 2️⃣ tecla: 2
Română 2️⃣ tastă: 2
Русский 2️⃣ клавиши: 2
سنڌي 2️⃣ ڪي ڪيپ: 2
Slovenčina 2️⃣ kláves: 2
Slovenščina 2️⃣ keycap: 2
Shqip 2️⃣ tast: 2
Српски 2️⃣ тастер: 2
Svenska 2️⃣ keycap: 2
ภาษาไทย 2️⃣ ปุ่มกดเลข: 2
Türkçe 2️⃣ tuş: 2
Українська 2️⃣ клавіша: 2
اردو 2️⃣ کی کیپس: 2
Tiếng Việt 2️⃣ mũ phím: 2
简体中文 2️⃣ 键帽:2
繁體中文 2️⃣ 鍵帽:2