Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

7️⃣

“7️⃣” Ý nghĩa: mũ phím: 7 Emoji

Home > Biểu tượng > keycap

7️⃣ Ý nghĩa và mô tả
Số 7️⃣Số 7️⃣ đại diện cho số '7' và có nghĩa là thứ bảy. Ví dụ: nó được sử dụng để biểu thị vị trí thứ 7 trong bảng xếp hạng, bảy mục hoặc bảy mục. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng như một con số may mắn và cũng được dùng để làm nổi bật bảy yếu tố.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 6️⃣ Số 6, 8️⃣ Số 8, ✨ Chiếc Lá May Mắn

Biểu tượng cảm xúc số 7 | biểu tượng cảm xúc bảy | biểu tượng cảm xúc thứ bảy | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số 7
7️⃣ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍChúng tôi đã trình bày lần thứ 7️⃣
ㆍChúng tôi đã giải quyết được 7️⃣ vấn đề
ㆍNhóm của chúng tôi gồm có 7️⃣ người
7️⃣ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
7️⃣ Thông tin cơ bản
Emoji: 7️⃣
Tên ngắn:mũ phím: 7
Tên Apple:phím số 7
Điểm mã:U+0037 FE0F 20E3 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:0️⃣ keycap
Từ khóa:mũ phím
Biểu tượng cảm xúc số 7 | biểu tượng cảm xúc bảy | biểu tượng cảm xúc thứ bảy | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số 7
Xem thêm 9
🐞 bọ rùa Sao chép
🕖 bảy giờ Sao chép
🎋 cây tanabata Sao chép
🎰 máy giật xèng Sao chép
📞 ống nghe điện thoại bàn Sao chép
📟 máy nhắn tin Sao chép
📱 điện thoại di động Sao chép
🔟 mũ phím: 10 Sao chép
🔢 nhập số Sao chép
7️⃣ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 7️⃣ مفتاح: 7
Azərbaycan 7️⃣ klaviatura qapağı: 7
Български 7️⃣ Клавиш: 7
বাংলা 7️⃣ কিক্যাপ: 7
Bosanski 7️⃣ Kapica za tipku: 7
Čeština 7️⃣ klávesa: 7
Dansk 7️⃣ keycap: 7
Deutsch 7️⃣ Taste: 7
Ελληνικά 7️⃣ πλήκτρο: 7
English 7️⃣ keycap: 7
Español 7️⃣ Teclas: 7
Eesti 7️⃣ klahv: 7
فارسی 7️⃣ جلد کلید: 7
Suomi 7️⃣ näppäin: 7
Filipino 7️⃣ keycap: 7
Français 7️⃣ keycap: 7
עברית 7️⃣ מקש: 7
हिन्दी 7️⃣ कीकैप: 7
Hrvatski 7️⃣ tipka: 7
Magyar 7️⃣ gombfej: 7
Bahasa Indonesia 7️⃣ keycap: 7
Italiano 7️⃣ tasto: 7
日本語 7️⃣ 囲み数字: 7
ქართველი 7️⃣ კლავიში: 7
Қазақ 7️⃣ перне: 7
한국어 7️⃣ 키 캡: 7
Kurdî 7️⃣ Sermaseyên sereke: 7
Lietuvių 7️⃣ mygtukas: 7
Latviešu 7️⃣ taustiņš: 7
Bahasa Melayu 7️⃣ butang kekunci: 7
ဗမာ 7️⃣ ခလုတ် − 7
Bokmål 7️⃣ taster: 7
Nederlands 7️⃣ toets: 7
Polski 7️⃣ klawisz: 7
پښتو 7️⃣ کلیدونه: ۷
Português 7️⃣ tecla: 7
Română 7️⃣ tastă: 7
Русский 7️⃣ клавиши: 7
سنڌي 7️⃣ ڪي ڪيپ: 7
Slovenčina 7️⃣ kláves: 7
Slovenščina 7️⃣ keycap: 7
Shqip 7️⃣ tast: 7
Српски 7️⃣ тастер: 7
Svenska 7️⃣ keycap: 7
ภาษาไทย 7️⃣ ปุ่มกดเลข: 7
Türkçe 7️⃣ tuş: 7
Українська 7️⃣ клавіша: 7
اردو 7️⃣ کی کیپس: 7
Tiếng Việt 7️⃣ mũ phím: 7
简体中文 7️⃣ 键帽:7
繁體中文 7️⃣ 鍵帽:7