Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🚃

“🚃” Ý nghĩa: toa tàu Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > mặt bằng giao thông

🚃 Ý nghĩa và mô tả
Khoang tàu 🚃Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho toa tàu, tượng trưng cho việc đi lại bằng tàu🚞 và phương tiện giao thông công cộng. Nó chủ yếu được sử dụng khi đi du lịch bằng tàu hỏa hoặc chia sẻ cuộc sống hàng ngày trên tàu. Các khoang tàu mang lại sự thoải mái khi di chuyển và là nơi thư giãn trong những chuyến hành trình dài. Nó thường được sử dụng khi di chuyển bằng tàu hỏa hoặc sử dụng tàu hỏa để đi làm.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🚂 đầu máy hơi nước, 🚄 đường sắt cao tốc, 🚅 tàu cao tốc

Biểu tượng cảm xúc toa tàu | biểu tượng cảm xúc phương tiện | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc đường sắt | biểu tượng cảm xúc đường sắt
🚃 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍHôm nay tôi rất thích đi du lịch trên toa tàu🚃
ㆍThời gian trên tàu của tôi thật sự rất thoải mái
ㆍTôi đã tận hưởng khung cảnh tuyệt vời từ toa tàu.
🚃 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🚃 Thông tin cơ bản
Emoji: 🚃
Tên ngắn:toa tàu
Tên Apple:toa tàu
Điểm mã:U+1F683 Sao chép
Danh mục:🚌 Du lịch & Địa điểm
Danh mục con:⛽ mặt bằng giao thông
Từ khóa:điện | đường sắt | tàu điện | tàu hỏa | toa tàu | xe hơi
Biểu tượng cảm xúc toa tàu | biểu tượng cảm xúc phương tiện | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc đường sắt | biểu tượng cảm xúc đường sắt
Xem thêm 8
🚂 đầu máy xe lửa Sao chép
🚅 tàu viên đạn Sao chép
🚇 tàu điện ngầm Sao chép
🚊 xe điện Sao chép
🚋 tàu điện Sao chép
🚎 ô tô điện Sao chép
🚞 đường ray leo núi Sao chép
🚡 cáp treo Sao chép
🚃 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🚃 عربة قطار
Azərbaycan 🚃 dəmir yolu qatarı vaqonu
Български 🚃 вагон
বাংলা 🚃 রেলওয়ের গাড়ি
Bosanski 🚃 vagon
Čeština 🚃 vagón
Dansk 🚃 togvogn
Deutsch 🚃 Eisenbahnwagen
Ελληνικά 🚃 βαγόνι τρένου
English 🚃 railway car
Español 🚃 vagón
Eesti 🚃 rongivagun
فارسی 🚃 واگن ریلی
Suomi 🚃 junavaunu
Filipino 🚃 railway car
Français 🚃 wagon
עברית 🚃 קרון רכבת
हिन्दी 🚃 ट्रेन, बिजली वाली ट्रेन
Hrvatski 🚃 vagon
Magyar 🚃 vasúti kocsi
Bahasa Indonesia 🚃 gerbong
Italiano 🚃 vagone
日本語 🚃 電車
ქართველი 🚃 მატარებლის ვაგონი
Қазақ 🚃 темір жол вагоны
한국어 🚃 전철
Kurdî 🚃 tirêna binerdî
Lietuvių 🚃 traukinio vagonas
Latviešu 🚃 dzelzceļa vagons
Bahasa Melayu 🚃 gerabak kereta api
ဗမာ 🚃 ရထားတွဲ
Bokmål 🚃 togvogn
Nederlands 🚃 treinwagon
Polski 🚃 wagon kolejowy
پښتو 🚃 دمځکي لاندی لار
Português 🚃 vagão de trem
Română 🚃 vagon feroviar
Русский 🚃 вагон
سنڌي 🚃 سب وي
Slovenčina 🚃 vozeň
Slovenščina 🚃 železniški vagon
Shqip 🚃 vagon
Српски 🚃 вагон
Svenska 🚃 tågvagn
ภาษาไทย 🚃 ตู้รถไฟ
Türkçe 🚃 vagon
Українська 🚃 вагон
اردو 🚃 سب وے
Tiếng Việt 🚃 toa tàu
简体中文 🚃 轨道车
繁體中文 🚃 有軌電車