Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🌲

“🌲” Ý nghĩa: cây thường xanh Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > cây khác

🌲 Ý nghĩa và mô tả
Cây lá kim 🌲Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho cây lá kim, thường là thông 🌲 hoặc vân sam. Nó liên quan đến rừng🌳, thiên nhiên🌿 và mùa đông🎿, và đặc biệt được sử dụng trong mùa Giáng sinh🎄. Nó cũng được coi là biểu tượng của sức khỏe và tuổi thọ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎄 Cây thông Noel, 🌳 cây, 🌴 cây cọ

Biểu tượng cảm xúc cây thông | biểu tượng cảm xúc cây | biểu tượng cảm xúc cây thông lớn | biểu tượng cảm xúc cây rừng | biểu tượng cảm xúc cây xanh | biểu tượng cảm xúc cây thông
🌲 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍRừng đầy cây lá kim🌲
ㆍCây lá kim rất đẹp vào mùa đông🌲
ㆍTôi thích mùi hương của cây lá kim🌲
🌲 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🌲 Thông tin cơ bản
Emoji: 🌲
Tên ngắn:cây thường xanh
Tên Apple:cây thường xanh
Điểm mã:U+1F332 Sao chép
Danh mục:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Danh mục con:🌴 cây khác
Từ khóa:cây | cây thường xanh | thực vật
Biểu tượng cảm xúc cây thông | biểu tượng cảm xúc cây | biểu tượng cảm xúc cây thông lớn | biểu tượng cảm xúc cây rừng | biểu tượng cảm xúc cây xanh | biểu tượng cảm xúc cây thông
Xem thêm 24
🎅 Ông già Noel Sao chép
🤶 mẹ giáng sinh Sao chép
🐨 gấu túi Sao chép
🐺 mặt chó sói Sao chép
🦇 dơi Sao chép
🦌 hươu Sao chép
🦥 con lười Sao chép
🦧 đười ươi Sao chép
🌱 cây non Sao chép
🌳 cây rụng lá Sao chép
🌴 cây cọ Sao chép
🌾 bó lúa Sao chép
🌿 thảo mộc Sao chép
🍀 cỏ bốn lá Sao chép
🍁 lá phong Sao chép
🍂 lá rụng Sao chép
🍃 lá rung rinh trong gió Sao chép
🍄 nấm Sao chép
🥦 xúp lơ xanh Sao chép
🏡 nhà có vườn Sao chép
lều Sao chép
🎄 cây thông noel Sao chép
🎋 cây tanabata Sao chép
🎍 trang trí cây thông Sao chép
🌲 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🌲 شجرة دائمة الخضرة
Azərbaycan 🌲 həmişəyaşıl
Български 🌲 вечнозелено дърво
বাংলা 🌲 চিরহরিৎ
Bosanski 🌲 zimzelen
Čeština 🌲 jehličnatý strom
Dansk 🌲 nåletræ
Deutsch 🌲 Nadelbaum
Ελληνικά 🌲 αειθαλές δέντρο
English 🌲 evergreen tree
Español 🌲 árbol de hoja perenne
Eesti 🌲 igihaljas puu
فارسی 🌲 همیشه‌سبز
Suomi 🌲 ikivihreä
Filipino 🌲 evergreen
Français 🌲 conifère
עברית 🌲 עץ ירוק-עד
हिन्दी 🌲 सदाबहार वृक्ष
Hrvatski 🌲 zimzeleno drvo
Magyar 🌲 örökzöld
Bahasa Indonesia 🌲 pohon hijau abadi
Italiano 🌲 albero sempreverde
日本語 🌲 常緑樹
ქართველი 🌲 მარადმწვანე
Қазақ 🌲 шырша
한국어 🌲 소나무
Kurdî 🌲 dara çamê
Lietuvių 🌲 amžinai žaliuojantis medis
Latviešu 🌲 skujkoks
Bahasa Melayu 🌲 malar hijau
ဗမာ 🌲 အမြဲစိမ်း သစ်ပင်
Bokmål 🌲 bartre
Nederlands 🌲 naaldboom
Polski 🌲 wiecznie zielone drzewo
پښتو 🌲 جلغوزی ونه
Português 🌲 conífera
Română 🌲 arbore conifer
Русский 🌲 елка
سنڌي 🌲 صنوبر جو وڻ
Slovenčina 🌲 ihličnatý strom
Slovenščina 🌲 zimzeleno drevo
Shqip 🌲 gjelbërim i përjetshëm
Српски 🌲 четинар
Svenska 🌲 barrträd
ภาษาไทย 🌲 ต้นสน
Türkçe 🌲 yaprak dökmeyen ağaç
Українська 🌲 вічнозелене дерево
اردو 🌲 صنوبر کا درخت
Tiếng Việt 🌲 cây thường xanh
简体中文 🌲 松树
繁體中文 🌲 常青樹