🍡
“🍡” Ý nghĩa: bánh trôi Nhật Bản Emoji
Home > Đồ ăn thức uống > ẩm thực châu á
🍡 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc Dango 🍡
🍡 đại diện cho dango, một món ăn nhẹ truyền thống của Nhật Bản và chủ yếu được thưởng thức tại các lễ hội 🎉, món tráng miệng 🍰 và giờ uống trà ☕. Biểu tượng cảm xúc này nổi tiếng vì hương vị ngọt ngào và dai
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍘 Senbei, 🍢 Oden, 🍣 Sushi
🍡 đại diện cho dango, một món ăn nhẹ truyền thống của Nhật Bản và chủ yếu được thưởng thức tại các lễ hội 🎉, món tráng miệng 🍰 và giờ uống trà ☕. Biểu tượng cảm xúc này nổi tiếng vì hương vị ngọt ngào và dai
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍘 Senbei, 🍢 Oden, 🍣 Sushi
Biểu tượng cảm xúc Dango | biểu tượng cảm xúc món tráng miệng Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc bánh gạo | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống | biểu tượng cảm xúc món ăn lễ hội
🍡 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi đã ăn dango tại một lễ hội ở Nhật Bản🍡
ㆍTôi đã làm dango với bạn của mình
ㆍDango rất ngọt và ngon
ㆍTôi đã làm dango với bạn của mình
ㆍDango rất ngọt và ngon
🍡 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🍡 Thông tin cơ bản
Emoji: | 🍡 |
Tên ngắn: | bánh trôi Nhật Bản |
Tên Apple: | bánh trôi |
Điểm mã: | U+1F361 Sao chép |
Danh mục: | 🍓 Đồ ăn thức uống |
Danh mục con: | 🍚 ẩm thực châu á |
Từ khóa: | bánh trôi Nhật Bản | món kiểu nhật bản | món tráng miệng | ngọt | que |
Biểu tượng cảm xúc Dango | biểu tượng cảm xúc món tráng miệng Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc bánh gạo | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống | biểu tượng cảm xúc món ăn lễ hội |
Xem thêm 25
🍡 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ | Tên ngắn & liên kết |
---|---|
العربية | 🍡 حلوى الدانغو |
Azərbaycan | 🍡 danqo |
Български | 🍡 данго |
বাংলা | 🍡 ডাঙ্গো |
Bosanski | 🍡 dango |
Čeština | 🍡 dango |
Dansk | 🍡 dango |
Deutsch | 🍡 Dango |
Ελληνικά | 🍡 ντάνγκο |
English | 🍡 dango |
Español | 🍡 dango |
Eesti | 🍡 dango |
فارسی | 🍡 دانگو |
Suomi | 🍡 dango |
Filipino | 🍡 dango |
Français | 🍡 brochette de bonbons |
עברית | 🍡 שיפוד כופתאות |
हिन्दी | 🍡 डैंगो |
Hrvatski | 🍡 dango |
Magyar | 🍡 dango |
Bahasa Indonesia | 🍡 dango |
Italiano | 🍡 dango |
日本語 | 🍡 だんご |
ქართველი | 🍡 დანგო |
Қазақ | 🍡 данго |
한국어 | 🍡 떡꼬치 |
Kurdî | 🍡 Kevirên birinc |
Lietuvių | 🍡 dango |
Latviešu | 🍡 dango |
Bahasa Melayu | 🍡 dango |
ဗမာ | 🍡 ဒန်ဂို |
Bokmål | 🍡 dango |
Nederlands | 🍡 dango |
Polski | 🍡 dango |
پښتو | 🍡 د وريجو کیک skewers |
Português | 🍡 dango |
Română | 🍡 găluște japoneze pe băț |
Русский | 🍡 данго |
سنڌي | 🍡 چانورن جي ڪيڪ skewers |
Slovenčina | 🍡 dango |
Slovenščina | 🍡 dango |
Shqip | 🍡 dango |
Српски | 🍡 данго |
Svenska | 🍡 dango |
ภาษาไทย | 🍡 ดังโงะ |
Türkçe | 🍡 pirinç tatlısı |
Українська | 🍡 рисові кульки на шпажці |
اردو | 🍡 چاول کے کیک سیخ |
Tiếng Việt | 🍡 bánh trôi Nhật Bản |
简体中文 | 🍡 团子 |
繁體中文 | 🍡 糥米丸子 |