Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🍙

“🍙” Ý nghĩa: cơm nắm Emoji

Home > Đồ ăn thức uống > ẩm thực châu á

🍙 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc gimbap hình tam giác 🍙
🍙 tượng trưng cho kimbap hình tam giác của Nhật Bản và chủ yếu phổ biến cho các bữa ăn nhanh 🍱, dã ngoại 🎒 và hộp cơm trưa 🍙. Gimbap hình tam giác có thể được làm với nhiều loại nhân khác nhau nên nhiều người thích ăn nó.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍣 Sushi, 🍥 Naruto, 🥟 Bánh bao.

Biểu tượng cảm xúc cơm nắm | biểu tượng cảm xúc món ăn Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc món cơm | biểu tượng cảm xúc thuần chay | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống
🍙 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍMình đã gói kimbap tam giác cho chuyến dã ngoại🍙
ㆍTôi đã ăn kimbap tam giác cho bữa trưa
ㆍKimbap tam giác rất đơn giản và ngon miệng.
🍙 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🍙 Thông tin cơ bản
Emoji: 🍙
Tên ngắn:cơm nắm
Điểm mã:U+1F359 Sao chép
Danh mục:🍓 Đồ ăn thức uống
Danh mục con:🍚 ẩm thực châu á
Từ khóa:cơm | cơm nắm | nhật bản
Biểu tượng cảm xúc cơm nắm | biểu tượng cảm xúc món ăn Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc món cơm | biểu tượng cảm xúc thuần chay | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống
Xem thêm 18
🌾 bó lúa Sao chép
🌰 hạt dẻ Sao chép
🍿 bỏng ngô Sao chép
🥨 bánh quy xoắn Sao chép
🍘 bánh gạo Sao chép
🍚 cơm Sao chép
🍛 cơm cà ri Sao chép
🍜 bát mì Sao chép
🍡 bánh trôi Nhật Bản Sao chép
🍢 món oden Sao chép
🍣 sushi Sao chép
🍥 bánh cá có hình xoắn Sao chép
🍱 hộp cơm bento Sao chép
🥟 há cảo Sao chép
🍵 trà nóng | trà xanh Sao chép
🍶 rượu sake Sao chép
🏪 cửa hàng tiện lợi Sao chép
🇯🇵 cờ: Nhật Bản Sao chép
🍙 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🍙 كرة أرز
Azərbaycan 🍙 düyü küftəsi
Български 🍙 топка ориз
বাংলা 🍙 ভাতের বল
Bosanski 🍙 kugla od riže
Čeština 🍙 rýžová koule
Dansk 🍙 riskugle
Deutsch 🍙 Reisbällchen
Ελληνικά 🍙 μπάλα ρυζιού
English 🍙 rice ball
Español 🍙 bola de arroz
Eesti 🍙 riisipall
فارسی 🍙 کوفته برنجی
Suomi 🍙 riisipallo
Filipino 🍙 rice ball
Français 🍙 boulette de riz
עברית 🍙 כדור אורז
हिन्दी 🍙 राइस बॉल
Hrvatski 🍙 kuglica od riže
Magyar 🍙 rizsgolyó
Bahasa Indonesia 🍙 nasi kepal
Italiano 🍙 onigiri
日本語 🍙 おにぎり
ქართველი 🍙 ბრინჯის ბურთი
Қазақ 🍙 күріш шары
한국어 🍙 삼각 김밥
Kurdî 🍙 sêgoşe gimbap
Lietuvių 🍙 ryžių rutuliukas
Latviešu 🍙 rīsu bumbiņa
Bahasa Melayu 🍙 bebola nasi
ဗမာ 🍙 ထမင်းလုံး
Bokmål 🍙 risball
Nederlands 🍙 rijstballetje
Polski 🍙 kulka ryżowa
پښتو 🍙 مثلث gimbap
Português 🍙 arroz japonês
Română 🍙 chifteluțe de orez
Русский 🍙 онигири
سنڌي 🍙 مثلث gimbap
Slovenčina 🍙 kopček ryže
Slovenščina 🍙 riževa kroglica
Shqip 🍙 topth orizi
Српски 🍙 куглица од пиринча
Svenska 🍙 risboll
ภาษาไทย 🍙 ข้าวปั้น
Türkçe 🍙 pirinç topu
Українська 🍙 рисова кулька
اردو 🍙 مثلث gimbap
Tiếng Việt 🍙 cơm nắm
简体中文 🍙 饭团
繁體中文 🍙 飯糰