Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🎣

“🎣” Ý nghĩa: cần câu cá Emoji

Home > Hoạt động > thể thao

🎣 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc câu cá 🎣
🎣 tượng trưng cho việc câu cá và thường được dùng để chỉ việc đi câu cá hoặc các hoạt động câu cá. Đây là một hoạt động giải trí được hòa mình vào thiên nhiên và mang đến cho bạn niềm vui khi bắt cá🐟 và tận hưởng sự thư giãn. Nó cũng có thể có nghĩa là một chuyến đi câu cá🏞️ hoặc một cuộc thi câu cá.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐟 cá, 🐠 cá nhiệt đới, 🏞️ phong cảnh thiên nhiên

Biểu tượng cảm xúc câu cá | biểu tượng cảm xúc cần câu | biểu tượng cảm xúc thể thao | biểu tượng cảm xúc giải trí | biểu tượng cảm xúc trò chơi câu cá | biểu tượng cảm xúc câu cá
🎣 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍCuối tuần này chúng ta hãy đi câu cá nhé! 🎣
ㆍTôi đi câu cá cùng bố! 🎣
ㆍTôi thức dậy lúc bình minh và đi câu cá! 🎣
🎣 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🎣 Thông tin cơ bản
Emoji: 🎣
Tên ngắn:cần câu cá
Tên Apple:cần câu và con cá
Điểm mã:U+1F3A3 Sao chép
Danh mục:⚽ Hoạt động
Danh mục con:🏀 thể thao
Từ khóa:cá | cần câu | cần câu cá
Biểu tượng cảm xúc câu cá | biểu tượng cảm xúc cần câu | biểu tượng cảm xúc thể thao | biểu tượng cảm xúc giải trí | biểu tượng cảm xúc trò chơi câu cá | biểu tượng cảm xúc câu cá
Xem thêm 11
🚣 người chèo thuyền Sao chép
🦆 vịt Sao chép
🐋 cá voi Sao chép
🐟 Sao chép
🐠 cá nhiệt đới Sao chép
🐡 cá nóc Sao chép
🐬 cá heo Sao chép
🦈 cá mập Sao chép
🍤 tôm chiên Sao chép
🍥 bánh cá có hình xoắn Sao chép
🌊 sóng nước Sao chép
🎣 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🎣 صنارة صيد
Azərbaycan 🎣 balıq tilovu
Български 🎣 въдица
বাংলা 🎣 মাছ ধরার বর্শি
Bosanski 🎣 štap za pecanje
Čeština 🎣 rybářský prut
Dansk 🎣 fiskestang
Deutsch 🎣 Angel mit Fisch
Ελληνικά 🎣 καλάμι ψαρέματος
English 🎣 fishing pole
Español 🎣 caña de pescar
Eesti 🎣 õng
فارسی 🎣 چوب ماهیگیری
Suomi 🎣 onkivapa
Filipino 🎣 pamingwit
Français 🎣 pêche à la ligne
עברית 🎣 חכת דיג
हिन्दी 🎣 मछली पकड़ने की रॉड और मछली
Hrvatski 🎣 ribički štap
Magyar 🎣 horgászbot
Bahasa Indonesia 🎣 tongkat pancing
Italiano 🎣 canna da pesca
日本語 🎣 釣り
ქართველი 🎣 სათევზაო ბოძი
Қазақ 🎣 қармақ
한국어 🎣 낚싯대
Kurdî 🎣 masîgiran
Lietuvių 🎣 meškerė
Latviešu 🎣 makšķere
Bahasa Melayu 🎣 joran mengail
ဗမာ 🎣 ငါးမျှားတံ
Bokmål 🎣 fiskestang
Nederlands 🎣 vishengel
Polski 🎣 wędka
پښتو 🎣 د کب نیولو راډ
Português 🎣 pesca
Română 🎣 undiță
Русский 🎣 удочка с рыбой
سنڌي 🎣 مڇي مارڻ جي ڇت
Slovenčina 🎣 udica
Slovenščina 🎣 ribiška palica
Shqip 🎣 grep
Српски 🎣 штап за пецање
Svenska 🎣 fiskespö
ภาษาไทย 🎣 ตกปลา
Türkçe 🎣 olta
Українська 🎣 рибацька вудка
اردو 🎣 مچھلی کی بنسی
Tiếng Việt 🎣 cần câu cá
简体中文 🎣 钓鱼竿
繁體中文 🎣 釣魚