Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🙁

“🙁” Ý nghĩa: mặt hơi cau mày Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > quan tâm

🙁 Ý nghĩa và mô tả
Khuôn mặt cau mày🙁Biểu tượng cảm xúc này thể hiện biểu cảm khuôn mặt cau mày với miệng cúi xuống và chủ yếu được sử dụng để thể hiện nỗi buồn😢, thất vọng😞 hoặc những cảm xúc không vui. Nó thường được sử dụng trong những tình huống buồn hoặc những khoảnh khắc thất vọng. Nó được sử dụng để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái trầm cảm.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😢 mặt khóc, 😞 mặt thất vọng, 😔 mặt buồn

Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thất vọng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đau khổ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản
🙁 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍHôm nay mọi chuyện không được suôn sẻ🙁
ㆍĐó là một kết quả thực sự đáng thất vọng🙁
ㆍTôi đang có tâm trạng không tốt🙁
🙁 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🙁 Thông tin cơ bản
Emoji: 🙁
Tên ngắn:mặt hơi cau mày
Tên Apple:khuôn mặt hơi cau có
Điểm mã:U+1F641 Sao chép
Danh mục:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Danh mục con:😞 quan tâm
Từ khóa:cau mày | mặt | mặt hơi cau mày
Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thất vọng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đau khổ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản
Xem thêm 14
🙂 mặt cười mỉm Sao chép
🙃 mặt lộn ngược Sao chép
😒 mặt buồn Sao chép
🤥 mặt nói dối Sao chép
😕 mặt bối rối Sao chép
😞 mặt thất vọng Sao chép
😟 mặt lo lắng Sao chép
😢 mặt khóc Sao chép
😦 mặt cau miệng há Sao chép
😭 mặt khóc to Sao chép
😰 mặt lo lắng và toát mồ hôi Sao chép
🙍 người đang cau mày Sao chép
🥀 hoa héo Sao chép
🌞 mặt trời có hình mặt người Sao chép
🙁 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🙁 وجه عابس قليلاً
Azərbaycan 🙁 bir az qaşqabaqlı üz
Български 🙁 Леко намръщено лице
বাংলা 🙁 সামান্য রাগান্বিত মুখ
Bosanski 🙁 diskretna namrštenost
Čeština 🙁 mírně zamračený obličej
Dansk 🙁 lidt trist ansigt
Deutsch 🙁 betrübtes Gesicht
Ελληνικά 🙁 ελαφρύ κατσούφιασμα
English 🙁 slightly frowning face
Español 🙁 cara con el ceño ligeramente fruncido
Eesti 🙁 veidi kulmu kortsutav nägu
فارسی 🙁 دلخور
Suomi 🙁 hieman surullinen
Filipino 🙁 medyo nakasimangot
Français 🙁 visage légèrement mécontent
עברית 🙁 פרצוף עם מבט עצוב
हिन्दी 🙁 कम क्रोधित चेहरा
Hrvatski 🙁 blago namrgođeno lice
Magyar 🙁 kissé komor arc
Bahasa Indonesia 🙁 wajah agak cemberut
Italiano 🙁 faccina leggermente imbronciata
日本語 🙁 少し困った顔
ქართველი 🙁 ოდნავ შეჭმუხნილი სახე
Қазақ 🙁 аздап тұнжырау
한국어 🙁 살짝 찡그린 얼굴
Kurdî 🙁 rûyê piçekî qermiçî
Lietuvių 🙁 šiek tiek paniuręs veidas
Latviešu 🙁 nedaudz bēdīga seja
Bahasa Melayu 🙁 muka berkerut sedikit
ဗမာ 🙁 အနည်းငယ် မျက်မှောင်ကြုတ်ထားသည့် မျက်နှာ
Bokmål 🙁 litt surt fjes
Nederlands 🙁 licht fronsend gezicht
Polski 🙁 lekko zachmurzona twarz
پښتو 🙁 لږ خپه شوی مخ
Português 🙁 rosto meio triste
Română 🙁 față ușor tristă
Русский 🙁 немного грустит
سنڌي 🙁 ٿورڙو ٻرندڙ چهرو
Slovenčina 🙁 trochu zamračená tvár
Slovenščina 🙁 nekoliko namrščen obraz
Shqip 🙁 fytyrë pak e vrenjtur
Српски 🙁 лице које се благо мршти
Svenska 🙁 ansikte med lite sur mun
ภาษาไทย 🙁 หน้าบึ้งเล็กน้อย
Türkçe 🙁 biraz asık surat
Українська 🙁 трохи похмуре обличчя
اردو 🙁 ہلکا سا جھکا ہوا چہرہ
Tiếng Việt 🙁 mặt hơi cau mày
简体中文 🙁 微微不满
繁體中文 🙁 不開心