Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🛟

“🛟” Ý nghĩa: phao cứu sinh Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > vận chuyển nước

🛟 Ý nghĩa và mô tả
Phao cứu sinh 🛟Biểu tượng cảm xúc của phao cứu sinh tượng trưng cho một thiết bị cứu sinh dùng để cứu người khỏi mặt nước. Nó tượng trưng cho sự an toàn 🚨, hoạt động cứu hộ và các tình huống cứu sống, đồng thời được dùng để nhấn mạnh sự an toàn trên biển 🌊 hoặc bể bơi 🏊. Biểu tượng cảm xúc này rất hữu ích để thể hiện các tình huống khẩn cấp🆘 hoặc các biện pháp phòng ngừa an toàn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛥️ thuyền máy, ⛴️ tàu, ⚓ mỏ neo

Biểu tượng cảm xúc ống cứu sinh | biểu tượng cảm xúc thiết bị cứu sinh | biểu tượng cảm xúc an toàn hàng hải | biểu tượng cảm xúc thiết bị cứu sinh | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc bảo vệ biển
🛟 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi được an toàn nhờ có phao cứu sinh 🛟
ㆍTôi đã dùng phao cứu sinh trên biển 🛟
ㆍTôi đã chuẩn bị sẵn phao cứu sinh để đảm bảo an toàn cho mình 🛟
🛟 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🛟 Thông tin cơ bản
Emoji: 🛟
Tên ngắn:phao cứu sinh
Điểm mã:U+1F6DF Sao chép
Danh mục:🚌 Du lịch & Địa điểm
Danh mục con:🚢 vận chuyển nước
Từ khóa:an toàn | cấp cứu | cứu hộ | phao cứu sinh | phao nổi | phương tiện cứu hộ
Biểu tượng cảm xúc ống cứu sinh | biểu tượng cảm xúc thiết bị cứu sinh | biểu tượng cảm xúc an toàn hàng hải | biểu tượng cảm xúc thiết bị cứu sinh | biểu tượng cảm xúc an toàn | biểu tượng cảm xúc bảo vệ biển
Xem thêm 12
🏄 người lướt sóng Sao chép
🏊 người bơi Sao chép
🚣 người chèo thuyền Sao chép
🤽‍♂️ người đàn ông chơi bóng nước Sao chép
🚢 tàu thủy Sao chép
🚤 xuồng cao tốc Sao chép
🌊 sóng nước Sao chép
💧 giọt nước Sao chép
👒 mũ phụ nữ Sao chép
👙 áo tắm hai mảnh Sao chép
🩴 dép xỏ ngón Sao chép
🆘 nút SOS Sao chép
Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau 10
🛟 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🛟 عوامة
Azərbaycan 🛟 üzük buy
Български 🛟 спасителен пояс
বাংলা 🛟 রিং বয়
Bosanski 🛟 kolut za spašavanje
Čeština 🛟 záchranný kruh
Dansk 🛟 redningskrans
Deutsch 🛟 Rettungsring
Ελληνικά 🛟 στρογγυλό σωσίβιο
English 🛟 ring buoy
Español 🛟 salvavidas
Eesti 🛟 päästerõngas
فارسی 🛟 حلقه نجات
Suomi 🛟 pelastusrengas
Filipino 🛟 salbabida
Français 🛟 bouée de sauvetage
עברית 🛟 גלגל הצלה
हिन्दी 🛟 पानी पर तैरने वाला टायर
Hrvatski 🛟 kolut za spašavanje
Magyar 🛟 mentőöv
Bahasa Indonesia 🛟 ban pelampung
Italiano 🛟 salvagente
日本語 🛟 救命浮環
ქართველი 🛟 ბეჭედი ბუი
Қазақ 🛟 құтқару шеңбері
한국어 🛟 구명부환
Kurdî 🛟 lifebuoy
Lietuvių 🛟 gelbėjimo ratas
Latviešu 🛟 gredzenu boja
Bahasa Melayu 🛟 boya
ဗမာ 🛟 ဗော်ယာကွင်း
Bokmål 🛟 livbøye
Nederlands 🛟 reddingsboei
Polski 🛟 koło ratunkowe
پښتو 🛟 ژوند
Português 🛟 boia
Română 🛟 colac de salvare
Русский 🛟 спасательный круг
سنڌي 🛟 lifebuoy
Slovenčina 🛟 záchranné koleso
Slovenščina 🛟 rešilni obroč
Shqip 🛟 bovë rrethore
Српски 🛟 појас за спасавање
Svenska 🛟 livboj
ภาษาไทย 🛟 ห่วงชูชีพ
Türkçe 🛟 cankurtaran simidi
Українська 🛟 рятівний круг
اردو 🛟 لائف بواے
Tiếng Việt 🛟 phao cứu sinh
简体中文 🛟 救生圈
繁體中文 🛟 救生圈