Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

♓

“♓” Ý nghĩa: Song Ngư Emoji

Home > Biểu tượng > cung hoàng đạo

♓ Ý nghĩa và mô tả
Song Ngư ♓Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Song Ngư, một trong 12 chòm sao hoàng đạo. Nó chủ yếu đề cập đến những người sinh từ ngày 19 tháng 2 đến ngày 20 tháng 3. Biểu tượng cảm xúc của Song Ngư đại diện cho sự nhạy cảm 🌊, trí tưởng tượng 🎨 và trực giác và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến hoạt động nghệ thuật.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ♒ Bảo Bình, ♈ Bạch Dương, 🎣 Câu cá

Biểu tượng cảm xúc Song Ngư | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
♓ Ví dụ và cách sử dụng
ㆍLà một Song Ngư, tôi thích nghệ thuật♓
ㆍSong Ngư có trực giác♓
ㆍCó rất nhiều ước mơ trong mùa Song Ngư♓
♓ Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
♓ Thông tin cơ bản
Emoji: ♓
Tên ngắn:Song Ngư
Tên Apple:Pisces
Điểm mã:U+2653 Sao chép
Danh mục:🛑 Biểu tượng
Danh mục con:♈ cung hoàng đạo
Từ khóa:con cá | cung hoàng đạo | song ngư | Song Ngư
Biểu tượng cảm xúc Song Ngư | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Xem thêm 21
🐂 bò đực Sao chép
🐍 rắn Sao chép
🐙 bạch tuộc Sao chép
🐟 cá Sao chép
🐠 cá nhiệt đới Sao chép
🦈 cá mập Sao chép
🌌 dải ngân hà Sao chép
🌠 sao băng Sao chép
✨ ánh lấp lánh Sao chép
🔮 quả cầu pha lê Sao chép
🔭 kính viễn vọng Sao chép
♈ Bạch Dương Sao chép
♉ Kim Ngưu Sao chép
♊ Song Tử Sao chép
♋ Cự Giải Sao chép
♌ Sư Tử Sao chép
♍ Xử Nữ Sao chép
♎ Thiên Bình Sao chép
♐ Nhân Mã Sao chép
♑ Ma Kết Sao chép
♒ Bảo Bình Sao chép
♓ Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية ♓ الحوت
Azərbaycan ♓ balıqlar
Български ♓ зодиакален знак риби
বাংলা ♓ মীন
Bosanski ♓ ribe
Čeština ♓ ryby
Dansk ♓ fisken
Deutsch ♓ Fische (Sternzeichen)
Ελληνικά ♓ Ιχθύς
English ♓ Pisces
Español ♓ Piscis
Eesti ♓ Kalad
فارسی ♓ برج حوت
Suomi ♓ kalat-merkki
Filipino ♓ Pisces
Français ♓ poissons
עברית ♓ מזל דגים
हिन्दी ♓ मीन, राशि
Hrvatski ♓ astrološki znak riba
Magyar ♓ halak csillagjegy
Bahasa Indonesia ♓ Pisces
Italiano ♓ Segno zodiacale dei Pesci
日本語 ♓ うお座
ქართველი ♓ თევზები
Қазақ ♓ балықтар белгісі
한국어 ♓ 물고기자리
Kurdî ♓ Pisces
Lietuvių ♓ žuvys
Latviešu ♓ zodiaka zīme Zivis
Bahasa Melayu ♓ Pisces
ဗမာ ♓ မိန်
Bokmål ♓ Fiskene
Nederlands ♓ vissen (sterrenbeeld)
Polski ♓ Ryby
پښتو ♓ Pisces
Português ♓ signo de Peixes
Română ♓ zodia Pești
Русский ♓ знак зодиака Рыбы
سنڌي ♓ Pisces
Slovenčina ♓ znamenie rýb
Slovenščina ♓ ribi
Shqip ♓ peshqit
Српски ♓ рибе у хороскопу
Svenska ♓ Fiskarna
ภาษาไทย ♓ ราศีมีน
Türkçe ♓ balık burcu
Українська ♓ Риби
اردو ♓ Pisces
Tiếng Việt ♓ Song Ngư
简体中文 ♓ 双鱼座
繁體中文 ♓ 雙魚座