Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🍜

“🍜” Ý nghĩa: bát mì Emoji

Home > Đồ ăn thức uống > ẩm thực châu á

🍜 Ý nghĩa và mô tả
Biểu tượng cảm xúc ramen 🍜
🍜 đại diện cho một món mì và chủ yếu phổ biến như đồ ăn châu Á🍲, bữa ăn nhanh🍽️ và đồ ăn nhẹ đêm khuya🌙. Biểu tượng cảm xúc này được nhiều người yêu thích vì sự kết hợp giữa súp nóng và mì

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍣 sushi, 🍚 cơm, 🥢 đũa

Biểu tượng cảm xúc Ramen | biểu tượng cảm xúc món ăn Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc món mì | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nấu ăn | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống
🍜 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍRamen là ngon nhất vào ngày mưa🍜
ㆍTôi luộc ramen lúc đêm khuya
ㆍĂn ramen lúc nào cũng ngon.
🍜 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🍜 Thông tin cơ bản
Emoji: 🍜
Tên ngắn:bát mì
Tên Apple:bát mì
Điểm mã:U+1F35C Sao chép
Danh mục:🍓 Đồ ăn thức uống
Danh mục con:🍚 ẩm thực châu á
Từ khóa:bát | bát mì | hấp | mì dẹt | mì ramen
Biểu tượng cảm xúc Ramen | biểu tượng cảm xúc món ăn Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc món mì | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nấu ăn | biểu tượng cảm xúc món ăn truyền thống
Xem thêm 22
🍕 bánh pizza Sao chép
🍲 nồi thức ăn Sao chép
🥗 salad rau xanh Sao chép
🥘 chảo thức ăn nông Sao chép
🥣 bát và thìa Sao chép
🍙 cơm nắm Sao chép
🍚 cơm Sao chép
🍛 cơm cà ri Sao chép
🍝 spaghetti Sao chép
🍢 món oden Sao chép
🍣 sushi Sao chép
🍤 tôm chiên Sao chép
🍥 bánh cá có hình xoắn Sao chép
🍱 hộp cơm bento Sao chép
🥟 há cảo Sao chép
🥠 bánh quy may mắn Sao chép
🥡 hộp đựng đồ ăn mang đi Sao chép
đồ uống nóng Sao chép
🍵 trà nóng | trà xanh Sao chép
🍴 dĩa và dao Sao chép
🥢 đũa Sao chép
🇯🇵 cờ: Nhật Bản Sao chép
🍜 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🍜 سلطانية البخار
Azərbaycan 🍜 buxarlanan kasa
Български 🍜 изпускаща пара купа
বাংলা 🍜 স্টিম করার বাটি
Bosanski 🍜 posuda na paru
Čeština 🍜 miska nudlí
Dansk 🍜 nudler
Deutsch 🍜 Schüssel und Essstäbchen
Ελληνικά 🍜 μπολ με αχνιστό φαγητό
English 🍜 steaming bowl
Español 🍜 tazón de fideos
Eesti 🍜 aurav kauss
فارسی 🍜 کاسه نودل
Suomi 🍜 höyryävä kulho
Filipino 🍜 mainit na noodles
Français 🍜 bol fumant
עברית 🍜 קערה מהבילה
हिन्दी 🍜 भाप वाली बाउल
Hrvatski 🍜 kipuća zdjelica
Magyar 🍜 gőzölgő tál
Bahasa Indonesia 🍜 mangkuk mengepul
Italiano 🍜 ciotola fumante
日本語 🍜 ラーメン
ქართველი 🍜 ფიალა ორთქლით
Қазақ 🍜 буы шығып тұрған ыдыс
한국어 🍜 국수
Kurdî 🍜 şihîre
Lietuvių 🍜 makaronų sriubos dubenėlis
Latviešu 🍜 kūpoša bļodiņa
Bahasa Melayu 🍜 mangkuk kukus
ဗမာ 🍜 ခေါက်ဆွဲပြုပ် ပန်းကန်လုံး
Bokmål 🍜 matbolle som damper
Nederlands 🍜 dampende kom
Polski 🍜 miska parującego jedzenia
پښتو 🍜 نوډل
Português 🍜 lámen
Română 🍜 castron aburind
Русский 🍜 лапша
سنڌي 🍜 نوڊل
Slovenčina 🍜 miska s horúcim jedlom
Slovenščina 🍜 skleda rezancev
Shqip 🍜 kupë me avull
Српски 🍜 врућа чинија
Svenska 🍜 skål nudelsoppa
ภาษาไทย 🍜 ราเมน
Türkçe 🍜 erişte
Українська 🍜 миска, з якої піднімається пара
اردو 🍜 نوڈل
Tiếng Việt 🍜 bát mì
简体中文 🍜 面条
繁體中文 🍜 湯麵