Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🍴

“🍴” Ý nghĩa: dĩa và dao Emoji

Home > Đồ ăn thức uống > bát đĩa

🍴 Ý nghĩa và mô tả
Nĩa và Dao 🍴
🍴 biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho nĩa và dao và chủ yếu được sử dụng để thể hiện bữa ăn 🍽️, nhà hàng 🏨 và nấu ăn 👩‍🍳. Nó thường được sử dụng khi mong đợi một món ăn ngon.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍽️ đĩa và dao, 🍕 pizza, 🍔 hamburger

Biểu tượng cảm xúc nĩa và dao | biểu tượng cảm xúc dụng cụ ăn uống | biểu tượng cảm xúc nấu ăn | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nhà hàng | biểu tượng cảm xúc dụng cụ nhà bếp
🍴 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍChúng ta nên ăn gì cho bữa tối tối nay? 🍴
ㆍThưởng thức một bữa ăn tuyệt vời tại nhà hàng 🍴
ㆍTôi rất mong được nấu ăn 🍴
🍴 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🍴 Thông tin cơ bản
Emoji: 🍴
Tên ngắn:dĩa và dao
Tên Apple:dĩa và dao
Điểm mã:U+1F374 Sao chép
Danh mục:🍓 Đồ ăn thức uống
Danh mục con:🍴 bát đĩa
Từ khóa:dao | dĩa | dĩa và dao | nấu nướng
Biểu tượng cảm xúc nĩa và dao | biểu tượng cảm xúc dụng cụ ăn uống | biểu tượng cảm xúc nấu ăn | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nhà hàng | biểu tượng cảm xúc dụng cụ nhà bếp
Xem thêm 22
👨‍🍳 đầu bếp nam Sao chép
👩‍🍳 đầu bếp nữ Sao chép
🦃 gà tây Sao chép
🍲 nồi thức ăn Sao chép
🍳 nấu ăn Sao chép
🥗 salad rau xanh Sao chép
🥘 chảo thức ăn nông Sao chép
🥣 bát và thìa Sao chép
🥪 bánh mỳ kẹp Sao chép
🧂 muối Sao chép
🍚 cơm Sao chép
🍛 cơm cà ri Sao chép
🍜 bát mì Sao chép
🍝 spaghetti Sao chép
🍱 hộp cơm bento Sao chép
đồ uống nóng Sao chép
🍵 trà nóng | trà xanh Sao chép
🍷 ly rượu vang Sao chép
🥤 cốc và ống hút Sao chép
🔪 dao làm bếp Sao chép
🥄 thìa Sao chép
🥢 đũa Sao chép
🍴 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🍴 شوكة وسكينة
Azərbaycan 🍴 çəngəl və bıçaq
Български 🍴 нож и вилица
বাংলা 🍴 কাঁটাচামচ ও ছুরি
Bosanski 🍴 viljuška i nož
Čeština 🍴 vidlička a nůž
Dansk 🍴 kniv og gaffel
Deutsch 🍴 Messer und Gabel
Ελληνικά 🍴 μαχαιροπίρουνα
English 🍴 fork and knife
Español 🍴 tenedor y cuchillo
Eesti 🍴 kahvel ja nuga
فارسی 🍴 کارد و چنگال
Suomi 🍴 haarukka ja veitsi
Filipino 🍴 tinidor at kutsilyo
Français 🍴 fourchette et couteau
עברית 🍴 סכין ומזלג
हिन्दी 🍴 फ़ोर्क और छुरी–चाकू
Hrvatski 🍴 vilica i nož
Magyar 🍴 kés és villa
Bahasa Indonesia 🍴 garpu dan pisau
Italiano 🍴 forchetta e coltello
日本語 🍴 ナイフとフォーク
ქართველი 🍴 ჩანგალი და დანა
Қазақ 🍴 шанышқы мен пышақ
한국어 🍴 포크와 나이프
Kurdî 🍴 çeng û kêr
Lietuvių 🍴 šakutė ir peilis
Latviešu 🍴 nazis un dakša
Bahasa Melayu 🍴 garpu dan pisau
ဗမာ 🍴 ခက်ရင်းနှင့် ဓား
Bokmål 🍴 kniv og gaffel
Nederlands 🍴 mes en vork
Polski 🍴 widelec i nóż
پښتو 🍴 فورک او چاقو
Português 🍴 garfo e faca
Română 🍴 furculiță și cuțit
Русский 🍴 вилка и нож
سنڌي 🍴 ڪانٽو ۽ چاقو
Slovenčina 🍴 vidlička a nôž
Slovenščina 🍴 vilice in nož
Shqip 🍴 pirun dhe thikë
Српски 🍴 виљушка и нож
Svenska 🍴 kniv och gaffel
ภาษาไทย 🍴 ส้อมและมีด
Türkçe 🍴 çatal ve bıçak
Українська 🍴 виделка та ніж
اردو 🍴 کانٹا اور چاقو
Tiếng Việt 🍴 dĩa và dao
简体中文 🍴 刀叉
繁體中文 🍴 刀叉