Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

🐯

“🐯” Ý nghĩa: mặt hổ Emoji

Home > Động vật & Thiên nhiên > động vật có vú

🐯 Ý nghĩa và mô tả
Hổ 🐯Hổ là loài vật tượng trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm, đồng thời đóng vai trò quan trọng chủ yếu trong văn hóa Châu Á. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến lòng dũng cảm 💪, sức mạnh 💥 và sự hoang dã 🌲. Hổ cũng là loài động vật phổ biến trong vườn thú🐅.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🦁 sư tử, 🐅 mặt hổ, 🐆 báo

Biểu tượng cảm xúc hổ | biểu tượng cảm xúc mèo lớn | biểu tượng cảm xúc quái thú hoang dã | biểu tượng cảm xúc vua rừng | biểu tượng cảm xúc động vật mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc mặt hổ
🐯 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi đã nhìn thấy một con hổ ở sở thú 🐯
ㆍTôi muốn dũng cảm như một con hổ 🐯
ㆍThật tuyệt khi nhìn thấy một con hổ đang săn mồi 🐯
🐯 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
🐯 Thông tin cơ bản
Emoji: 🐯
Tên ngắn:mặt hổ
Điểm mã:U+1F42F Sao chép
Danh mục:🐵 Động vật & Thiên nhiên
Danh mục con:🐀 động vật có vú
Từ khóa:hổ | mặt
Biểu tượng cảm xúc hổ | biểu tượng cảm xúc mèo lớn | biểu tượng cảm xúc quái thú hoang dã | biểu tượng cảm xúc vua rừng | biểu tượng cảm xúc động vật mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc mặt hổ
Xem thêm 12
🐅 hổ Sao chép
🐆 báo hoa mai Sao chép
🐈 mèo Sao chép
🐱 mặt mèo Sao chép
🐷 mặt lợn Sao chép
🐻 mặt gấu Sao chép
🐼 mặt gấu trúc Sao chép
🦁 mặt sư tử Sao chép
🦊 mặt cáo Sao chép
🦍 khỉ đột Sao chép
🦓 ngựa vằn Sao chép
🌴 cây cọ Sao chép
🐯 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 🐯 وجه نمر
Azərbaycan 🐯 pələng üzü
Български 🐯 муцуна на тигър
বাংলা 🐯 বাঘের মুখ
Bosanski 🐯 glava tigra
Čeština 🐯 hlava tygra
Dansk 🐯 tigerhoved
Deutsch 🐯 Tigergesicht
Ελληνικά 🐯 πρόσωπο τίγρης
English 🐯 tiger face
Español 🐯 cara de tigre
Eesti 🐯 tiigri nägu
فارسی 🐯 صورت ببر
Suomi 🐯 tiikerin naama
Filipino 🐯 mukha ng tigre
Français 🐯 tête de tigre
עברית 🐯 פני טיגריס
हिन्दी 🐯 शेर का चेहरा
Hrvatski 🐯 lice tigra
Magyar 🐯 tigrisfej
Bahasa Indonesia 🐯 wajah harimau
Italiano 🐯 muso di tigre
日本語 🐯 トラの顔
ქართველი 🐯 ვეფხვის სახე
Қазақ 🐯 жолбарыстың беті
한국어 🐯 호랑이 얼굴
Kurdî 🐯 rûyê piling
Lietuvių 🐯 tigro snukis
Latviešu 🐯 tīģera galva
Bahasa Melayu 🐯 muka harimau
ဗမာ 🐯 ကျားရုပ်
Bokmål 🐯 tigerfjes
Nederlands 🐯 tijgergezicht
Polski 🐯 głowa tygrysa
پښتو 🐯 د پړانګ مخ
Português 🐯 rosto de tigre
Română 🐯 față de tigru
Русский 🐯 морда тигра
سنڌي 🐯 ٽائگر جو منهن
Slovenčina 🐯 hlava tigra
Slovenščina 🐯 tigrov obraz
Shqip 🐯 fytyrë tigri
Српски 🐯 лице тигра
Svenska 🐯 tigeransikte
ภาษาไทย 🐯 หน้าเสือ
Türkçe 🐯 kaplan yüzü
Українська 🐯 морда тигра
اردو 🐯 شیر کا چہرہ
Tiếng Việt 🐯 mặt hổ
简体中文 🐯 老虎头
繁體中文 🐯 老虎頭