Sao chép hoàn tất.

snsfont.com

😠

“😠” Ý nghĩa: mặt giận giữ Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > mặt tiêu cực

😠 Ý nghĩa và mô tả
Khuôn mặt tức giận 😠 Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một khuôn mặt giận dữ với cái miệng khép kín và lông mày cau lại và chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự tức giận 😡, thất vọng 😒 hoặc cáu kỉnh. Nó thường được sử dụng trong những tình huống tức giận hoặc những khoảnh khắc không hài lòng. Nó được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận mạnh mẽ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😡 mặt rất tức giận, 👿 mặt tức giận, 😒 mặt khó chịu

Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt khó chịu | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn bã
😠 Ví dụ và cách sử dụng
ㆍTôi thực sự tức giận với những gì bạn nói😠
ㆍTôi rất khó chịu vì công việc ngày hôm nay😠
ㆍHành vi đó thực sự khó chịu😠
😠 Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội
😠 Thông tin cơ bản
Emoji: 😠
Tên ngắn:mặt giận giữ
Điểm mã:U+1F620 Sao chép
Danh mục:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Danh mục con:😠 mặt tiêu cực
Từ khóa:điên | mặt | mặt giận giữ | tức giận
Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt khó chịu | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt tức giận | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn bã
Xem thêm 14
😑 mặt vô cảm Sao chép
😒 mặt buồn Sao chép
🤢 mặt buồn nôn Sao chép
😖 mặt xấu hổ Sao chép
😣 mặt kiên nhẫn Sao chép
😩 mặt kiệt sức Sao chép
😫 mặt mệt mỏi Sao chép
👿 mặt giận giữ có sừng Sao chép
😈 mặt cười có sừng Sao chép
😡 mặt hờn dỗi Sao chép
😤 mặt có mũi đang phì hơi Sao chép
🤬 mặt có các ký hiệu trên miệng Sao chép
😾 mặt mèo hờn dỗi Sao chép
🖕 ngón giữa Sao chép
😠 Ngôn ngữ khác
Ngôn ngữTên ngắn & liên kết
العربية 😠 وجه غاضب
Azərbaycan 😠 hirsli üz
Български 😠 Ядосано лице
বাংলা 😠 রাগের মুখ
Bosanski 😠 ljutnja
Čeština 😠 rozzlobený obličej
Dansk 😠 vredt ansigt
Deutsch 😠 verärgertes Gesicht
Ελληνικά 😠 θυμός
English 😠 angry face
Español 😠 cara enfadada
Eesti 😠 tige nägu
فارسی 😠 عصبانی
Suomi 😠 vihainen
Filipino 😠 galit
Français 😠 visage en colère
עברית 😠 פרצוף כועס
हिन्दी 😠 गुस्सैल चेहरा
Hrvatski 😠 ljutito lice
Magyar 😠 mérges arc
Bahasa Indonesia 😠 wajah marah
Italiano 😠 faccina arrabbiata
日本語 😠 ぷんぷん
ქართველი 😠 გაბრაზებული სახე
Қазақ 😠 ашулы
한국어 😠 화난 얼굴
Kurdî 😠 rûyê hêrs
Lietuvių 😠 piktas veidas
Latviešu 😠 dusmīga seja
Bahasa Melayu 😠 muka marah
ဗမာ 😠 ဒေါသထွက်နေသော မျက်နှာ
Bokmål 😠 sint
Nederlands 😠 boos gezicht
Polski 😠 zagniewana twarz
پښتو 😠 قهرجن مخ
Português 😠 rosto zangado
Română 😠 față furioasă
Русский 😠 сердится
سنڌي 😠 ناراض چهرو
Slovenčina 😠 nahnevaná tvár
Slovenščina 😠 jezen obraz
Shqip 😠 fytyrë e zemëruar
Српски 😠 љутито лице
Svenska 😠 argt ansikte
ภาษาไทย 😠 หน้าโกรธ
Türkçe 😠 öfkeli yüz
Українська 😠 сердите обличчя
اردو 😠 ناراض چہرہ
Tiếng Việt 😠 mặt giận giữ
简体中文 😠 生气
繁體中文 😠 不爽