Marke
quan tâm 1
😞 mặt thất vọng
Khuôn mặt thất vọng 😞 Biểu tượng cảm xúc này thể hiện biểu cảm thất vọng với miệng cúi xuống và thường được dùng để thể hiện nỗi buồn 😢, thất vọng ☹️ hoặc cảm xúc chán nản. Nó thường được sử dụng khi một tình huống không đáp ứng được kỳ vọng hoặc khi trải qua thất bại. Nó được sử dụng để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái trầm cảm. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☹️ Mặt cau mày, 😢 Mặt khóc, 😔 Mặt buồn
trái tim 1
🤎 trái tim màu nâu
Trái tim màu nâu🤎Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho trái tim màu nâu và thường được dùng để thể hiện sự ấm áp☕, an ninh🌳 hoặc hỗ trợ. Nó thường được sử dụng để thể hiện tình cảm ấm áp hoặc các mối quan hệ ổn định. Nó được sử dụng để thể hiện sự ấm áp hoặc ổn định. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌰 hạt dẻ, 🍫 sô cô la, ☕ cà phê
động vật có vú 3
🐂 bò đực
Mặt bò 🐂Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho khuôn mặt của một con bò và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nông nghiệp🐄, chăn nuôi🏞️ và thịt🍖. Nó chủ yếu được sử dụng khi nói về động vật trang trại🐖. Biểu tượng cảm xúc này cũng tượng trưng cho sự siêng năng và sức mạnh💪. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐄 bò sữa, 🐃 trâu nước, 🐖 lợn
🐄 bò cái
Bò sữa 🐄Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một con bò sữa và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến sữa🥛 và các sản phẩm từ sữa🍦. Bò sữa đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp🌾 và chăn nuôi🏞️, và thường được sử dụng khi nói về động vật trang trại🐖. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐂 mặt bò, 🐃 trâu nước, 🐖 lợn
🐮 mặt bò
Bò 🐮Bò là loài vật có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên trì. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến trang trại🚜, bò🥛 và thịt🍖. Ngoài ra, bò thường tượng trưng cho sự siêng năng và chân thành. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐄 bò sữa, 🌾 trang trại, 🥩 bít tết
ẩm thực châu á 2
🍙 cơm nắm
Biểu tượng cảm xúc gimbap hình tam giác 🍙🍙 tượng trưng cho kimbap hình tam giác của Nhật Bản và chủ yếu phổ biến cho các bữa ăn nhanh 🍱, dã ngoại 🎒 và hộp cơm trưa 🍙. Gimbap hình tam giác có thể được làm với nhiều loại nhân khác nhau nên nhiều người thích ăn nó. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍣 Sushi, 🍥 Naruto, 🥟 Bánh bao.
🍱 hộp cơm bento
Biểu tượng cảm xúc hộp cơm trưa 🍱🍱 đại diện cho hộp cơm trưa của Nhật Bản và chủ yếu phổ biến cho bữa trưa🍴, dã ngoại🎒 và thực phẩm lành mạnh🥗. Biểu tượng cảm xúc này được nhiều người yêu thích vì nó được dùng kèm với nhiều món ăn kèm khác nhau ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍣 Sushi, 🍙 Gimbap tam giác, 🍤 Tôm Tempura
nơi xây dựng 2
🏦 ngân hàng
Biểu tượng cảm xúc ngân hàng 🏦🏦 đại diện cho một ngân hàng và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến dịch vụ tài chính 💰, tiết kiệm 💵 và các khoản vay 💳. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ngân hàng hoặc quản lý tài chính. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như mở tài khoản🏦 hoặc quản lý tiền💸. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💵 Tiền giấy, 💳 Thẻ tín dụng, 🏧 ATM
🏪 cửa hàng tiện lợi
Biểu tượng cảm xúc của cửa hàng tiện lợi🏪🏪 đại diện cho một cửa hàng tiện lợi và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc mở cửa 24 giờ một ngày⏰, mua sắm dễ dàng🛒 và nhu yếu phẩm hàng ngày🏪. Nó xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện để chỉ một nơi thuận tiện để mua sắm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như nhu cầu cấp thiết hoặc mua hàng đơn giản🛍️. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛒 giỏ hàng, 🛍️ túi mua sắm, 🍫 sô cô la
thời gian 1
⏱️ đồng hồ bấm giờ
Đồng hồ bấm giờ ⏱️Biểu tượng cảm xúc của đồng hồ bấm giờ tượng trưng cho một công cụ để đo thời gian, thường được sử dụng trong thể thao🏃♀️ hoặc các hoạt động giới hạn thời gian. Nó thường được sử dụng để thể hiện việc đo lường bản ghi, quản lý thời gian và các công việc cần thực hiện nhanh chóng. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⏳ đồng hồ cát, ⏰ đồng hồ báo thức, ⌚ đồng hồ đeo tay
sách giấy 1
📑 tab dấu trang
Tài liệu có tab📑Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một tài liệu có các tab, thường là tài liệu có tổ chức📂 hoặc tệp📁. Nó được sử dụng để tổ chức nhiều trang hoặc đánh dấu các phần quan trọng. Điều này rất hữu ích cho các tình huống giấy tờ hoặc nộp hồ sơ. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 📄 Tài liệu, 📃 Tài liệu cuộn, 📁 Thư mục tệp
tiền bạc 3
💴 tiền giấy yên
Đồng yên 💴💴 biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho đồng yên, đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. Nó chủ yếu được sử dụng khi đề cập đến kinh tế, tài chính và các giao dịch liên quan đến Nhật Bản. Ví dụ: nó có thể được sử dụng khi mua sắm🛍️ hoặc lên kế hoạch cho một chuyến đi✈️ tại Nhật Bản. Biểu tượng cảm xúc này có liên quan đến các chủ đề như tiền💰, chi tiêu💸, thu nhập💵, v.v. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💵 Hóa đơn đô la, 💶 Hóa đơn Euro, 💷 Tiền giấy bảng Anh
💶 tiền giấy euro
Biểu tượng cảm xúc của tờ tiền Euro 💶💶 đại diện cho đồng euro, tiền tệ chính thức của Liên minh Châu Âu. Nó chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động kinh tế📊, giao dịch tài chính🏦, mua sắm🛍️, v.v. ở Châu Âu. Nó chủ yếu được sử dụng khi đề cập đến du lịch châu Âu hoặc các hoạt động tài chính liên quan đến châu Âu. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💵 hóa đơn đô la, 💴 hóa đơn yên, 💷 hóa đơn bảng Anh
💹 biểu đồ đồng yên tăng
Biểu đồ và biểu tượng cảm xúc tiền 💹💹 đại diện cho biểu đồ và tiền bạc, đồng thời chủ yếu tượng trưng cho thị trường chứng khoán📈, đầu tư📉, giao dịch tài chính💱, v.v. Nó được sử dụng để thể hiện đầu tư chứng khoán📊, xu hướng kinh tế📊, phân tích thị trường tài chính📊, v.v. Nó cũng thường được sử dụng để chỉ thị trường tăng giá 📈 hoặc thị trường giảm giá 📉. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 📈 Biểu đồ lên, 📉 Biểu đồ xuống, 💲 Ký hiệu đô la
hộ gia đình 1
🛒 xe mua hàng
Giỏ hàng 🛒🛒 biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho xe đẩy hàng và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mua sắm🛍️. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến mua sắm hàng tạp hóa🛒, mua sắm trực tuyến🛍️, bán hàng🤑, v.v. và được sử dụng khi viết danh sách mua sắm hoặc đưa các mặt hàng vào giỏ hàng. Nó cũng thể hiện niềm vui khi mua được những món đồ mới. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🛍️ túi mua sắm, 💳 thẻ tín dụng, 🤑 khuôn mặt thanh toán tiền
mũi tên 1
🔚 mũi tên END
Mũi tên kết thúc 🔚Biểu tượng cảm xúc này là mũi tên chỉ sự kết thúc, thường được dùng với ý nghĩa rằng điều gì đó đã kết thúc hoặc kết thúc. Ví dụ: nó được dùng để chỉ ra rằng một câu chuyện đã kết thúc hoặc một nhiệm vụ đã được hoàn thành. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔙 Mũi tên quay lại, ➡️ Mũi tên phải, ⬅️ Mũi tên trái
tôn giáo 1
⚛️ biểu tượng nguyên tử
Biểu tượng nguyên tử ⚛️Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một nguyên tử và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến khoa học🔬, vật lý📘 và năng lượng hạt nhân. Biểu tượng này thường xuất hiện khi đề cập đến nội dung liên quan đến nghiên cứu khoa học, thí nghiệm và sản xuất năng lượng. Nó cũng được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự phát triển của khoa học. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔬 kính hiển vi, 🔭 kính thiên văn, 🌌 thiên hà
chấm câu 3
⁉️ dấu chấm than và dấu chấm hỏi
Câu hỏi gây ngạc nhiên ⁉️⁉️ Emoji là biểu tượng tượng trưng cho cả sự ngạc nhiên và thắc mắc. Nó chủ yếu được sử dụng để diễn đạt những câu hỏi mạnh mẽ❓, những tình huống đáng ngạc nhiên😮, cảnh báo⚠️, v.v. Điều này rất hữu ích để làm nổi bật những câu hỏi hoặc nghi ngờ đáng ngạc nhiên. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❗ dấu chấm than, ❓ câu hỏi, ❕ dấu chấm than yếu
#chấm câu #chấm hỏi #chấm than #dấu #dấu chấm than và dấu chấm hỏi
❕ dấu chấm than màu trắng
Dấu chấm than màu trắng ❕Dấu chấm than màu trắng là biểu tượng cảm xúc thể hiện sự nhấn mạnh hoặc sự ngạc nhiên và chủ yếu được sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như Thật tuyệt vời❕, Wow, thật tuyệt vời❕. Nền trắng mang lại cảm giác nhẹ nhàng hơn và rất hữu ích trong việc truyền tải thông điệp rõ ràng. Biểu tượng cảm xúc này hoàn hảo để cảm thán 😮 hoặc thể hiện những cảm xúc dâng trào. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❗ Dấu chấm than màu đỏ, ❓ Dấu chấm hỏi, 🎉 Mặt chúc mừng
❗ dấu chấm than đỏ
Dấu chấm than màu đỏ ❗Dấu chấm than màu đỏ là biểu tượng cảm xúc thể hiện sự nhấn mạnh hoặc cảnh báo mạnh mẽ. Nó chủ yếu được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng hoặc các tình huống khẩn cấp. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như chú ý❗ và dừng ở đây❗. Nó có hiệu quả khi thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ hoặc đòi hỏi sự chú ý, và được dùng để thể hiện sự cảnh báo ⚠️ hoặc bất ngờ 😲. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❕ dấu chấm than màu trắng, ❓ dấu chấm hỏi, 🚨 đèn cảnh báo
biểu tượng khác 2
™️ nhãn hiệu
Nhãn hiệu ™️Biểu tượng cảm xúc nhãn hiệu thể hiện sự bảo vệ đối với hàng hóa hoặc dịch vụ đã được đăng ký nhãn hiệu. Nó chủ yếu được sử dụng khi nhãn hiệu chưa được đăng ký hoặc khi cần được bảo vệ. Ví dụ: nó được sử dụng trong các câu như Đây là nhãn hiệu™️ và Chúng tôi cần bảo vệ thương hiệu của mình™️. Hữu ích cho việc bảo vệ thương mại hoặc làm nổi bật nhận thức về thương hiệu. ㆍBiểu tượng liên quan ®️ Nhãn hiệu đã đăng ký,©️ Bản quyền,🏷️ Nhãn
✅ dấu chọn đậm màu trắng
Kiểm tra màu xanh lá cây ✅Biểu tượng cảm xúc kiểm tra màu xanh lá cây cho biết trạng thái hoàn thành hoặc được phê duyệt. Nó chủ yếu được sử dụng như một dấu hiệu hoàn thành 📝 một nhiệm vụ, xác nhận 🔍 và thỏa thuận. Ví dụ: công việc này đã hoàn thành rồi và điều này đã được đồng ý được sử dụng trong các câu như thế này. Rất hữu ích để biểu thị sự xác nhận hoặc thỏa thuận. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ✔️ hộp kiểm, ✔️ dấu kiểm, 🗸 dấu hoàn thành