habe
mặt cười 1
😊 mặt mỉm cười với hai mắt híp lại
Mặt Cười 😊 😊 tượng trưng cho khuôn mặt đang cười và thể hiện trạng thái vui vẻ, hài lòng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho niềm vui😄, bình yên😌 và những cảm xúc tích cực🥰 và chủ yếu được sử dụng để bày tỏ lòng tốt hoặc lòng biết ơn. Nó rất hữu ích khi truyền tải những cảm xúc ấm áp đến người đối diện. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😀 Mặt cười, 😌 Mặt nhẹ nhõm, 🥰 Mặt đang yêu
khuôn mặt 1
🥲 mặt cười với nước mắt
Khuôn mặt vừa cười vừa rơi nước mắt🥲🥲 dùng để chỉ khuôn mặt vừa cười vừa rơi nước mắt, dùng để thể hiện những cảm xúc phức tạp. Biểu tượng cảm xúc này đồng thời thể hiện cảm xúc😭, niềm vui 😊 và một chút nỗi buồn😢 và đặc biệt hữu ích khi cảm xúc phức tạp. Nó thường được sử dụng trong những tình huống biết ơn hoặc cảm động. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😊 mặt cười, 😢 mặt khóc, 😅 mặt cười đổ mồ hôi lạnh
#biết ơn #mặt cười với nước mắt #mỉm cười #nhẹ nhõm #nước mắt #tự hào #xúc động
mặt lưỡi 1
😋 mặt thưởng thức món ngon
Mặt thè lưỡi 😋😋 dùng để chỉ khuôn mặt thè lưỡi, dùng khi nghĩ đến hoặc ăn đồ ăn ngon. Biểu tượng cảm xúc này thể hiện sự hài lòng, niềm vui😁 và niềm vui😂 và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thực phẩm. Điều này rất hữu ích khi ăn những món ăn ngon hoặc đưa ra khuyến nghị. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😛 Mặt thè lưỡi, 🍕 Pizza, 🍰 Bánh ngọt
#cười #mặt #mặt thưởng thức món ngon #ngon #ngon tuyệt #thưởng thức
mặt tay 1
🤗 mặt ôm
Ôm Mặt🤗🤗 tượng trưng cho khuôn mặt ôm và được dùng để thể hiện cảm giác ấm áp và được chào đón. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho sự thân mật, tình yêu🥰 và sự thoải mái🤲, đồng thời chủ yếu hữu ích để truyền tải cảm xúc ấm áp đến bạn bè và gia đình. Nó thường được sử dụng trong những tình huống cần sự thoải mái hoặc trong một cuộc gặp gỡ chào mừng. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🥰 Mặt đang yêu, 😊 Mặt cười, 🥲 Mặt cười và khóc
mặt không khỏe 1
🤒 mặt có miệng ngậm nhiệt kế
Mặt có nhiệt kế trên mặt 🤒 Biểu tượng cảm xúc này mô tả một người với nhiệt kế trên mặt và chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự đau đớn 😷, sốt 🤒 hoặc bị ốm. Nó thường được sử dụng khi nghỉ ốm hoặc giải thích tình trạng bệnh tật. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự lo lắng🤔 hoặc khi bạn cảm thấy không khỏe. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😷 Mặt đeo khẩu trang, 🤕 Mặt đeo băng, 🤢 Mặt buồn nôn
người 14
👨 đàn ông
Đàn ông👨Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một người đàn ông và thường được sử dụng để mô tả một người đàn ông trưởng thành👨🦰, một người đàn ông trưởng thành👨🦱 hoặc một người cha. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về đàn ông trưởng thành, gia đình hoặc công việc. Nó được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nam giới trưởng thành. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨🦰 người đàn ông tóc đỏ, 👨🦱 người đàn ông tóc xoăn, 👨👩👧👦 gia đình
🧔 người có râu
Người có râu🧔 dùng để chỉ người có râu và không xác định giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông
🧔♀️ người phụ nữ có râu
Người Phụ Nữ Có Râu🧔♀️ dùng để chỉ người phụ nữ có râu. Nó chủ yếu thể hiện sự độc đáo✨, cá tính🎨 và phong cách phi truyền thống. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để thể hiện một phong cách không chính thống hoặc một nhân vật cụ thể. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👩 Phụ nữ, 👩🎤 Nghệ sĩ, 🧔 Người có râu
🧔♂️ người đàn ông có râu
Người đàn ông có râu🧔♂️ dùng để chỉ người đàn ông có râu. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
🧔🏻 người có râu: màu da sáng
Người có râu có màu da sáng🧔🏻 dùng để chỉ người có râu có màu da sáng và không phân biệt giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông
#màu da sáng #người #người có râu #người đàn ông có râu #người: râu #râu
🧔🏻♂️ người đàn ông có râu: màu da sáng
Người đàn ông có râu có màu da sáng 🧔🏻♂️ dùng để chỉ người đàn ông có râu có màu da sáng. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
🧔🏼 người có râu: màu da sáng trung bình
Người có râu có màu da sáng trung bình🧔🏼 dùng để chỉ người có râu có màu da sáng trung bình và không phân biệt giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông nội
#màu da sáng trung bình #người #người có râu #người đàn ông có râu #người: râu #râu
🧔🏼♂️ người đàn ông có râu: màu da sáng trung bình
Đàn ông có râu có tông màu da sáng trung bình 🧔🏼♂️ dùng để chỉ những người đàn ông có râu có tông màu da sáng trung bình. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
#màu da sáng trung bình #người đàn ông #người đàn ông có râu #râu
🧔🏽 người có râu: màu da trung bình
Người có râu có màu da trung bình🧔🏽 dùng để chỉ người có râu có màu da trung bình và không phân biệt giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông
#màu da trung bình #người #người có râu #người đàn ông có râu #người: râu #râu
🧔🏽♂️ người đàn ông có râu: màu da trung bình
Nam giới có râu có tông màu da trung bình 🧔🏽♂️ dùng để chỉ Nam giới có râu có tông da trung bình. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
#màu da trung bình #người đàn ông #người đàn ông có râu #râu
🧔🏾 người có râu: màu da tối trung bình
Người có râu có tông màu da nâu sẫm🧔🏾 dùng để chỉ người có râu có tông màu da nâu sẫm và không phân biệt giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông
#màu da tối trung bình #người #người có râu #người đàn ông có râu #người: râu #râu
🧔🏾♂️ người đàn ông có râu: màu da tối trung bình
Đàn ông có râu với tông màu da nâu sẫm 🧔🏾♂️ dùng để chỉ những người đàn ông có râu với tông màu da nâu sẫm. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
#màu da tối trung bình #người đàn ông #người đàn ông có râu #râu
🧔🏿 người có râu: màu da tối
Người có râu có màu da đen🧔🏿 dùng để chỉ người có râu có màu da đen và không xác định giới tính. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👴 Ông
#màu da tối #người #người có râu #người đàn ông có râu #người: râu #râu
🧔🏿♂️ người đàn ông có râu: màu da tối
Người đàn ông có râu với tông màu da đen🧔🏿♂️ dùng để chỉ người đàn ông có râu với tông màu da đen. Nó chủ yếu thể hiện sự trưởng thành💼, nam tính👨 và cá tính. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để đại diện cho một người đàn ông có râu trong nhiều tình huống khác nhau. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👨 đàn ông, 🧔 người có râu, 👴 ông nội
vai trò cá nhân 2
👨🎨 họa sĩ nam
Nam Họa sĩ 👨🎨Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một người đàn ông đang vẽ tranh. Nó chủ yếu tượng trưng cho các tình huống liên quan đến họa sĩ🎨, nghệ sĩ👨🎤 hoặc công việc sáng tạo. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nghệ thuật🎭, viết sáng tạo hoặc phòng trưng bày🖼️. Nó cũng được sử dụng để thể hiện các nhân vật sáng tạo và giàu cảm xúc. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👩🎨 nữ họa sĩ, 🎨 bảng màu, 🖌️ cọ, 🖼️ bức vẽ
👳 người đội khăn xếp
Biểu tượng cảm xúc của người đội khăn xếp tượng trưng cho một người đội khăn xếp và chủ yếu tượng trưng cho văn hóa và truyền thống của Ấn Độ🇮🇳, Trung Đông🌍 và Nam Á🇵🇰. Biểu tượng cảm xúc này có ý nghĩa tôn giáo🕌 và thường được sử dụng trong các sự kiện và cuộc trò chuyện văn hóa khác nhau. ㆍLiên quan Biểu tượng cảm xúc 🎉 Lễ hội,🕌 Nhà thờ Hồi giáo,🕉️ Om
người tưởng tượng 1
🧙 pháp sư
Biểu tượng cảm xúc phù thủy 🧙🧙 đại diện cho phù thủy trung lập về giới tính. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến phép thuật🪄, tưởng tượng🧚♂️ và phiêu lưu🏰. Pháp sư là một nhân vật có sức mạnh bí ẩn và siêu nhiên thường xuất hiện trong truyện và phim ảnh. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🧙♂️ Nam pháp sư, 🧙♀️ Nữ pháp sư, 🪄 Cây đũa thần
động vật có vú 2
🐐 dê
Dê 🐐Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một con dê và chủ yếu tượng trưng cho nông nghiệp🌾, chăn nuôi🐑 và sự tò mò😸. Dê thường được nuôi ở vùng núi🏔️ và tượng trưng cho sự bền bỉ, độc lập. Dê đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sữa🥛 và phô mai🧀. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐑 cừu, 🐏 ram, 🐄 bò
🐻 mặt gấu
Gấu 🐻Gấu là loài động vật tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì, chủ yếu sống trong rừng. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để thể hiện sức mạnh💪, sự bảo vệ🛡️ và bản chất🍃. Ngoài ra, gấu thường xuất hiện trong truyện và phim hoạt hình dành cho trẻ em. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🐨 Koala, 🐼 Gấu trúc, 🐾 Dấu chân
chuẩn bị thức ăn 2
🍔 bánh hamburger
Biểu tượng cảm xúc hamburger 🍔 tượng trưng cho một chiếc bánh hamburger được làm từ miếng thịt, pho mát, rau củ, v.v. Đây là món tiêu biểu trong thực đơn của đồ ăn nhanh🍟 và được nhiều người trên khắp thế giới yêu thích. Nó thường được ăn trong các cuộc gặp gỡ bạn bè hoặc trong một bữa ăn đơn giản và có thể được thưởng thức với nhiều hương vị và phong cách khác nhau. Biểu tượng cảm xúc này thường được dùng để tượng trưng cho đồ ăn nhanh 🍕, một bữa ăn nhanh 🍔 hoặc đi ăn ngoài. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🍟 Khoai tây chiên, 🍕 Pizza, 🌭 Xúc xích
🍳 nấu ăn
Biểu tượng cảm xúc chảo rán 🍳 tượng trưng cho quả trứng chiên được nấu trong chảo rán. Món này thường được ăn vào bữa sáng🍽️ và được nhiều người thích vì cách làm đơn giản. Chiên trứng trong chảo bằng bơ🧈 hoặc dầu, đồng thời ăn chúng với bánh mì nướng🍞. Biểu tượng cảm xúc này thường được dùng để tượng trưng cho bữa sáng🍳, nấu ăn nhẹ🍽️ hoặc nhà bếp. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🥞 bánh kếp, 🥓 thịt xông khói, 🥚 trứng
uống 2
🍵 trà nóng | trà xanh
Biểu tượng cảm xúc trà nóng 🍵🍵 tượng trưng cho một tách trà ấm. Nó chủ yếu được sử dụng để thể hiện sự thoải mái😌, thư giãn🛋️ và sức khỏe🍏. Chúng ta sử dụng biểu tượng cảm xúc khi trò chuyện thân thiện với bạn bè☕ hoặc khi thưởng thức một tách trà ấm trong thời tiết lạnh giá. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ☕ Cà phê, 🍶 Sake, 🍷 Rượu
🍾 rượu sâm panh
Biểu tượng cảm xúc sâm panh 🍾🍾 đại diện cho rượu sâm panh và chủ yếu được sử dụng để thể hiện lễ kỷ niệm🎉, niềm vui😁 và các sự kiện đặc biệt🎂. Hình ảnh chai sâm panh bật nổ tượng trưng cho khoảnh khắc ăn mừng. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🥂 Chúc mừng, 🍷 Rượu, 🍸 Cocktail
#bật ra #chai #chai rượu với nút gỗ bật ra #đồ uống #nút gỗ #quán bar
bát đĩa 1
🔪 dao làm bếp
Biểu tượng cảm xúc con dao 🔪🔪 tượng trưng cho con dao làm bếp và chủ yếu được sử dụng để thể hiện việc nấu nướng🍳, sự chuẩn bị🍅 và độ sắc bén🗡️. Nó thường được sử dụng trong nhà bếp khi chuẩn bị nguyên liệu hoặc nấu nướng. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍴 nĩa và dao, 🍽️ đĩa và dao, 🥄 thìa
nơi xây dựng 1
🏥 bệnh viện
Biểu tượng cảm xúc của bệnh viện🏥🏥 đại diện cho một bệnh viện và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến dịch vụ y tế🩺, bác sĩ👩⚕️ và bệnh nhân🏥. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về chăm sóc sức khỏe hoặc liên quan đến y tế. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như điều trị y tế🏥 hoặc điều trị💊. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💊 Y học, 👩⚕️ Bác sĩ, 🩺 Ống nghe
bầu trời và thời tiết 1
⛱️ cái ô trên mặt đất
Parasol ⛱️⛱️ tượng trưng cho chiếc dù được sử dụng trên bãi biển hoặc ngoài trời để che nắng, tượng trưng cho kỳ nghỉ🏖️, mùa hè🌞 và sự thư giãn😌. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến kỳ nghỉ và cũng thường được sử dụng để diễn đạt các tình huống liên quan đến bầu không khí thoải mái. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏖️ bãi biển, 🌞 mặt trời, 🏝️ hòn đảo
hộ gia đình 1
🧻 cuộn giấy
Biểu tượng cảm xúc cuộn giấy vệ sinh 🧻🧻 tượng trưng cho cuộn giấy vệ sinh và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phòng tắm🚽. Biểu tượng cảm xúc này được dùng để tượng trưng cho đồ vệ sinh cá nhân, dọn dẹp🧼, vệ sinh cá nhân🧴, v.v. hoặc xì mũi trong các tình huống như cảm lạnh🤧. Nó cũng được sử dụng để làm nổi bật những nhu cầu cần thiết trong cuộc sống hàng ngày. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🚽 nhà vệ sinh, 🧴 chai kem dưỡng da, 🧼 xà phòng
chữ và số 9
🅰️ nút A (nhóm máu)
Viết hoa A 🅰️Chữ hoa A 🅰️ tượng trưng cho chữ 'A' và thường được dùng để chỉ hạng hoặc nhóm máu. Ví dụ: sẽ rất hữu ích khi chỉ ra loại📈 cao nhất, loại A🏅, nhóm máu A💉, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để thể hiện thành tích hoặc lời khen ngợi cao. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🅱️ Chữ in hoa B, 🅾️ Chữ in hoa O, 🔤 Bảng chữ cái
🅱️ nút B (nhóm máu)
Viết hoa B 🅱️Chữ hoa B 🅱️ đại diện cho chữ 'B' và thường được dùng để chỉ cấp độ hoặc nhóm máu. Ví dụ: nó rất hữu ích khi chỉ ra loại B📝, nhóm máu B💉, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để thể hiện điểm tốt hoặc các lựa chọn khác. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🅰️ Chữ in hoa A, 🅾️ Chữ in hoa O, 🔤 Bảng chữ cái
🅾️ nút O (nhóm máu)
Viết hoa O 🅾️Chữ hoa O 🅾️ tượng trưng cho chữ 'O' và thường được dùng để chỉ cấp độ hoặc nhóm máu. Ví dụ: nó rất hữu ích khi thể hiện nhóm máu O💉, đánh giá trung tính, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để thể hiện điều gì đó phổ quát hoặc trung tính. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🅰️ Chữ in hoa A, 🅱️ Chữ in hoa B, 🔤 Bảng chữ cái
🅿️ nút P
Đỗ xe 🅿️Đỗ xe 🅿️ là viết tắt của từ 'đậu xe' và được dùng để chỉ bãi đỗ xe hoặc khu vực đỗ xe. Ví dụ: nó rất hữu ích khi chỉ ra thông tin đỗ xe 🅿️ biển báo, khu vực đỗ xe có sẵn, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để cung cấp hướng dẫn hoặc thông tin liên quan đến xe cộ🚗. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🚗 Xe hơi, Ⓜ️ Capital M, ℹ️ Thông tin
🆎 nút AB (nhóm máu)
Nhóm máu AB 🆎Type AB 🆎 là viết tắt của nhóm máu 'AB' và thường được dùng để chỉ nhóm máu. Điều này rất hữu ích, chẳng hạn như để thể hiện việc hiến máu 💉, hồ sơ y tế 📋, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để biểu thị các nhóm máu cụ thể hoặc cung cấp thông tin về chúng. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🅰️ Chữ in hoa A, 🅱️ Chữ in hoa B, 🅾️ Chữ in hoa O
🆑 nút CL
Clear 🆑Clear 🆑 là viết tắt của 'clear' và được dùng để biểu thị nội dung cần xóa hoặc xóa. Điều này rất hữu ích, chẳng hạn như để làm sạch dữ liệu🗑️, cho biết các nhiệm vụ đã hoàn thành, v.v. Biểu tượng cảm xúc thường được sử dụng để làm nổi bật điều gì đó cần được làm rõ hoặc gạch bỏ. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ❌ Xóa, 🗑️ Thùng rác, 🆕 Làm mới
🔠 nhập chữ hoa la tinh
Chữ in hoa 🔠Biểu tượng cảm xúc này có nghĩa là 'chữ in hoa' và được sử dụng để biểu thị rằng tất cả các chữ cái phải được viết ở định dạng chữ hoa. Nó chủ yếu được sử dụng để hướng dẫn các định dạng hoặc tiêu chuẩn nhập văn bản để viết các tài liệu cụ thể và được sử dụng cùng với các biểu tượng cảm xúc liên quan đến ký tự khác 🔤, nhập ký tự 🖋️, quy tắc ký tự 📃, v.v. ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🔤 chữ thường, 🖋️ bút, 📃 tài liệu
🔡 nhập chữ thường la tinh
Chữ thường 🔡Biểu tượng cảm xúc này có nghĩa là 'chữ thường' và được dùng để biểu thị rằng tất cả các chữ cái phải được viết ở định dạng chữ thường. Nó chủ yếu được sử dụng để hướng dẫn các định dạng hoặc tiêu chuẩn nhập văn bản để viết các tài liệu cụ thể và được sử dụng cùng với các biểu tượng cảm xúc liên quan đến ký tự khác 🔠, nhập ký tự 🖋️, quy tắc ký tự 📃, v.v. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔠 Chữ in hoa, 🖋️ Bút, 📃 Tài liệu
#abcd #chữ #chữ thường #la tinh #nhập #nhập chữ thường la tinh
🔤 nhập chữ cái la tinh
Nhập bảng chữ cái 🔤 Biểu tượng cảm xúc này có nghĩa là 'Nhập bảng chữ cái' và được dùng để biểu thị rằng phải sử dụng bảng chữ cái khi nhập văn bản. Nó chủ yếu được sử dụng để hướng dẫn các quy tắc nhập bảng chữ cái tiếng Anh hoặc viết ký tự và được sử dụng cùng với các biểu tượng cảm xúc liên quan đến ký tự khác 🔠, quy tắc bảng chữ cái 📝, nhập ký tự 🖋️, v.v. ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔠 Chữ in hoa, 📝 Bản ghi nhớ, 🖋️ Bút
#abc #bảng chữ cái #chữ cái #la tinh #nhập #nhập chữ cái la tinh